Nhiều năm qua, vốn đầu tư luôn là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Nhờ duy trì tỷ lệ đầu tư cao so với GDP, nền kinh tế đã có điều kiện mở rộng kết cấu hạ tầng, nâng công suất sản xuất, thúc đẩy công nghiệp hóa và cải thiện đời sống người dân. Trong giai đoạn chuyển đổi sang kinh tế thị trường, nguồn vốn lớn đóng vai trò như “bệ đỡ” giúp Việt Nam thu hẹp khoảng cách phát triển với nhiều quốc gia trong khu vực.

Tuy nhiên, bối cảnh hiện nay đã khác. Khi quy mô nền kinh tế ngày càng lớn, dư địa tăng trưởng theo chiều rộng dần thu hẹp, việc tiếp tục tăng vốn đầu tư mà không chú trọng hiệu quả sẽ tạo ra nhiều sức ép. Nếu vốn phân bổ dàn trải, đầu tư kém trọng tâm hoặc kéo dài tiến độ, nền kinh tế không chỉ lãng phí nguồn lực mà còn làm gia tăng chi phí xã hội và giảm năng lực cạnh tranh.

Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên mới với những thách thức và cơ hội mới
Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên mới với những thách thức và cơ hội mới

Thực tế cho thấy, tỷ lệ vốn đầu tư phát triển trên GDP của Việt Nam những năm gần đây có xu hướng giảm. Điều này phản ánh khó khăn trong huy động nguồn lực mới, đồng thời cho thấy mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào vốn đang đến giới hạn. Muốn đạt các mục tiêu tăng trưởng cao trong thời gian tới, Việt Nam không thể chỉ dựa vào việc bơm thêm vốn, mà cần tạo ra nhiều giá trị hơn từ mỗi đồng vốn đầu tư.

Một thách thức lớn nằm ở khả năng tích lũy nội tại của doanh nghiệp. Khu vực nông nghiệp vẫn đối mặt tình trạng giá trị gia tăng thấp, phụ thuộc thị trường đầu ra. Khu vực công nghiệp dù tăng trưởng khá nhưng còn nặng gia công, lắp ráp, công nghiệp hỗ trợ phát triển chưa tương xứng. Trong lĩnh vực dịch vụ, nhiều doanh nghiệp quy mô nhỏ, năng lực tài chính hạn chế, lợi nhuận thấp nên khả năng tái đầu tư chưa cao. Khi khu vực sản xuất chưa tạo được nguồn tích lũy mạnh, việc mở rộng đầu tư sẽ gặp không ít trở ngại.

Ở khu vực công, áp lực ngân sách cũng là bài toán lớn. Nếu tăng đầu tư công nhưng nguồn thu không cải thiện tương ứng, nguy cơ bội chi và gia tăng nợ công sẽ xuất hiện. Điều này đòi hỏi việc lựa chọn dự án phải chặt chẽ hơn, ưu tiên các công trình có khả năng lan tỏa cao như hạ tầng giao thông chiến lược, logistics, chuyển đổi số, năng lượng và giáo dục.

Ngoài ra, việc mở rộng đầu tư quá nhanh có thể tạo áp lực lạm phát nếu chính sách tài khóa và tiền tệ thiếu đồng bộ. Khi dòng vốn tăng mạnh nhưng năng lực hấp thụ của nền kinh tế chưa theo kịp, giá cả đầu vào, chi phí xây dựng và lãi suất có thể chịu sức ép lớn hơn. Vì vậy, tăng đầu tư cần đi cùng năng lực quản trị và khả năng kiểm soát ổn định kinh tế vĩ mô.

Trong bối cảnh đó, nâng cao hiệu quả đầu tư cần được xem là ưu tiên số một. Hiệu quả ở đây không chỉ là lợi nhuận tài chính, mà còn bao gồm khả năng tạo việc làm, tăng năng suất, thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao sức cạnh tranh quốc gia. Một dự án quy mô vừa nhưng tạo được chuỗi giá trị mới có thể mang lại tác động lớn hơn nhiều so với dự án vốn lớn nhưng hiệu quả thấp.

Để làm được điều này, trước hết cần cải thiện chất lượng lựa chọn và thẩm định dự án đầu tư. Nguồn vốn phải tập trung vào lĩnh vực tạo giá trị gia tăng cao, có sức lan tỏa mạnh và phù hợp định hướng phát triển xanh, số hóa. Đồng thời, cần đẩy nhanh cải cách thủ tục hành chính để rút ngắn thời gian chuẩn bị đầu tư, giảm chi phí cho doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, khu vực tư nhân cần được tạo điều kiện tham gia sâu hơn vào quá trình đầu tư phát triển. Thông qua mô hình hợp tác công - tư, nguồn lực xã hội có thể được huy động hiệu quả hơn vào hạ tầng, công nghệ, logistics và dịch vụ công. Khi khu vực tư nhân trở thành động lực trung tâm, gánh nặng cho ngân sách nhà nước cũng sẽ giảm đáng kể.

Về dài hạn, tăng trưởng bền vững không đến từ việc chi tiêu nhiều hơn, mà từ việc đầu tư thông minh hơn. Mỗi đồng vốn cần tạo ra năng suất cao hơn, giá trị lớn hơn và tác động rộng hơn tới nền kinh tế. Đó là con đường giúp Việt Nam vừa duy trì tốc độ tăng trưởng cao, vừa bảo đảm ổn định vĩ mô trong kỷ nguyên cạnh tranh mới.

Chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vì thế không chỉ là lựa chọn ngắn hạn, mà là yêu cầu chiến lược. Khi nguồn lực được phân bổ đúng chỗ, đúng thời điểm và đúng mục tiêu, vốn đầu tư sẽ thực sự trở thành động lực mạnh mẽ cho tăng trưởng chất lượng cao của nền kinh tế.

Nam Sơn