Trong bối cảnh nền kinh tế bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa bảo đảm an toàn và bền vững, việc hướng dòng vốn vào sản xuất, kinh doanh và những lĩnh vực tạo ra giá trị thực càng có ý nghĩa quan trọng. Bám sát định hướng điều hành của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, Agribank tiếp tục ưu tiên nguồn lực cho nông nghiệp, nông dân, nông thôn; từng bước nâng cao chất lượng tín dụng, mở rộng khả năng tiếp cận vốn và góp phần tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi mô hình sản xuất ở khu vực nông thôn.

Dòng vốn tiếp tục hướng vào sản xuất

Sáu tháng đầu năm 2026, hoạt động ngân hàng diễn ra trong bối cảnh đan xen nhiều thuận lợi và thách thức. Nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục tăng, song khả năng hấp thụ vốn giữa các ngành, lĩnh vực và địa bàn chưa đồng đều. Biến động của thị trường quốc tế, áp lực về chi phí đầu vào, sức mua và đầu ra của sản phẩm tiếp tục tác động đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của người dân và doanh nghiệp.

Trước yêu cầu đó, Agribank kiên định mục tiêu an toàn, hiệu quả, bền vững, tập trung bảo đảm an toàn hoạt động, kiểm soát chặt chẽ rủi ro tín dụng, đẩy mạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực quản trị điều hành. Đồng thời, Agribank tiếp tục khẳng định vai trò chủ lực trong đầu tư phát triển nông nghiệp, nông dân, nông thôn, gắn hoạt động kinh doanh với những giá trị phát triển lâu dài. Đến ngày 30/6/2026, dư nợ cho vay nền kinh tế của Agribank đạt trên 2 triệu tỷ đồng. Trong đó, nguồn vốn tiếp tục được định hướng vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên và những ngành có khả năng đóng góp trực tiếp cho tăng trưởng.

Nguồn vốn Agribank tiếp tục được định hướng vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên và những ngành có khả năng đóng góp trực tiếp cho tăng trưởng
Nguồn vốn Agribank tiếp tục được định hướng vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên và những ngành có khả năng đóng góp trực tiếp cho tăng trưởng

Nông nghiệp không chỉ là lĩnh vực sản xuất quan trọng mà còn góp phần bảo đảm an ninh lương thực, ổn định xã hội và duy trì sức chống chịu của nền kinh tế. Tuy nhiên, sản xuất nông nghiệp cũng là lĩnh vực chịu nhiều tác động từ biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh, biến động giá cả và thị trường tiêu thụ. Phần lớn khách hàng có quy mô sản xuất nhỏ, tài sản tích lũy còn hạn chế; chu kỳ vốn phụ thuộc vào mùa vụ, trong khi thu nhập thường không ổn định. Vì vậy, việc duy trì một dòng vốn tín dụng lâu dài, phù hợp và có khả năng thích ứng với đặc thù sản xuất là điều kiện quan trọng để khu vực này phát triển.

Đến ngày 30/6/2026, dư nợ đối với lĩnh vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tại Agribank đạt trên 558.000 tỷ đồng, tăng 10,2% so với cuối năm 2025. Trên thực tế, phạm vi đầu tư cho khu vực nông nghiệp, nông thôn không chỉ giới hạn ở hoạt động sản xuất trực tiếp mà còn bao gồm chế biến, bảo quản, thương mại nông sản cùng nhiều hoạt động dịch vụ hỗ trợ, qua đó góp phần phát triển toàn diện chuỗi giá trị nông nghiệp và kinh tế nông thôn.

Đưa vốn đến đúng nhu cầu của khách hàng

Một trong những đặc điểm nổi bật của thị trường tín dụng nông thôn là nhu cầu vốn rất đa dạng. Khách hàng cần khoản vốn nhỏ để mua giống, thức ăn chăn nuôi; hợp tác xã cần nguồn lực để đầu tư máy móc, nhà xưởng; doanh nghiệp cần vốn lớn hơn để xây dựng vùng nguyên liệu, tổ chức thu mua, chế biến và tiêu thụ sản phẩm…

Bởi vậy, việc cung ứng vốn hiệu quả đòi hỏi ngân hàng không chỉ có nguồn lực tài chính mà còn phải hiểu địa bàn, ngành hàng, mùa vụ và điều kiện sản xuất của từng nhóm khách hàng. Với Agribank, mạng lưới hoạt động và sự gắn bó tại khu vực nông thôn là nền tảng để ngân hàng tiếp cận khách hàng, nắm bắt nhu cầu và tổ chức triển khai các chương trình tín dụng.

Agribank tiếp tục thực hiện các chương trình cho vay đối với khách hàng cá nhân, trong đó tập trung vào hoạt động sản xuất, kinh doanh và nhu cầu đời sống chính đáng
Agribank tiếp tục thực hiện các chương trình cho vay đối với khách hàng cá nhân, trong đó tập trung vào hoạt động sản xuất, kinh doanh và nhu cầu đời sống chính đáng

Thời gian qua, Agribank tiếp tục thực hiện các chương trình cho vay đối với khách hàng cá nhân, trong đó tập trung vào hoạt động sản xuất, kinh doanh và nhu cầu đời sống chính đáng. Các chi nhánh đồng thời triển khai nhiều chương trình như cho vay sản xuất, kinh doanh ngắn hạn, cho vay tiêu dùng có tài sản bảo đảm và các sản phẩm tín dụng phù hợp với từng nhóm khách hàng.

Cách tiếp cận này có ý nghĩa đặc biệt tại khu vực nông thôn, nơi quy mô sản xuất, khả năng tài chính và nhu cầu vay vốn có sự khác biệt lớn giữa các vùng miền. Việc xây dựng sản phẩm phù hợp, đơn giản hóa quy trình nhưng vẫn bảo đảm nguyên tắc tín dụng giúp ngân hàng mở rộng khả năng phục vụ mà không làm giảm yêu cầu quản trị rủi ro.

Bên cạnh cung ứng vốn trực tiếp, Agribank còn có điều kiện kết nối khách hàng với các dịch vụ thanh toán, tiền gửi, ngân hàng điện tử và những tiện ích tài chính khác. Qua đó, người dân từng bước hình thành thói quen sử dụng dịch vụ ngân hàng, minh bạch dòng tiền và nâng cao khả năng quản lý hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Sự kết hợp giữa tín dụng và dịch vụ ngân hàng hiện đại còn góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện tại khu vực nông thôn. Khi người dân có thể tiếp cận tài khoản, thanh toán không dùng tiền mặt và các kênh giao dịch số, khoảng cách về khả năng thụ hưởng dịch vụ tài chính giữa thành thị và nông thôn từng bước được thu hẹp.

Chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng dòng vốn

Trong hoạt động ngân hàng, tăng trưởng tín dụng chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng chất lượng và hiệu quả. Đối với lĩnh vực nông nghiệp, yêu cầu này càng quan trọng bởi sản xuất thường chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố tự nhiên, thị trường và chu kỳ mùa vụ.

Nhận thức rõ điều đó, Agribank xác định tăng trưởng phải đi đôi với kiểm soát rủi ro; tập trung lựa chọn khách hàng, phương án sản xuất, kinh doanh khả thi; tăng cường kiểm tra việc sử dụng vốn và theo dõi chặt chẽ khả năng trả nợ. Các chi nhánh được yêu cầu bám sát địa bàn, đánh giá đúng thực trạng hoạt động của khách hàng và kịp thời nhận diện khó khăn để có giải pháp phù hợp.

Trong trường hợp khách hàng bị ảnh hưởng bởi thiên tai, dịch bệnh hoặc biến động khách quan, việc chủ động rà soát, xem xét các biện pháp hỗ trợ phù hợp có thể giúp người vay duy trì sản xuất, phục hồi nguồn thu và từng bước thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Đây là cách tiếp cận hài hòa giữa yêu cầu an toàn tín dụng và trách nhiệm đồng hành với khách hàng.

Gắn tín dụng “Tam nông” với chuyển đổi mô hình phát triển

Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ từ sản xuất dựa chủ yếu vào sản lượng sang nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và tính bền vững. Quá trình này đòi hỏi nguồn vốn cho đổi mới công nghệ, cơ giới hóa, xây dựng vùng nguyên liệu, phát triển chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường.

Trong bối cảnh đó, dòng vốn tín dụng cần được định hướng không chỉ để duy trì sản xuất hiện tại mà còn tạo điều kiện hình thành năng lực phát triển mới. Việc ưu tiên những phương án ứng dụng công nghệ, tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải, nâng cao hiệu quả sử dụng đất và thích ứng với biến đổi khí hậu sẽ góp phần đưa sản xuất nông nghiệp chuyển dần sang mô hình hiện đại, xanh và bền vững hơn.

Đối với Agribank, đây vừa là yêu cầu phát triển thị trường, vừa là sự tiếp nối vai trò ngân hàng chủ lực trong đầu tư cho “Tam nông”. Tín dụng xanh trong nông nghiệp cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển, kết nối giữa hiệu quả kinh tế của khách hàng với mục tiêu bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sống của cộng đồng.

Chuyển đổi xanh trong nông nghiệp không nhất thiết bắt đầu từ những dự án có quy mô rất lớn. Đó có thể là khoản vay để người dân thay đổi thiết bị tiết kiệm điện, đầu tư hệ thống tưới tiết kiệm nước, tái sử dụng phụ phẩm, cải tạo chuồng trại, giảm ô nhiễm hoặc chuyển sang quy trình sản xuất an toàn hơn. Khi được triển khai trên phạm vi rộng, những thay đổi nhỏ có thể tạo ra tác động tích cực đáng kể.

Cùng với chuyển đổi xanh, chuyển đổi số cũng mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả phục vụ khách hàng nông thôn. Việc ứng dụng dữ liệu trong đánh giá khách hàng, quản lý khoản vay và cung cấp dịch vụ có thể rút ngắn thời gian xử lý, giảm chi phí giao dịch và tăng tính thuận tiện. Tuy nhiên, quá trình số hóa cần được triển khai phù hợp với khả năng tiếp cận công nghệ của từng nhóm khách hàng, bảo đảm không để những người ít có điều kiện sử dụng công nghệ bị đứng ngoài tiến trình đổi mới.

Bồi đắp nền tảng phát triển bền vững từ nông thôn

Một nền nông nghiệp phát triển bền vững cần nhiều yếu tố: Thể chế phù hợp, hạ tầng đồng bộ, khoa học công nghệ, thị trường tiêu thụ và nguồn nhân lực. Trong tổng thể đó, tín dụng ngân hàng giữ vai trò kết nối và chuyển hóa cơ hội thành năng lực sản xuất thực tế. Nguồn vốn được cung ứng đúng thời điểm có thể giúp người dân không bỏ lỡ mùa vụ; giúp hợp tác xã mở rộng liên kết; giúp doanh nghiệp đầu tư chế biến, nâng cao chất lượng và giá trị nông sản.

Với Agribank, tiếp tục phát huy vai trò chủ lực trong đầu tư cho “Tam nông” không chỉ là duy trì một lĩnh vực truyền thống, mà còn là chủ động thích ứng với những yêu cầu mới của nền kinh tế. Dòng vốn cần ngày càng thuận tiện hơn, an toàn hơn và gắn chặt hơn với hiệu quả của phương án sản xuất, khả năng tạo sinh kế và các mục tiêu phát triển bền vững.

Từ những kết quả đạt được trong thời gian qua, có thể thấy Agribank đang tiếp tục tập trung nguồn lực vào sản xuất và gia tăng đầu tư cho nông, lâm nghiệp, thủy sản. Trên nền tảng đó, việc nâng cao chất lượng dòng vốn, đẩy mạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và đồng hành sâu hơn với khách hàng sẽ là những yếu tố quan trọng để Ngân hàng tiếp tục đưa vốn đến đúng nơi cần vốn, góp phần bồi đắp sức mạnh nội sinh cho nông nghiệp, nông dân, nông thôn và nền kinh tế.

An Bình