Chủ động hoàn thiện chuỗi cung ứng, đẩy nhanh lộ trình E10
Ngay từ đầu năm 2025, Petrovietnam đã xác định phát triển nhiên liệu sinh học là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng. Trên tinh thần đó, hai đơn vị nòng cốt là Tổng công ty Dầu Việt Nam (PVOIL) và Tổng công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR) được giao nhiệm vụ sớm nhất, nhanh nhất hoàn thiện chuỗi cung ứng E10.
Từ tìm kiếm nguồn nguyên liệu, đầu tư hạ tầng tồn trữ – phối trộn đến khôi phục hoạt động sản xuất ethanol, các khâu được triển khai đồng bộ. Đáng chú ý, Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất được vận hành trở lại, hướng tới công suất 100.000 m³/năm, có thể đáp ứng khoảng 20% nhu cầu ethanol trong nước.

Theo lãnh đạo Tập đoàn, việc nâng tỷ lệ pha trộn lên E10 giúp tăng nguồn cung xăng thêm khoảng 15% từ các nguồn không phải dầu thô, qua đó đạt “mục tiêu kép”: vừa đảm bảo an ninh năng lượng, vừa phát triển bền vững.
Ở khâu phân phối, PVOIL đã thí điểm E10 từ tháng 8/2025 và đến ngày 1/5/2026 chính thức triển khai đồng bộ trên toàn hệ thống gần 1.000 cửa hàng. Hệ thống pha chế tại ba miền dự kiến đạt công suất khoảng 4 triệu m³/năm vào cuối năm 2026, không chỉ phục vụ nội bộ mà còn sẵn sàng cung cấp dịch vụ cho các đầu mối khác.
Ở khâu sản xuất, BSR đã khôi phục Nhà máy Nhiên liệu sinh học dầu khí Miền Trung từ ngày 20/1/2026. Nhà máy hiện hướng tới vận hành 100% công suất, tương đương khoảng 330 m³ E100/ngày, góp phần đảm bảo nguồn nguyên liệu phối trộn E10.
Liên kết hệ sinh thái, nền tảng cho chuyển dịch năng lượng bền vững
Sự phối hợp giữa BSR và PVOIL cho thấy mô hình chuỗi giá trị khép kín mà Petrovietnam đang xây dựng. Từ sản xuất đến phân phối, các mắt xích liên kết chặt chẽ, tạo nền tảng cho một hệ sinh thái năng lượng tích hợp.

Trong bối cảnh nguồn dầu thô hạn hẹp và áp lực giảm phát thải gia tăng, xăng E10 với 10% ethanol trở thành giải pháp quan trọng giúp giảm khí nhà kính, đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao khả năng tự chủ năng lượng quốc gia.
Không chỉ dừng ở câu chuyện sản phẩm, việc triển khai E10 còn góp phần định hình lại thị trường và nhận thức người tiêu dùng thông qua minh bạch thông tin và đảm bảo chất lượng. Tuy nhiên, để E10 thực sự đi vào đời sống, cần sự đồng hành của chính sách như ưu đãi thuế, phí, lộ trình bắt buộc và hỗ trợ phát triển nguồn nguyên liệu trong nước.
Từ thực tiễn triển khai, có thể thấy xăng E10 không chỉ là bước đi trước mắt mà còn là nền tảng cho chiến lược dài hạn: xây dựng hệ thống năng lượng xanh, tự chủ và bền vững, đồng thời khẳng định vai trò dẫn dắt của Petrovietnam trong hiện thực hóa các mục tiêu tăng trưởng xanh của quốc gia.
Lê Hằng

























