Đặc điểm của phép lịch sự khi giao tiếp với AI trí tuệ nhân tạo
Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo, giao tiếp giữa con người và máy móc dần trở thành một hình thức giao tiếp phổ biến trong đời sống hằng ngày. Từ trợ lý giọng nói ảo đến các hệ thống hội thoại đa dạng, trí tuệ nhân tạo ngày càng thâm nhập sâu vào các ngữ cảnh sử dụng ngôn ngữ và ở một mức độ nhất định đã làm thay đổi thói quen biểu đạt của con người. Trong bối cảnh đó, cách diễn đạt lịch sự trong tiếng Hán ở những ngữ cảnh giao tiếp khác nhau đang xuất hiện những xu hướng biến đổi mới.
Trong giao tiếp liên cá nhân truyền thống, người sử dụng tiếng Hán thường dùng các yếu tố như “请” (xin vui lòng), “麻烦” (cảm phiền), “能不能” (có thể… không) để thể hiện sự lịch sự, nhằm làm dịu sắc thái phát ngôn và biểu đạt sự tôn trọng đối với đối tượng giao tiếp. Tuy nhiên, trong quá trình tương tác người–máy, các biểu đạt này đã xuất hiện những đặc điểm biến đổi nhất định. Theo nghiên cứu của Li Mei và Ning Zirui (2026), khi tương tác với trí tuệ nhân tạo, người dùng có xu hướng sử dụng các cấu trúc mệnh lệnh trực tiếp nhằm nâng cao hiệu quả xử lý thông tin, trong khi tần suất sử dụng các dấu hiệu lịch sự tương đối thấp.
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo, biểu đạt ngôn ngữ nhìn chung có xu hướng đơn giản hóa và trực tiếp hóa. Khi giao tiếp với AI, người dùng thường sử dụng các phát ngôn ngắn gọn, trực tiếp như “mở bản đồ”, “dịch câu này”, ít khi sử dụng câu hoàn chỉnh hoặc các dấu hiệu lịch sự. Đồng thời, tần suất xuất hiện của các từ như “xin”, “cảm ơn” tương đối thấp trong thực tế tương tác người–máy. Bên cạnh đó, ngôn ngữ thể hiện rõ tính công cụ, lấy việc hoàn thành nhiệm vụ làm mục tiêu trung tâm, từ đó làm suy giảm yếu tố cảm xúc và chức năng giao tiếp liên cá nhân.
Tổng thể, trong ngữ cảnh trí tuệ nhân tạo, chức năng chủ yếu của ngôn ngữ đã chuyển từ “tương tác liên cá nhân” sang “thu thập thông tin và thực hiện nhiệm vụ”, qua đó ảnh hưởng đến cách thức sử dụng biểu đạt lịch sự.
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của ngôn ngữ trong tương tác người–máy là xu hướng đơn giản hóa cấu trúc câu và trực tiếp hóa mục đích giao tiếp. Người dùng thường sử dụng các câu mệnh lệnh ngắn gọn như: “打开地图” (mở bản đồ) ; “翻译这句话” (dịch câu này) ; “查天气” (xem thời tiết).
Những biểu đạt này thiếu các yếu tố lịch sự vốn phổ biến trong giao tiếp giữa người với người, chẳng hạn như “请帮我…” hoặc “麻烦你…”. Điều này cho thấy chức năng chính của ngôn ngữ trong ngữ cảnh AI đã chuyển từ duy trì quan hệ xã hội sang thực hiện nhiệm vụ.
Trong tương tác với AI, tần suất sử dụng các từ biểu thị lịch sự như “请” (xin), “谢谢” (cảm ơn) giảm đáng kể. Nguyên nhân không phải do người dùng thiếu ý thức lịch sự, mà do họ nhận thức rằng AI không có cảm xúc và không cần được “làm hài lòng” như con người.
Điều này phản ánh một sự thay đổi rõ rệt trong chiến lược ngữ dụng. Trong giao tiếp người–người, việc sử dụng ngôn ngữ thường hướng tới duy trì phép lịch sự nhằm bảo vệ thể diện của các bên tham gia, do đó cách diễn đạt thường mềm mại, gián tiếp và giàu tính xã hội. Ngược lại, trong giao tiếp người–máy, người dùng có xu hướng lược bỏ các yếu tố lịch sự không cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả truyền đạt thông tin, ưu tiên sự ngắn gọn, trực tiếp và rõ ràng nhằm đạt được mục tiêu giao tiếp một cách nhanh chóng.

Nguyên nhân của sự biến đổi của phép lịch sự khi biểu đạt
Sự biến đổi của biểu đạt lịch sự trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể quy về ba yếu tố chính: đối tượng giao tiếp, mục đích giao tiếp và môi trường sử dụng. Ba yếu tố này không tồn tại tách biệt mà có sự tương tác qua lại, cùng góp phần định hình cách thức con người lựa chọn và sử dụng ngôn ngữ trong quá trình giao tiếp với AI.
Thứ nhất, tính phi nhân của đối tượng giao tiếp làm suy giảm đáng kể tính cần thiết của biểu đạt lịch sự. Trí tuệ nhân tạo không phải là một chủ thể xã hội, không có cảm xúc, không có địa vị hay vai trò xã hội, và cũng không có nhu cầu “giữ thể diện” như con người. Trong giao tiếp liên cá nhân, các chiến lược lịch sự thường được sử dụng nhằm duy trì hình ảnh bản thân, tránh gây tổn hại đến đối phương và đảm bảo sự hài hòa trong quan hệ xã hội. Tuy nhiên, khi đối tượng giao tiếp là AI, những áp lực này gần như không còn tồn tại. Do đó, người dùng có xu hướng giản lược hoặc loại bỏ các yếu tố lịch sự, chuyển sang cách diễn đạt trực tiếp, mang tính chức năng nhiều hơn. Điều này cho thấy sự thay đổi không chỉ ở bề mặt ngôn ngữ mà còn ở cơ chế động lực chi phối hành vi giao tiếp.
Thứ hai, định hướng hiệu quả của mục đích giao tiếp có ảnh hưởng trực tiếp đến hình thức và cấu trúc ngôn ngữ. Trong tương tác người–máy, người dùng thường hướng tới việc hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể, chẳng hạn như tìm kiếm thông tin, giải quyết vấn đề hoặc thực hiện một yêu cầu nào đó. Vì vậy, các tiêu chí như tốc độ, độ chính xác và sự tiện lợi được đặt lên hàng đầu. Theo Zheng Wei và Liu Jingjing (2024), trong các cuộc hội thoại mang tính nhiệm vụ, người dùng có xu hướng lựa chọn cách diễn đạt tối giản nhằm nâng cao hiệu quả giao tiếp. Trong bối cảnh này, những yếu tố như lời chào, lời cảm ơn hay các cấu trúc giảm nhẹ – vốn đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp xã hội – lại bị xem là không cần thiết, thậm chí gây “nhiễu” cho quá trình xử lý thông tin. Hệ quả là ngôn ngữ trở nên ngắn gọn, trực tiếp, đôi khi mang tính mệnh lệnh, phản ánh rõ xu hướng công cụ hóa trong sử dụng ngôn ngữ.
Thứ ba, tác động của công nghệ đến hành vi ngôn ngữ góp phần hình thành những thay đổi mang tính lâu dài và có khả năng lan tỏa. Công nghệ không chỉ là phương tiện hỗ trợ giao tiếp mà còn có khả năng định hình lại cách con người tư duy và sử dụng ngôn ngữ. Liu Xingbing (2025) cho rằng bối cảnh công nghệ mới có thể tác động ngược trở lại hành vi ngôn ngữ, thậm chí ảnh hưởng đến cách biểu đạt trong giao tiếp đời thực. Khi người dùng thường xuyên sử dụng các cấu trúc câu mệnh lệnh, ngắn gọn và ít yếu tố lịch sự trong giao tiếp với AI, những cách diễn đạt này có thể dần trở thành thói quen. Theo thời gian, chúng có thể được “chuyển giao” sang các tình huống giao tiếp liên cá nhân, đặc biệt trong các bối cảnh không trang trọng. Điều này không chỉ làm thay đổi thói quen diễn đạt mà còn có thể ảnh hưởng đến năng lực ngữ dụng, tức khả năng lựa chọn cách nói phù hợp với ngữ cảnh xã hội cụ thể.
Cuối cùng, môi trường giao tiếp số đóng vai trò như một yếu tố nền tảng và đồng thời là lực khuếch đại cho xu hướng biến đổi này. Từ trước khi AI trở nên phổ biến, các nền tảng giao tiếp số như tin nhắn, mạng xã hội hay các ứng dụng trực tuyến đã khuyến khích lối diễn đạt nhanh, ngắn gọn và tập trung vào nội dung chính. Những đặc điểm này tạo ra một “chuẩn mực mới” trong giao tiếp, trong đó hiệu quả truyền đạt thông tin được ưu tiên hơn so với tính hình thức hay nghi thức xã hội. Sự xuất hiện của AI không tạo ra một xu hướng hoàn toàn mới mà làm gia tăng và củng cố những đặc điểm sẵn có của môi trường này. Nhờ khả năng phản hồi nhanh và xử lý thông tin hiệu quả, AI càng thúc đẩy người dùng sử dụng ngôn ngữ theo hướng tối giản hóa, từ đó khiến sự suy giảm của biểu đạt lịch sự trở nên rõ rệt, phổ biến và có tính hệ thống hơn trong đời sống ngôn ngữ hiện đại.
Gợi ý trong lĩnh vực Giáo dục Hán ngữ Quốc tế
Những biến đổi của biểu đạt lịch sự trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo đặt ra thách thức mới, đồng thời cũng mở ra những hướng tiếp cận mới cho lĩnh vực Giáo dục Hán ngữ Quốc tế.
Trước hết về nội dung giảng dạy, cần tăng cường đào tạo năng lực ngữ dụng cho người học. Việc dạy ngôn ngữ không thể chỉ dừng lại ở việc cung cấp từ vựng và ngữ pháp, mà cần chú trọng đến khả năng sử dụng ngôn ngữ phù hợp với từng ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Đặc biệt, người học cần được hướng dẫn phân biệt rõ giữa giao tiếp người với người và giao tiếp người với máy, từ đó biết khi nào cần sử dụng biểu đạt lịch sự, khi nào có thể sử dụng cách diễn đạt trực tiếp, ngắn gọn. Điều này giúp họ tránh những sai lệch trong giao tiếp và nâng cao hiệu quả sử dụng ngôn ngữ trong thực tế.
Bên cạnh đó, việc tích hợp công nghệ AI vào giảng dạy có thể mang lại nhiều lợi ích nếu được triển khai hợp lý. AI có thể được sử dụng như một công cụ hỗ trợ học tập, chẳng hạn như mô phỏng hội thoại, luyện phản xạ ngôn ngữ hoặc so sánh các phong cách giao tiếp khác nhau. Giáo viên có thể thiết kế các hoạt động học tập trong đó học viên trước tiên tương tác với AI, sau đó chuyển sang hội thoại với người thật. Thông qua quá trình này, người học có thể nhận ra sự khác biệt giữa hai kiểu giao tiếp, từ đó điều chỉnh cách sử dụng ngôn ngữ cho phù hợp với từng tình huống.
Ngoài ra, cần chú trọng thiết kế các hoạt động học tập theo nhiệm vụ nhằm tạo cơ hội cho người học thực hành trong các bối cảnh cụ thể. Những hoạt động như đóng vai, thảo luận nhóm hoặc xử lý các tình huống giả định sẽ giúp người học vận dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt, đặc biệt là trong việc biểu đạt lịch sự. Một mô hình dạy học hiệu quả có thể bao gồm các bước: hiểu – thực hành – phản hồi – điều chỉnh, qua đó giúp người học từng bước hoàn thiện năng lực giao tiếp của mình.
Đồng thời, việc tăng cường yếu tố liên văn hóa cũng là một yêu cầu quan trọng. Biểu đạt lịch sự chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố văn hóa, do đó trong giảng dạy Hán ngữ, giáo viên cần giúp người học so sánh với ngôn ngữ và văn hóa mẹ đẻ của họ, từ đó nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt. Việc giải thích rõ ràng những khác biệt này sẽ góp phần hạn chế hiện tượng chuyển di tiêu cực và giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách phù hợp hơn trong bối cảnh giao tiếp đa văn hóa.
Cuối cùng, giảng dạy cần hướng tới sự cân bằng giữa xu hướng ngôn ngữ mới và các chuẩn mực giao tiếp truyền thống. Không nên phủ nhận những thay đổi do công nghệ mang lại, bởi chúng phản ánh nhu cầu giao tiếp thực tế của xã hội hiện đại. Tuy nhiên, cũng không thể bỏ qua các chuẩn mực lịch sự truyền thống vốn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các mối quan hệ xã hội. Do đó, mục tiêu của giảng dạy là giúp người học phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt, biết lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với từng ngữ cảnh và có ý thức về tác động xã hội của lời nói.
Nguyễn Ngọc Phương Anh























