
Diễn biến giá thép thế giới
Trong phiên giao dịch đầu ngày 26/10, giá thép thanh kỳ hạn tháng 11/2026 trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE) tăng 5 nhân dân tệ, tương đương 0,16%, lên 3.088 nhân dân tệ/tấn.
Ở chiều ngược lại, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 11 trên Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE) giảm 1,5 nhân dân tệ, tương đương 0,22%, xuống còn 678 nhân dân tệ/tấn. Tại Sàn Giao dịch Singapore (SGX), hợp đồng quặng sắt cùng kỳ hạn cũng mất 0,19 USD, tương đương 0,21%, lùi về 90,35 USD/tấn.
Thị trường thép cuộn cán nóng toàn cầu diễn biến không đồng nhất trong tháng 10. Tại Mỹ, nguồn cung giao ngay ngày càng khan hiếm, đẩy giá tăng cao và gây áp lực lên các trung tâm dịch vụ thép. Trong khi đó, các nhà sản xuất châu Âu đề xuất nâng giá trong hợp đồng cung ứng nửa đầu năm 2027, còn các nhà máy Trung Quốc tìm cách cân đối cung cầu thông qua việc điều chỉnh sản lượng, theo GMK Center.
Tại châu Âu, giá thép cuộn cán nóng (HRC) tương đối ổn định trong nửa đầu tháng 10, bất chấp nỗ lực tăng giá từ phía nhà sản xuất. Ở Bắc Âu, giá giao dịch phổ biến quanh 740 euro/tấn theo điều kiện xuất xưởng, một số giao dịch đạt 760 euro/tấn. Ngược lại, tại Nam Âu, giá giảm 4,5% trong giai đoạn từ ngày 18/9 đến 16/10, xuống còn 655 euro/tấn theo điều kiện CFR. Đến ngày 20/10, giá HRC tại Italy và Bắc Âu dao động trong khoảng 740 - 750 euro/tấn.
Nguồn cung thắt chặt cùng chi phí năng lượng gia tăng đang tạo lợi thế cho các nhà sản xuất thép châu Âu. Tuy nhiên, lượng hàng tồn kho lớn tại các đơn vị tiêu thụ và nhu cầu yếu tiếp tục hạn chế khả năng tăng giá. Theo Argus Media, các nhà sản xuất thép dẹt châu Âu đề xuất nâng giá thêm 100 euro/tấn đối với các hợp đồng cung ứng cho ngành ô tô trong nửa đầu năm 2027, trong khi bên mua mới cân nhắc mức tăng khoảng 70 euro/tấn.
Tại Italy, hoạt động của Acciaierie d'Italia (ADI) tiếp tục ảnh hưởng đến thị trường thép. Đầu tháng 10, doanh nghiệp này tạm ngừng sản xuất tại khu vực luyện thép của nhà máy Taranto, đồng thời thông báo dừng hoạt động đến ngày 15/11 đối với các cơ sở Genoa và Novi Ligure, vốn sử dụng thép cuộn từ Taranto để sản xuất thép dẹt. Ngày 16/10, Chính phủ Italy ban hành nghị định cho phép duy trì nhiệt lò tại Taranto nhằm ngăn ngừa những thiệt hại không thể khắc phục.
Tại Trung Quốc, thị trường HRC tiếp tục đối mặt với sức ép từ nhu cầu phục hồi chậm sau kỳ nghỉ Quốc khánh và nguồn cung ở mức cao. Biên lợi nhuận thấp buộc các nhà máy thép tính đến việc cắt giảm sản lượng. Dù giá than luyện cốc và than cốc giảm giúp hạ chi phí sản xuất, triển vọng tiêu thụ vẫn thiếu chắc chắn do lĩnh vực bất động sản chưa thoát khỏi khó khăn. Trong bối cảnh đó, Baosteel quyết định giữ nguyên giá HRC nội địa trong tháng 11, sau khi tăng giá chào bán tháng 10 thêm 200 nhân dân tệ/tấn, tương đương khoảng 30 USD/tấn.
Trên thị trường xuất khẩu, giá HRC của Trung Quốc giảm tuần thứ tư liên tiếp trong giai đoạn 12 - 16/10, do giá nguyên liệu đi xuống và nhu cầu từ khách hàng nước ngoài suy yếu. Theo Mysteel, giá chào xuất khẩu từ các nhà máy quốc doanh lớn nằm trong khoảng 495 - 505 USD/tấn theo điều kiện FOB. Tính từ ngày 18/9 đến 16/10, giá HRC Trung Quốc giảm 0,4%, xuống còn 510 USD/tấn FOB.
Trái ngược với diễn biến tại Trung Quốc và một số khu vực châu Âu, thị trường Mỹ ghi nhận giá HRC tăng mạnh do tình trạng thiếu hụt nguồn cung giao ngay kéo dài. Các nhà máy gần như đã kín đơn hàng giao trong tháng 12 và ưu tiên phân bổ sản phẩm cho khách hàng thường xuyên. Điều này khiến các trung tâm dịch vụ thép phải tìm mua hàng từ những đơn vị khác với mức giá cao hơn. Trong giai đoạn từ ngày 18/9 đến 16/10, giá HRC tại Mỹ tăng 4,5%, lên 1.389 USD/tấn theo điều kiện xuất xưởng.
Trong quá trình đàm phán hợp đồng cung ứng năm 2027, khả năng bảo đảm khối lượng hàng đã trở thành mối quan tâm hàng đầu của người mua tại Mỹ. Nguồn cung hạn chế khiến các nhà máy không thể đưa ra nhiều chào bán, buộc khách hàng cân nhắc chấp nhận mức giá cao hơn để sớm hoàn tất hợp đồng và bảo đảm nguồn hàng.
Giá thép xây dựng trong nước
Trái với những biến động trên thị trường HRC quốc tế, giá thép xây dựng trong nước tiếp tục được các doanh nghiệp duy trì ổn định. Hòa Phát niêm yết thép CB240 ở mức 14.920 đồng/kg và D10 CB300 ở mức 14.210 đồng/kg. Thép Việt Ý tại miền Bắc có giá CB240 là 14.750 đồng/kg, CB300 là 13.940 đồng/kg.
Đối với các thương hiệu khác, Pomina và VJS tại miền Bắc cùng báo giá thép CB240 ở mức 14.850 đồng/kg. Trong khi đó, thép Kyoei và VAS tại miền Trung được chào bán ở mức 15.050 đồng/kg đối với CB240.
Hà Trần (t/h)










