Không để nguồn lực mắc kẹt trong chi phí

Trong quá trình mở rộng sản xuất, doanh nghiệp không chỉ cần vốn mà còn phải dành nguồn lực cho hàng loạt nghĩa vụ tài chính, thủ tục hành chính và chi phí tuân thủ. Khi những khoản chi này được tiết giảm, phần nguồn lực còn lại có thể được chuyển sang đầu tư máy móc, công nghệ, nhân sự hoặc mở rộng thị trường.

Một trong những thay đổi đáng chú ý là việc nâng ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân đối với hộ, cá nhân kinh doanh từ 500 triệu đồng lên 1 tỷ đồng/năm từ ngày 1/1. Chính sách này giúp giảm áp lực tài chính cho nhóm kinh doanh quy mô nhỏ, đồng thời tạo thêm điều kiện để họ duy trì và mở rộng hoạt động.

Cải cách thủ tục hành chính, đẩy mạnh số hóa được kỳ vọng giảm thời gian và chi phí, tạo môi trường thuận lợi hơn cho doanh nghiệp.
Cải cách thủ tục hành chính, đẩy mạnh số hóa được kỳ vọng giảm thời gian và chi phí, tạo môi trường thuận lợi hơn cho doanh nghiệp.

Quy mô hỗ trợ còn thể hiện qua chính sách tài khóa. Trong 9 tháng năm 2026, hơn 344.400 tỷ đồng thuế, phí được miễn, giảm, gia hạn để hỗ trợ người dân và doanh nghiệp. Cùng với đó, chính sách giảm 30% số thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp trong năm 2026-2027 đối với hộ kinh doanh, doanh nghiệp có doanh thu tối đa 10 tỷ đồng/năm tiếp tục bổ sung dư địa tài chính cho khu vực này.

Tuy nhiên, giảm nghĩa vụ tài chính mới chỉ giải quyết một phần bài toán. Nếu doanh nghiệp vẫn mất nhiều thời gian để hoàn thiện hồ sơ, xin cấp phép hoặc thực hiện các yêu cầu hành chính, chi phí kinh doanh vẫn chưa thực sự được kéo xuống.

Từ giảm thủ tục đến mở rộng không gian tăng trưởng

Cải cách thủ tục vì thế cần được nhìn như một giải pháp trực tiếp làm tăng năng suất của doanh nghiệp. Theo số liệu được Chính phủ công bố, việc cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh đã giúp giảm 53% thời gian và 55% chi phí tuân thủ, tiết kiệm hơn 23.000 tỷ đồng.

Đáng chú ý, 56 ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện đã được bãi bỏ, 14 ngành nghề được sửa đổi; 803 thủ tục được đơn giản hóa, cùng 945 thủ tục và 1.754 điều kiện kinh doanh được cắt giảm. Đây không chỉ là những con số về cải cách hành chính, mà còn phản ánh lượng thời gian và nguồn lực doanh nghiệp có thể sử dụng cho hoạt động kinh doanh.

Một hướng quan trọng khác là số hóa quy trình. Khi dữ liệu đã được kết nối và doanh nghiệp không phải cung cấp lại những thông tin cơ quan quản lý đã có, chi phí tuân thủ sẽ tiếp tục giảm. Việc chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm dựa trên quản trị rủi ro cũng có thể giúp giảm những khâu kiểm tra không cần thiết, đồng thời tập trung nguồn lực quản lý vào các trường hợp có nguy cơ cao.

Bên cạnh chi phí, khả năng tiếp cận vốn cũng quyết định tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp. Việc FTSE Russell nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên thị trường mới nổi thứ cấp mở thêm kỳ vọng thu hút dòng vốn quốc tế và đa dạng hóa kênh huy động vốn.

Nhưng cơ hội chỉ trở thành nguồn lực thực tế khi doanh nghiệp có thể tiếp cận thị trường vốn với chi phí hợp lý. Do đó, việc tiếp tục hoàn thiện quy định về IPO, niêm yết, trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu xanh và các sản phẩm tài chính mới cần song hành với cải cách thủ tục.

Mục tiêu cuối cùng của việc giảm thuế, giảm thủ tục và mở rộng kênh vốn không nằm ở số lượng chính sách được ban hành, mà ở lượng nguồn lực thực sự quay trở lại nền kinh tế. Khi doanh nghiệp có thêm tiền để đầu tư, thêm thời gian để sản xuất và thêm lựa chọn để huy động vốn, sức bật của khu vực tư nhân sẽ được cải thiện.

Trong cuộc đua tăng trưởng 2 con số, đây có thể là một trong những dư địa quan trọng nhất: không nhất thiết phải tạo thêm nguồn lực mới, mà trước hết phải giải phóng những nguồn lực đang bị giữ lại bởi chi phí, thủ tục và rào cản tiếp cận vốn.

Minh Thành (t/h)