Trong những năm qua, công tác quản lý hoạt động khai thác thủy sản trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh đã được các cấp, các ngành quan tâm chỉ đạo và triển khai thực hiện thông qua nhiều chương trình, kế hoạch và giải pháp quản lý. Việc thực hiện Luật Thủy sản năm 2017, các văn bản hướng dẫn thi hành và các chỉ đạo của Chính phủ về chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) đã từng bước góp phần tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước trong lĩnh vực khai thác thủy sản, kiểm soát hoạt động tàu cá và bảo vệ nguồn lợi thủy sản. Tuy nhiên, ngành thủy sản vẫn đang đối mặt với những thách thức lớn về sự mất cân đối trong cơ cấu đội tàu và áp lực suy giảm nguồn lợi.

Đến 31/12/2025, toàn tỉnh Quảng Ninh có 4.108 tàu cá, trong đó 82,06% hoạt động ven bờ; còn lại là vùng lộng và vùng khơi. Nghề khai thác chủ yếu là lưới rê (62,34%), với 10.079 lao động trực tiếp, cho thấy thủy sản vẫn là sinh kế quan trọng, nhưng mật độ tàu ven bờ dày đặc đang gây áp lực lớn lên nguồn lợi và hệ sinh thái. Trong khi đó, trữ lượng nguồn lợi thủy sản ước khoảng 86.000 tấn, song sản lượng khai thác bền vững chỉ khoảng 52.000 tấn/năm, thấp hơn nhiều so với thực tế khai thác hơn 76.000-77.000 tấn/năm giai đoạn 2024-2025, tiềm ẩn nguy cơ suy giảm, cạn kiệt nguồn lợi.
Công tác quản lý tàu cá còn nhiều bất cập khi cơ cấu đội tàu mất cân đối, tập trung chủ yếu ở vùng ven bờ; nhiều tàu nhỏ, cũ, hiệu quả thấp nhưng chưa được cắt giảm. Dù số lượng tàu cơ bản nằm trong hạn ngạch được giao, song phân bố không hợp lý, khiến áp lực khai thác dồn vào khu vực ven bờ. Nhu cầu giải bản tàu, chuyển đổi sinh kế của ngư dân tăng, nhưng chi phí lớn và thiếu cơ chế hỗ trợ đang là rào cản. Cùng với đó, việc lắp đặt và duy trì thiết bị giám sát hành trình (VMS) đối với 275 tàu từ 15m trở lên còn gặp khó khăn do chi phí cao, thiết bị xuống cấp, kết nối không ổn định, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý và tiến trình gỡ cảnh báo “thẻ vàng” của EC.
Hiện trạng tàu cá và các vấn đề tồn tại trong quản lý tàu cá cho thấy việc ban hành chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề, giải bản tàu cá; đồng thời hỗ trợ lắp đặt, nâng cấp, thay thế và duy trì kết nối thiết bị giám sát hành trình (VMS) giai đoạn 2026-2030 là yêu cầu cấp thiết. Đây là giải pháp trọng tâm nhằm cơ cấu lại đội tàu theo hướng giảm mạnh tàu khai thác ven bờ, từng bước hiện đại hóa tàu vùng lộng, vùng khơi, chuyển đổi các nghề khai thác có tính chất tận diệt, ảnh hưởng đến hệ sinh thái sang các nghề thân thiện với môi trường, phù hợp định hướng phát triển bền vững ngành thủy sản.
Theo mục tiêu đề ra, giai đoạn 2026-2030, tỉnh phấn đấu cắt giảm bình quân hằng năm tối thiểu 5% số tàu vùng ven bờ, 4% tàu vùng lộng và 1,5% tàu vùng khơi; đồng thời thúc đẩy chuyển đổi sinh kế cho ngư dân theo hướng ổn định, lâu dài. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần giảm áp lực khai thác lên nguồn lợi thủy sản, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý, từng bước hiện đại hóa ngành khai thác biển.
Đặc biệt, trong khi Trung ương chưa có cơ chế, chính sách cụ thể về hỗ trợ lắp đặt, thay thế và duy trì kết nối thiết bị VMS, việc tỉnh chủ động xây dựng chính sách đặc thù là cần thiết, thể hiện quyết tâm thực hiện nghiêm các chỉ đạo của Chính phủ, đồng thời góp phần tháo gỡ khó khăn cho ngư dân, tăng cường kiểm soát hoạt động tàu cá và thúc đẩy tiến trình gỡ cảnh báo “thẻ vàng” của EC đối với thủy sản Việt Nam.
Trần Trang (t/h)























