
Hệ thống truyền hình Olympic (OBS) đã triển khai một đội ngũ gồm 15 drone FPV cùng 10 drone truyền thống để hỗ trợ cho hệ thống hơn 800 camera toàn giải. Khác với các camera cố định, drone FPV có khả năng theo sát vận động viên ở cự ly cực gần trong những môn tốc độ cao như trượt băng tốc độ, trượt tuyết, skeleton hay bobsled. Điều này tạo cảm giác như người xem đang trực tiếp lao xuống đường băng, hoặc thực hiện các pha xoay vòng mạo hiểm trên không cùng vận động viên.
Các thiết bị này được thiết kế siêu nhẹ với cấu tạo cánh quạt đảo ngược, nhằm tăng hiệu quả khí động học và sự linh hoạt khi di chuyển. Để đảm bảo an toàn và tính nghệ thuật cho từng khung hình, toàn bộ drone đều được điều khiển bởi những phi công chuyên nghiệp. Công nghệ này đặc biệt giúp khán giả trẻ dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ hơn về độ khó của các môn thể thao mùa đông vốn rất khó theo dõi bằng các phương thức truyền thống.
Sự hiện diện của drone được giới chuyên môn ví như chiều thứ ba trong công nghệ truyền hình Olympic, giúp mở rộng sức hút của các môn thi đấu. Dù ban đầu một số vận động viên có lo ngại về tiếng ồn hoặc sự gần gũi quá mức của thiết bị bay, nhưng đa số đều thừa nhận rằng, chúng mang lại trải nghiệm hấp dẫn và thu hút thêm lượng lớn khán giả theo dõi.
Thành công tại Milan Cortina 2026 cho thấy, drone đã trở thành một phần không thể thiếu trong việc truyền tải cảm xúc và sự khốc liệt của thể thao đỉnh cao. Đây hứa hẹn sẽ là tiêu chuẩn mới thay đổi hoàn toàn cách khán giả thưởng thức các kỳ Thế vận hội trong tương lai, khi ranh giới giữa người xem và vận động viên ngày càng được thu hẹp nhờ sức mạnh của công nghệ.
Tâm An























