Theo Jocelyn Brewer, với trẻ nhỏ, cha mẹ cần tập trung xây dựng những thói quen sử dụng công nghệ lành mạnh, thay vì chỉ đặt ra các giới hạn về thời gian sử dụng thiết bị.
Theo Jocelyn Brewer, với trẻ nhỏ, cha mẹ cần tập trung xây dựng những thói quen sử dụng công nghệ lành mạnh, thay vì chỉ đặt ra các giới hạn về thời gian sử dụng thiết bị.

Nội dung “giáo dục” có đồng nghĩa với một trải nghiệm học tập tốt?

Hãy thử hình dung một em bé xem video tiếng Anh có giọng bản ngữ, hình ảnh sinh động và được gắn nhãn “giáo dục”. Sau khi xem, bé có thể nhắc lại một vài từ mới. Nhưng liệu điều đó đã cho thấy trẻ thực sự học được?

Tại hội thảo “Raising Screen-Smart Little Ones – Màn hình và sự phát triển của trẻ mầm non”, Jocelyn Brewer chỉ ra rằng việc nhớ và lặp lại một vài từ có thể phản ánh khả năng ghi nhớ hoặc bắt chước tức thời, nhưng chưa đủ cho thấy trẻ hiểu nghĩa, biết sử dụng từ trong giao tiếp hay có thể vận dụng vào một tình huống mới.

Khi trẻ lớn dần, mục tiêu của cha mẹ cần chuyển từ quản lý thiết bị sang phát triển khả năng tự quản lý sự chú ý, hành vi và những lựa chọn công nghệ của trẻ.
Khi trẻ lớn dần, mục tiêu của cha mẹ cần chuyển từ quản lý thiết bị sang phát triển khả năng tự quản lý sự chú ý, hành vi và những lựa chọn công nghệ của trẻ.

Với trẻ nhỏ, ngôn ngữ phát triển mạnh qua tương tác hai chiều: người lớn phản hồi biểu cảm, câu hỏi và sự chú ý của trẻ; trẻ được thử dùng ngôn ngữ trong những tình huống thực tế. Vì vậy, giá trị của một nội dung số không chỉ nằm ở những gì xuất hiện trên màn hình, mà còn ở trải nghiệm diễn ra giữa trẻ và người lớn trong và sau khi xem.

Điều đáng quan tâm cũng không chỉ là trẻ nhìn màn hình bao lâu, mà là màn hình đang hỗ trợ điều gì và chiếm chỗ của điều gì. Một video được gắn nhãn “giáo dục” sẽ không còn nhiều ý nghĩa nếu nó làm giảm thời gian ngủ, vận động, vui chơi, trò chuyện hoặc khám phá thế giới thực.

Trong môi trường số, việc đồng hành cùng trẻ không chỉ dừng ở kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị, mà cần hướng tới việc hình thành năng lực tự điều chỉnh và sử dụng công nghệ có chủ đích.
Trong môi trường số, việc đồng hành cùng trẻ không chỉ dừng ở kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị, mà cần hướng tới việc hình thành năng lực tự điều chỉnh và sử dụng công nghệ có chủ đích.

Khả năng ngồi yên trước màn hình cũng không đồng nghĩa với khả năng tập trung chủ động. Một bên là sự chú ý được duy trì bởi hình ảnh, âm thanh và kích thích liên tục; bên kia đòi hỏi trẻ tự hướng sự chú ý, kiên trì và tham gia vào quá trình học.

Ở giai đoạn mầm non, trẻ chưa thể tự quản lý công nghệ. Vai trò quan trọng nhất của cha mẹ là thiết kế môi trường, đồng hành và làm gương. Trẻ học cách sử dụng thiết bị qua những gì các em quan sát từ người lớn mỗi ngày.

Vì sao trẻ khó tự dừng khi sử dụng thiết bị?

Khi bước vào tuổi tiểu học, trẻ bắt đầu tương tác nhiều hơn với những nền tảng được thiết kế để duy trì sự chú ý: video tự động phát, phần thưởng liên tục trong trò chơi, bảng tin được cá nhân hóa và những câu trả lời do AI tạo ra gần như tức thì.

Hơn 1.000 phụ huynh tại TP.HCM tham dự hai hội thảo Learning Lens 02 do Vinschool tổ chức cùng nhà tâm lý học Jocelyn Brewer.
Hơn 1.000 phụ huynh tại TP.HCM tham dự hai hội thảo Learning Lens 02 do Vinschool tổ chức cùng nhà tâm lý học Jocelyn Brewer.

Khi đó, câu hỏi không còn đơn giản là “Con dùng thiết bị bao lâu?”, mà cần đi xa hơn: Điều gì đang tác động đến sự chú ý và lựa chọn của con?

Brewer giải thích rằng khả năng tự điều chỉnh của trẻ 6–12 tuổi vẫn đang phát triển. “Chân ga” hướng trẻ tới niềm vui và phần thưởng tức thì có thể hoạt động rất mạnh, trong khi “phanh” – khả năng dừng lại, cân nhắc hậu quả và kiểm soát hành vi – chưa hoàn thiện.

Vì vậy, một đứa trẻ khó dừng thiết bị không nhất thiết là lười, thiếu kỷ luật hay “nghiện màn hình”. Trẻ đang phải tự kiểm soát mình trong một môi trường được thiết kế rất tinh vi để liên tục đưa ra lý do cho việc tiếp tục.

Thay vì chỉ yêu cầu trẻ “tự tắt máy”, cha mẹ có thể thống nhất thời điểm kết thúc trước khi trẻ bắt đầu, báo trước khi sắp hết giờ, tạo một điểm dừng bên ngoài thiết bị và chuẩn bị hoạt động tiếp nối đủ hấp dẫn.

Khi trẻ lớn hơn, cuộc trao đổi cũng cần chuyển dần từ “Con được dùng bao nhiêu phút?” sang những câu hỏi như: Vì sao con muốn sử dụng? Con cần hoàn thành trách nhiệm gì trước đó? Công nghệ này có rủi ro nào? Con đã đủ sẵn sàng để tự sử dụng chưa? Gia đình cần thống nhất nguyên tắc gì?

Mục tiêu cuối cùng không phải là cha mẹ quản lý thiết bị tốt hơn, mà là trẻ dần học được cách tự quản lý chính mình.

Con người suy nghĩ trước, AI hỗ trợ sau

Khi AI có thể tìm thông tin, tạo nội dung và đưa ra câu trả lời chỉ trong vài giây, trẻ cần tiến tới một năng lực cao hơn: biết tự suy nghĩ trước khi tìm đến công nghệ.

Những câu hỏi của phụ huynh cho thấy các vấn đề về màn hình, mạng xã hội, thuật toán và AI đang ngày càng trở thành một phần quan trọng trong quá trình nuôi dạy trẻ.
Những câu hỏi của phụ huynh cho thấy các vấn đề về màn hình, mạng xã hội, thuật toán và AI đang ngày càng trở thành một phần quan trọng trong quá trình nuôi dạy trẻ.

“Human first, AI second” – con người suy nghĩ trước, AI hỗ trợ sau – là nguyên tắc được cô Jocelyn Brewer đề xuất.

Trước khi hỏi AI, trẻ cần có cơ hội tự đặt câu hỏi, hình thành ý tưởng, thử giải quyết vấn đề và diễn đạt suy nghĩ của mình. AI có thể hỗ trợ trẻ tìm kiếm, mở rộng và kiểm tra ý tưởng, nhưng không nên thay thế quá trình tư duy ban đầu.

Một dấu hiệu cha mẹ và giáo viên có thể quan sát là: trẻ có giải thích được câu trả lời do AI cung cấp bằng ngôn ngữ của chính mình hay không? Nếu không, có thể trẻ đã có được một đáp án nhưng bỏ qua một phần quan trọng của quá trình học.

Theo Jocelyn Brewer, thay vì cố gắng loại bỏ hoàn toàn những tác động của công nghệ, cha mẹ cần trang bị cho trẻ khả năng nhận biết, tự điều chỉnh và đưa ra lựa chọn phù hợp trong môi trường số.
Theo Jocelyn Brewer, thay vì cố gắng loại bỏ hoàn toàn những tác động của công nghệ, cha mẹ cần trang bị cho trẻ khả năng nhận biết, tự điều chỉnh và đưa ra lựa chọn phù hợp trong môi trường số.

Vì vậy, hành trình từ mầm non đến tuổi lớn không đơn thuần là giảm dần số phút trước màn hình. Đó là hành trình tăng dần năng lực tự quản lý: từ việc cha mẹ thiết kế môi trường, đến cùng con nhận diện những tác động của công nghệ, rồi từng bước trao cho con quyền lựa chọn và trách nhiệm với lựa chọn đó.

Những nguyên tắc này cũng nhất quán với cách Vinschool tiếp cận AI Literacy trong chương trình giáo dục. Mục tiêu chính là rèn cho học sinh khả năng hiểu cơ chế hoạt động của AI, đặt câu hỏi, kiểm chứng thông tin, nhận diện giới hạn và quyết định khi nào nên hoặc không nên sử dụng công nghệ. Trẻ cần làm chủ công cụ mà không trao lại cho công cụ quyền suy nghĩ và lựa chọn thay mình.

Bốn câu hỏi cha mẹ có thể bắt đầu từ hôm nay

Learning Lens được Vinschool xây dựng như một nền tảng học tập dành cho phụ huynh, giúp những vấn đề quen thuộc trong quá trình nuôi dạy con được nhìn lại bằng căn cứ khoa học. Chương trình không tìm kiếm một bộ quy tắc chung cho mọi gia đình, mà giúp cha mẹ hiểu cơ chế phía sau hành vi của trẻ, xem xét lại những giả định quen thuộc và đưa ra lựa chọn phù hợp với từng giai đoạn phát triển.

Công nghệ đang hỗ trợ điều gì cho con?

Công nghệ đang chiếm chỗ của hoạt động hoặc trải nghiệm quan trọng nào?

Con đã đủ khả năng tự quản lý việc sử dụng công nghệ này chưa?

Trước khi công nghệ trả lời, con đã có cơ hội tự mình suy nghĩ chưa?

Đích đến không phải là một đứa trẻ luôn tắt màn hình đúng giờ vì cha mẹ yêu cầu. Đó là một đứa trẻ hiểu điều gì đang thu hút sự chú ý của mình, biết khi nào cần dừng lại, cân nhắc được lựa chọn công nghệ và vẫn giữ được khả năng tự suy nghĩ trong một thế giới ngày càng có nhiều công cụ sẵn sàng suy nghĩ thay con.

Quang Minh