Bước sang những ngày đầu năm 2026, bức tranh xuất khẩu nông sản Việt Nam mang gam màu tươi sáng. Sau một năm 2025 nhiều biến động của kinh tế toàn cầu, toàn ngành vẫn ghi dấu mốc lịch sử khi tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản đạt gần 70,64 tỷ USD, tăng 12,9% so với năm 2024 – mức cao nhất từ trước tới nay. Đà tăng không dừng lại khi tháng 1/2026, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản ước đạt 6,51 tỷ USD, tăng 29,5% so với cùng kỳ năm trước.
Những con số này không chỉ phản ánh tăng trưởng về lượng, mà còn cho thấy sự chuyển mình mạnh mẽ theo hướng giá trị cao, bền vững và hội nhập sâu rộng của nền nông nghiệp Việt Nam.

Động lực tăng trưởng từ tái cơ cấu và đa dạng hóa thị trường
Năm 2025 khép lại với không ít thử thách. Hoạt động xuất khẩu chịu tác động từ việc siết chặt kiểm nghiệm chất lượng tại Trung Quốc, áp lực thuế quan từ Hoa Kỳ, đến tình trạng ùn ứ vận chuyển do thời tiết cực đoan. Có thời điểm, dự báo kim ngạch cả năm chỉ quanh 69 tỷ USD. Tuy nhiên, nhờ điều hành linh hoạt của Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng sự chủ động của doanh nghiệp, ngành đã tăng tốc mạnh mẽ vào cuối năm để vượt mốc 70 tỷ USD.
Năm 2025, toàn ngành hoàn thành và vượt 9/9 chỉ tiêu Chính phủ giao; tăng trưởng đạt 3,78%; xuất siêu 20,72 tỷ USD; tỷ lệ giải ngân đầu tư công đạt 98,5%. Sản lượng lúa đạt 43,57 triệu tấn; thủy sản 9,95 triệu tấn; gỗ khai thác khoảng 34 triệu m3. Đây là nền tảng quan trọng để bước sang năm 2026 với tâm thế chủ động hơn.
Ngay trong tháng 1/2026, cơ cấu xuất khẩu cho thấy sự lan tỏa đồng đều. Nhóm nông sản đạt 3,6 tỷ USD, tăng 41,8%; thủy sản đạt 940 triệu USD, tăng 21,5%; lâm sản đạt 1,72 tỷ USD, tăng 13%; sản phẩm chăn nuôi đạt 47,5 triệu USD, tăng 20,2%. Đặc biệt, nhóm rau quả đạt 750 triệu USD, tăng gấp đôi cùng kỳ, trong đó sầu riêng tiếp tục dẫn đầu về giá trị.
Về thị trường, châu Á vẫn là điểm tựa lớn nhất, chiếm 45,3% tổng kim ngạch; châu Mỹ chiếm 22,7%; châu Âu 13,4%. Xuất khẩu sang châu Á tăng 41,1%; châu Đại Dương tăng 32,3%; châu Mỹ tăng 22,4%; châu Phi tăng 21,6%. Tăng trưởng diện rộng cho thấy chiến lược đa dạng hóa thị trường đang phát huy hiệu quả rõ rệt.
Ba thị trường chủ lực gồm Trung Quốc (22,6%), Hoa Kỳ (20,4%) và Nhật Bản (7%) tiếp tục giữ vai trò đầu tàu. Riêng tháng 1/2026, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng tới 66,1%; Hoa Kỳ tăng 21,6%; Nhật Bản tăng 19,6%. Hàng nông sản Việt Nam đang dần lấy lại đà tại các thị trường lớn, dù rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe.
Dù vậy, vẫn còn những gam màu trầm khi một số mặt hàng chủ lực giảm tỷ trọng tại vài thị trường: cà phê giảm 9,3% tại Philippines; cao su giảm 32,4% tại Ấn Độ; chè giảm 39,5% tại Indonesia; gạo giảm 43,7% tại Malaysia. Điều này đặt ra yêu cầu tiếp tục tái cơ cấu sản phẩm và thị trường theo hướng linh hoạt hơn.
Năm 2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đặt mục tiêu kim ngạch xuất khẩu đạt 73–74 tỷ USD. Đột phá về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là trụ cột xuyên suốt, cùng với tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ.
Cà phê, gạo và hành trình nâng tầm giá trị
Trong nhóm ngành hàng chủ lực, cà phê nổi lên như điểm sáng đặc biệt. Năm 2025, Việt Nam xuất khẩu gần 1,6 triệu tấn cà phê, kim ngạch đạt 8,92 tỷ USD, tăng 58,8% so với năm 2024 – mức cao nhất trong lịch sử. Cà phê hiện đứng thứ hai trong nhóm nông sản xuất khẩu, chỉ sau gỗ và sản phẩm gỗ.
Tháng 1/2026, xuất khẩu cà phê ước đạt 180 nghìn tấn, trị giá 981 triệu USD, tăng hơn 26% về giá trị. Giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 5.450 USD/tấn. Ba thị trường lớn nhất là Đức, Ý và Tây Ban Nha đều tăng mạnh, đặc biệt Mexico tăng hơn 13 lần so với cùng kỳ.
Điểm đáng chú ý là sự chuyển dịch cơ cấu. Xuất khẩu cà phê chế biến đạt 1,78 tỷ USD, tăng hơn 50%. Công suất chế biến cà phê hòa tan đạt khoảng 110.000 tấn thành phẩm mỗi năm. Việt Nam đang từng bước chuyển từ xuất khẩu thô sang sản phẩm giá trị gia tăng, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc và chống phá rừng của EU. Việc EU xếp Việt Nam vào nhóm rủi ro thấp trong thực thi quy định chống phá rừng là lợi thế quan trọng để duy trì thị phần.
Bên cạnh cà phê, xuất khẩu cao su tháng 1/2026 ước đạt 220 nghìn tấn, trị giá 416 triệu USD, tăng 36,6% về khối lượng và 39% về giá trị. Giá xuất khẩu bình quân đạt 1.892 USD/tấn, tăng 1,7%. Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm 73,6% thị phần năm 2025, trong khi xuất khẩu sang Indonesia tăng mạnh nhưng sang Ấn Độ giảm đáng kể.
Ngành gạo bước vào năm 2026 trong bối cảnh dư cung toàn cầu. Theo dự báo của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc, sản lượng gạo thế giới vượt 560 triệu tấn, tồn kho ở mức cao, giá quốc tế giảm so với đỉnh năm trước. Tuy vậy, tháng 1/2026, Việt Nam vẫn xuất khẩu khoảng 600 nghìn tấn gạo, đạt 370 triệu USD; giá bình quân 616,6 USD/tấn, tăng 4%.
Xuất khẩu sang Bangladesh tăng đột biến, trong khi một số thị trường truyền thống giảm mạnh. Theo ông Đỗ Hà Nam, Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Việt Nam, định hướng dài hạn là giảm sản lượng xuất khẩu xuống 4 triệu tấn vào năm 2030 nhưng nâng cao chất lượng và thương hiệu. Gạo thơm, gạo đặc sản, gạo giảm phát thải đang mở ra dư địa mới tại các thị trường cao cấp.
Ở tầm nhìn dài hạn, ngành nông nghiệp đặt mục tiêu phát triển theo hướng sinh thái, hiện đại, thích ứng biến đổi khí hậu, bảo đảm an ninh sinh thái. Độ che phủ rừng duy trì 42,02%; tăng trưởng ngành phấn đấu đạt 3,7–4%. Đây không chỉ là chỉ tiêu kinh tế, mà còn là cam kết phát triển bền vững.
Nhìn lại năm 2025 và những tín hiệu đầu năm 2026, có thể thấy xuất khẩu nông sản Việt Nam đang bước vào chu kỳ tăng trưởng mới, nơi lợi thế không còn chỉ nằm ở sản lượng, mà ở khả năng tổ chức chuỗi giá trị hiệu quả, minh bạch và xanh hóa.
Từ hạt gạo, hạt cà phê đến trái sầu riêng, mỗi sản phẩm đều mang theo câu chuyện về đổi mới công nghệ, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn bền vững. Nếu tiếp tục giữ vững nhịp tái cơ cấu, đẩy mạnh chế biến sâu và đa dạng hóa thị trường, mục tiêu 74 tỷ USD trong năm 2026 không chỉ khả thi, mà còn có thể trở thành bước đệm cho vị thế cao hơn của nông sản Việt Nam trên bản đồ thương mại toàn cầu.
Phương Thảo(t/h)























