PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Ủy viên Thường trực Ủy ban Văn hoá, Giáo dục của Quốc hội
PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Ủy viên Thường trực Ủy ban Văn hoá, Giáo dục của Quốc hội

Báo Điện tử Chính phủ đã có cuộc phỏng vấn PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Ủy viên Thường trực Ủy ban Văn hoá, Giáo dục của Quốc hội về công tác văn hóa năm 2025 và kỳ vọng chuyển động mới cho văn hoá năm 2026.

Để văn hóa "bứt phá" hiệu quả

Năm 2025 được xác định là năm bản lề trong triển khai Chiến lược phát triển văn hoá Việt Nam, ông đánh giá như thế nào về những kết quả của ngành văn hoá đã đạt được trong năm qua? Bước sang năm 2026 – giai đoạn tăng tốc của Chiến lược phát triển văn hoá, theo ông, đâu là những lĩnh vực được kỳ vọng tạo ra "bứt phá"?

PGS.TS. Bùi Hoài Sơn: Nhìn lại năm 2025 như một "năm bản lề", chúng ta sẽ thấy rất rõ một chuyển động lớn: Văn hoá không còn đứng ở "vòng ngoài" của phát triển, mà đã được đặt đúng vị trí là nền tảng tinh thần của xã hội, là nguồn lực nội sinh và động lực quan trọng của tăng trưởng. Điều này thể hiện qua việc hoàn thiện Chiến lược phát triển văn hoá đến 2030, tầm nhìn 2045; việc hình thành Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển văn hoá; sửa đổi, bổ sung hàng loạt đạo luật liên quan đến di sản, báo chí, điện ảnh, quyền tác giả… cùng với sự đổi mới mạnh mẽ trong tư duy quản lý, coi văn hoá là một hệ sinh thái, một "ngành" với những quy luật vận hành kinh tế – xã hội rất cụ thể.

Năm 2025 cũng chứng kiến sự lên ngôi của các mô hình văn hoá mới: Không gian sáng tạo, lễ hội đương đại, concert quy mô lớn gắn với du lịch, công nghiệp nội dung số và những dự án bảo tồn di sản theo hướng xã hội hoá, làm sống lại giá trị văn hoá bằng sức sống của thị trường. Đó là những tín hiệu cho thấy văn hoá đang bước vào quỹ đạo tăng tốc.

Vì vậy, khi bước sang năm 2026 – năm đầu tiên của giai đoạn "tăng tốc" thực thi Chiến lược – tôi kỳ vọng sẽ có những bứt phá rõ rệt ở một số lĩnh vực trọng tâm.

Thứ nhất, thể chế và chính sách văn hoá phải thực sự đi vào cuộc sống. Những định hướng lớn đã có, vấn đề là cách thức triển khai phải linh hoạt, kịp thời, tạo điều kiện cho sáng tạo. Tôi tin rằng năm 2026 sẽ là năm chúng ta nhìn thấy rõ hơn một "khung thể chế văn hoá mới" – cởi mở hơn, hội nhập hơn, nhưng cũng chuyên nghiệp và minh bạch hơn.

Thứ hai, công nghiệp văn hoá sẽ trở thành trụ cột mới của nền kinh tế sáng tạo. Các ngành như điện ảnh, âm nhạc, thiết kế, trò chơi điện tử, mỹ thuật, quảng cáo, thời trang, du lịch văn hoá… sẽ được thúc đẩy mạnh mẽ theo hướng hình thành chuỗi giá trị, liên kết vùng và liên kết quốc tế. Nếu làm tốt, công nghiệp văn hoá không chỉ đóng góp GDP, mà quan trọng hơn là lan tỏa "sức mạnh mềm" Việt Nam.

Thứ ba, bảo tồn và phát huy di sản sẽ chuyển từ "giữ gìn tĩnh tại" sang "sống cùng đương đại". Tôi kỳ vọng các di sản văn hoá vật thể và phi vật thể sẽ được quản trị theo tư duy mới: lấy cộng đồng làm trung tâm, ứng dụng chuyển đổi số, tạo ra sản phẩm văn hoá – du lịch đặc sắc, bền vững.

Thứ tư, đời sống văn hoá cơ sở sẽ được quan tâm đúng mức. Văn hoá không chỉ là những công trình lớn ở đô thị, mà nằm trong từng nhà văn hoá, mỗi làng quê, khu phố, từng thiết chế văn hoá nhỏ bé nhưng gần dân, vì dân. Khi văn hoá thấm vào đời sống hàng ngày, đó mới là chỉ dấu của sự phát triển.

Và thứ năm, tôi luôn nhấn mạnh rằng, mọi bứt phá về văn hoá đều phải bắt đầu từ tư duy: Tư duy coi văn hoá là nguồn lực, là động lực, là "điều kiện cần" để phát triển nhanh và bền vững. Nếu năm 2026 là năm đất nước bước vào quỹ đạo tăng tốc, thì văn hoá phải trở thành "năng lượng sạch" nuôi dưỡng khát vọng ấy.

Triển khai linh hoạt để giải phóng các nguồn lực cho văn hoá

Nhiều chủ trương về phát triển văn hoá đã được ban hành, nhưng khâu tổ chức thực hiện vẫn là điểm nghẽn. Trong năm 2026, ngành văn hoá sẽ cần thay đổi như thế nào về cơ chế, cách làm và phân cấp để tạo đột phá về hiệu quả?

PGS.TS. Bùi Hoài Sơn: Chúng ta không thiếu chủ trương, không thiếu chiến lược, điều còn thiếu chính là một cơ chế triển khai đủ linh hoạt, đủ tin cậy để giải phóng các nguồn lực cho văn hoá. Vì vậy, nếu muốn năm 2026 thực sự là năm của "bứt phá", thì điểm mấu chốt không nằm ở việc viết thêm những văn bản mới, mà là tổ chức thực hiện những điều đã nói một cách quyết liệt và hiệu quả hơn.

Theo tôi, có mấy khía cạnh rất quan trọng. Thứ nhất, đổi mới cơ chế phân cấp và trao quyền. Khi ở địa phương, thiết chế văn hoá, đơn vị nghệ thuật, bảo tàng, thư viện… được giao quyền cao hơn trong quyết định chuyên môn, tài chính, nhân sự thì trách nhiệm cũng phải được xác lập rõ ràng hơn. Chúng ta phải dám tin, dám trao quyền và dám đánh giá kết quả công việc bằng sản phẩm văn hoá cụ thể chứ không chỉ bằng thủ tục hành chính.

Thứ hai, chuyển từ "quản lý" sang "kiến tạo phát triển". Cơ quan quản lý nhà nước phải trở thành người thiết kế khung khổ pháp lý, tạo môi trường thuận lợi, tháo gỡ rào cản, kết nối chủ thể… chứ không chỉ dừng lại ở việc cấp phép, kiểm tra. Cách làm này sẽ giúp giảm đáng kể độ trễ của chính sách, giúp các ý tưởng sáng tạo đến nhanh hơn với công chúng và thị trường.

Thứ ba, đơn giản hoá thủ tục, chuẩn hoá quy trình, tăng tính minh bạch. Không ít dự án văn hoá, nghệ thuật, sáng tạo bị "đứng hình" chỉ vì những thủ tục chồng chéo, mất thời gian. Năm 2026 phải là năm mà ngành văn hoá nhìn thẳng vào điểm nghẽn này và tháo gỡ một cách thực chất, nhất là với các hoạt động xã hội hoá, công tư hợp tác, đầu tư sáng tạo.

Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị văn hoá. Từ quản lý biểu diễn, bảo tồn di sản, đến phân phối sản phẩm văn hoá – số hoá sẽ giúp minh bạch dữ liệu, giúp người dân tiếp cận thuận tiện hơn, đồng thời hình thành một thị trường văn hoá chuyên nghiệp.

Thứ năm, trách nhiệm giải trình phải đi cùng với trao quyền. Khi người đứng đầu các đơn vị văn hoá thực sự được giao quyền, được bảo vệ để dám nghĩ – dám làm, đồng thời phải chịu trách nhiệm rõ ràng trước kết quả, tôi tin rằng hiệu quả sẽ tăng lên nhiều lần.

Nói cách khác, năm 2026 cần một "đột phá về cách làm": Ít nói về "khó khăn khách quan", nhiều hơn về giải pháp cụ thể, trách nhiệm cá nhân và kết quả đo đếm được. Khi tổ chức thực hiện tốt, mọi chủ trương đúng đắn của Đảng và Nhà nước về văn hoá sẽ đi vào đời sống một cách sinh động và bền vững.

Tháo gỡ "nút thắt" để công nghiệp văn hóa trở thành động lực tăng trưởng

Công nghiệp văn hoá được kỳ vọng trở thành động lực tăng trưởng, tuy nhiên thực tế vẫn còn nhiều rào cản về cơ chế và thị trường. Theo ông, đâu là "nút thắt" lớn nhất cần tháo gỡ trong năm 2026?

PGS.TS. Bùi Hoài Sơn: Nếu phải chỉ ra "nút thắt lớn nhất" đang kìm hãm sự phát triển của công nghiệp văn hoá hiện nay, thì đó chính là độ trễ của thể chế so với tốc độ vận động của thị trường sáng tạo. Nói cách khác, thị trường và công nghệ đi rất nhanh, còn cơ chế, chính sách, đặc biệt là các quy định về đầu tư, tài chính, bản quyền, thuế, hợp tác công – tư… vẫn chậm, còn nhiều ràng buộc hành chính, khiến doanh nghiệp và nghệ sĩ không thể "bung" hết tiềm năng.

Bên cạnh đó, chúng ta vẫn chưa hình thành một thị trường văn hoá thực sự chuyên nghiệp. Chuỗi giá trị của các ngành công nghiệp văn hoá – từ sáng tạo, sản xuất, phân phối đến tiêu dùng – còn đứt gãy. Doanh nghiệp nhỏ và vừa là chủ lực của lĩnh vực này nhưng lại khó tiếp cận vốn, khó tiếp cận đất đai, hạ tầng, thiếu các quỹ đầu tư mạo hiểm cho sáng tạo. Nhiều sản phẩm văn hoá có giá trị, có tiềm năng xuất khẩu nhưng chưa có hệ sinh thái hỗ trợ để vươn ra thế giới.

Một nút thắt nữa là vấn đề bản quyền và môi trường số. Khi quyền tác giả chưa được bảo vệ đủ mạnh, khi tình trạng vi phạm bản quyền còn tràn lan, thì nhà sáng tạo sẽ bị thiệt thòi lớn nhất. Chúng ta không thể nói đến công nghiệp văn hoá tỷ đô nếu công sức sáng tạo vẫn bị đánh cắp chỉ bằng một cú "click chuột".

Ngoài ra, kết nối giữa văn hoá – công nghệ – tài chính – du lịch vẫn chưa thật chặt chẽ. Trong khi, ở các nước đi trước, công nghiệp văn hoá chỉ bứt phá khi trở thành một hệ sinh thái liên ngành, nơi ý tưởng sáng tạo được hỗ trợ bởi công nghệ, được nuôi dưỡng bởi vốn, được lan toả nhờ hạ tầng du lịch và truyền thông.

Vì vậy, theo tôi, trọng tâm của năm 2026 phải là tháo gỡ đồng bộ những điểm nghẽn thể chế: Hoàn thiện khung pháp lý về công nghiệp văn hoá, bản quyền, dữ liệu số. Tạo cơ chế tài chính linh hoạt hơn cho doanh nghiệp sáng tạo. Khuyến khích quỹ đầu tư, doanh nghiệp lớn, tập đoàn tư nhân tham gia sâu vào lĩnh vực văn hoá. Bảo vệ mạnh mẽ hơn nữa quyền lợi của người sáng tạo. Khi ý tưởng sáng tạo được tôn trọng, được bảo vệ, được tiếp sức bởi cơ chế thuận lợi và thị trường minh bạch, tôi tin rằng công nghiệp văn hoá Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một động lực tăng trưởng mới, một trụ cột của nền kinh tế trong kỷ nguyên số.

PGS.TS Bùi Hoài Sơn tin rằng, với những quyết sách đúng đắn của Đảng và Nhà nước, với khát vọng vươn mình của dân tộc, năm 2026 sẽ không chỉ là năm tăng tốc của các chương trình, chiến lược, mà còn là năm khơi dậy mạnh mẽ nhất
PGS.TS Bùi Hoài Sơn tin rằng, với những quyết sách đúng đắn của Đảng và Nhà nước, với khát vọng vươn mình của dân tộc, năm 2026 sẽ không chỉ là năm tăng tốc của các chương trình, chiến lược, mà còn là năm khơi dậy mạnh mẽ nhất "năng lượng con người Việt Nam trong văn hoá".

Cần nhìn nhận Văn hoá là một hệ sinh thái kinh tế – xã hội

Văn hoá đang được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ hơn với kinh tế và phát triển bền vững. Theo ông, đâu là mô hình hoặc không gian văn hoá – sáng tạo có thể tạo giá trị gia tăng rõ rệt cho nền kinh tế trong năm 2026?

PGS.TS Bùi Hoài Sơn: Khi nói đến mô hình hay không gian văn hoá – sáng tạo có thể tạo ra giá trị gia tăng rõ rệt cho nền kinh tế trong năm 2026, chúng ta cần nhìn văn hoá không chỉ là biểu diễn, trưng bày hay tham quan, mà là một hệ sinh thái kinh tế – xã hội, nơi giá trị văn hoá được "chuyển hoá" thành giá trị hàng hoá, dịch vụ, trải nghiệm và thương hiệu quốc gia.

Trước hết, đó là các trung tâm sáng tạo và không gian văn hoá gắn với đô thị hiện đại. Khi những khu vực này kết nối được nghệ sĩ, nhà thiết kế, công ty công nghệ, startup nội dung số, các trường đại học, doanh nghiệp và cộng đồng, chúng sẽ trở thành "cứ điểm sáng tạo" – nơi ý tưởng biến thành sản phẩm, sản phẩm đi vào thị trường và thị trường tiếp tục nuôi dưỡng sáng tạo mới. Ở đó, giá trị gia tăng nằm ở tri thức, bản quyền, thiết kế và dịch vụ – những lĩnh vực có biên lợi nhuận cao và lan tỏa mạnh.

Thứ hai, tôi kỳ vọng mô hình kết hợp di sản – du lịch – công nghiệp văn hoá sẽ phát huy mạnh mẽ hơn. Một di sản khi chỉ dừng ở bảo tồn thì giá trị chủ yếu mang tính tinh thần. Nhưng khi được tích hợp với storytelling, nghệ thuật trình diễn, sản phẩm lưu niệm sáng tạo, dịch vụ trải nghiệm, kinh tế đêm… thì di sản trở thành một "mỏ vàng mềm", vừa tạo sinh kế cho cộng đồng, vừa nâng cấp thương hiệu địa phương, vừa tăng thời gian lưu trú và chi tiêu của du khách. Đây là con đường mà nhiều quốc gia đã đi rất thành công.

Thứ ba, không gian văn hoá số sẽ là một "biên giới tăng trưởng mới". Nội dung số, âm nhạc trực tuyến, phim – series, trò chơi điện tử, metaverse, sáng tạo đa nền tảng… không chỉ lan toả hình ảnh Việt Nam ra thế giới mà còn mang lại nguồn thu lớn nếu chúng ta xây dựng được hệ sinh thái bản quyền, phân phối và vốn đầu tư đủ mạnh. Văn hoá số giúp chúng ta "xuất khẩu" trí tuệ và bản sắc mà không bị giới hạn bởi biên giới địa lý.

Thứ tư, mô hình đô thị sáng tạo, kinh tế đêm, kinh tế trải nghiệm sẽ tiếp tục được mở rộng trong năm 2026. Khi thành phố trở thành một "sân khấu lớn" của nghệ thuật, lễ hội, ẩm thực, chiếu sáng nghệ thuật, trình diễn đường phố, bảo tàng mở… thì giá trị gia tăng không chỉ nằm ở doanh thu trực tiếp, mà còn ở năng lực cạnh tranh điểm đến, thu hút nhân tài và nhà đầu tư.

Và thứ năm, không gian văn hoá cộng đồng – cơ sở cũng sẽ tạo ra giá trị nếu được tổ chức tốt. Những làng nghề, nghệ thuật dân gian, không gian văn hoá địa phương… khi được nâng cấp bằng tư duy sáng tạo, thiết kế hiện đại và công nghệ số, sẽ trở thành sản phẩm văn hoá – du lịch độc đáo, góp phần phát triển kinh tế nông thôn theo hướng bền vững.

Nói một cách ngắn gọn, giá trị gia tăng của văn hoá chỉ xuất hiện khi chúng ta biến văn hoá thành một hệ sinh thái liên ngành, nơi Nhà nước kiến tạo khung khổ, doanh nghiệp đầu tư, nghệ sĩ sáng tạo, công nghệ hỗ trợ và cộng đồng cùng hưởng lợi. Năm 2026 – nếu làm tốt – sẽ là năm những hệ sinh thái như vậy bắt đầu "ra hoa, kết trái", đóng góp thiết thực cho tăng trưởng kinh tế và nâng tầm vị thế Việt Nam.

Cần xây dựng một cơ chế bảo vệ rủi ro cho sáng tạo

Để tạo bứt phá, yếu tố con người giữ vai trò then chốt. Ngành văn hoá cần có những chính sách gì trong năm 2026 nhằm thu hút và phát huy đội ngũ làm văn hoá, nghệ sĩ và lực lượng sáng tạo trẻ?

PGS.TS. Bùi Hoài Sơn: Mọi bứt phá của văn hoá cuối cùng đều quy tụ về một điểm: Con người. Thể chế có thể tốt, nguồn lực có thể lớn, thị trường có thể rộng mở, nhưng nếu đội ngũ làm văn hoá không được tôn trọng, nuôi dưỡng và bảo vệ, thì rất khó hình thành những giá trị bền vững. Vì vậy, bước sang năm 2026, tôi kỳ vọng ngành văn hoá sẽ có những chuyển động mạnh mẽ hơn, thực chất hơn đối với đội ngũ nghệ sĩ, trí thức, nhà nghiên cứu, người làm sáng tạo trẻ và lực lượng làm công tác quản lý văn hoá ở các cấp.

Thứ nhất, cần xây dựng cơ chế đãi ngộ và môi trường làm việc công bằng – minh bạch – khuyến khích sáng tạo. Người tài trong lĩnh vực văn hoá không chỉ cần mức thu nhập đủ sống mà còn cần sự ghi nhận xứng đáng, không khí học thuật – nghệ thuật tôn trọng khác biệt, không sợ bị "trói tay" bởi những rào cản hành chính. Khi nghệ sĩ và nhà sáng tạo được bảo vệ trong quá trình thử nghiệm, được khuyến khích đổi mới, thì thành tựu sẽ đến tự nhiên.

Thứ hai, năm 2026 cần đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực văn hoá theo hướng hiện đại, liên ngành và toàn cầu. Văn hoá hôm nay không chỉ là biểu diễn hay nghiên cứu, mà gắn chặt với công nghệ số, dữ liệu, truyền thông, marketing, quản trị sáng tạo… Chúng ta phải đào tạo những "công dân văn hoá" có thể làm việc trong môi trường quốc tế, hiểu bản sắc Việt Nam nhưng cũng rất chuyên nghiệp, linh hoạt.

Thứ ba, phải tạo cơ hội thật sự cho lớp trẻ. Nhiều bạn trẻ có ý tưởng rất tốt nhưng thiếu sân chơi, thiếu cơ chế tiếp cận vốn, thiếu người dẫn dắt. Tôi mong năm 2026 sẽ xuất hiện nhiều hơn các quỹ sáng tạo, chương trình ươm mầm tài năng, liên hoan nghệ thuật trẻ, vườn ươm startup văn hoá… để người trẻ được thử sức, được sai, rồi trưởng thành.

Thứ tư, tôn vinh giá trị của người làm văn hoá không chỉ bằng giải thưởng mà bằng niềm tin xã hội. Khi chúng ta coi văn hoá là trụ cột phát triển, thì đội ngũ làm văn hoá phải được nhìn nhận như những "kỹ sư tâm hồn", những người giữ ngọn lửa bản sắc và khát vọng dân tộc. Sự tôn vinh đúng nghĩa sẽ trở thành động lực tinh thần rất lớn.

Và điều quan trọng nhất, theo tôi, là xây dựng một cơ chế bảo vệ rủi ro cho sáng tạo. Người dám nghĩ – dám làm – dám thử nghiệm phải được bảo vệ khỏi tâm lý "đứng mũi chịu sào" một mình. Khi ngành văn hoá thực sự đứng về phía đổi mới, đứng về phía người dám cống hiến, thì tư duy và năng lực của đội ngũ sẽ được giải phóng.

Tôi tin rằng, với những quyết sách đúng đắn của Đảng và Nhà nước, với khát vọng vươn mình của dân tộc, năm 2026 sẽ không chỉ là năm tăng tốc của các chương trình, chiến lược, mà còn là năm khơi dậy mạnh mẽ nhất "năng lượng con người Việt Nam trong văn hoá". Và khi con người đã được đánh thức, được trao cơ hội, được tin cậy và bảo vệ, thì văn hoá Việt Nam chắc chắn sẽ tạo ra những bứt phá xứng đáng với kỳ vọng của thời đại.

Trân trọng cảm ơn ông!

Theo chinhphu.vn