Gần 800 công ty đại chúng có nguồn gốc doanh nghiệp Nhà nước
Quá trình cổ phần hóa và tái cơ cấu doanh nghiệp Nhà nước trong nhiều năm qua đã đưa một lượng lớn doanh nghiệp lên thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, theo BSC Research, quy mô doanh nghiệp có nguồn gốc Nhà nước trên thị trường vẫn lớn, đồng thời tồn tại những vấn đề liên quan đến cơ cấu cổ đông và khả năng đáp ứng điều kiện của công ty đại chúng.

Dẫn số liệu từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), BSC cho biết trên thị trường hiện có khoảng 789 công ty đại chúng có nguồn gốc từ doanh nghiệp Nhà nước. Một bộ phận trong số này chưa đáp ứng đầy đủ các điều kiện để duy trì tư cách công ty đại chúng.
Đáng chú ý, BSC thống kê 67 công ty không đáp ứng điều kiện về cơ cấu cổ đông do tỷ lệ free-float thấp. Bên cạnh đó, 53 công ty chưa đáp ứng điều kiện về vốn điều lệ tối thiểu và 41 công ty chưa thực hiện niêm yết hoặc đăng ký giao dịch trên thị trường chứng khoán.
Những con số này cho thấy quá trình cổ phần hóa không chỉ dừng lại ở việc chuyển đổi mô hình sở hữu, mà còn đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ cấu cổ đông, tăng tính đại chúng và khả năng giao dịch của cổ phiếu.
Nhà nước vẫn nắm tỷ lệ lớn tại nhiều doanh nghiệp
Một trong những nguyên nhân khiến tỷ lệ free-float thấp là việc Nhà nước hoặc cổ đông lớn tiếp tục nắm giữ tỷ lệ cổ phần rất cao tại nhiều doanh nghiệp.

Theo dữ liệu BSC cập nhật đến ngày 31/12/2025, nhiều doanh nghiệp vốn hóa lớn trên thị trường vẫn có tỷ lệ sở hữu Nhà nước trên 70%, thậm chí trên 90%.
Chẳng hạn, ACV có vốn hóa khoảng 175.935 tỷ đồng và Nhà nước sở hữu 95,4%; GAS có vốn hóa 174.698 tỷ đồng, tỷ lệ sở hữu Nhà nước 95,8%; GVR có vốn hóa 104.800 tỷ đồng và Nhà nước nắm 96,8%. Tại BSR, tỷ lệ sở hữu Nhà nước là 92,1%, trong khi MVN ở mức 99,5%.
Ở nhóm ngân hàng, Nhà nước đang sở hữu 74,8% vốn tại Vietcombank và 79,6% tại BIDV. Trong khi đó, Viettel Global có tỷ lệ sở hữu Nhà nước lên tới 99%.
Tỷ lệ sở hữu lớn giúp Nhà nước duy trì quyền chi phối tại những doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực quan trọng. Tuy nhiên, ở góc độ thị trường chứng khoán, tỷ lệ cổ phiếu thực sự có thể giao dịch tự do lại trở thành một yếu tố cần được quan tâm.
Hai hướng xử lý bài toán free-float
Theo BSC dẫn thông tin từ UBCKNN, đối với các doanh nghiệp có tỷ lệ free-float thấp, có hai nhóm giải pháp chính.
Thứ nhất, cổ đông lớn, đặc biệt là cổ đông Nhà nước, có thể chuyển nhượng bớt phần vốn sở hữu thông qua đấu giá công khai hoặc giao dịch trên sàn chứng khoán.
Thứ hai, doanh nghiệp có thể phát hành thêm cổ phiếu nhằm tăng vốn và pha loãng tỷ lệ sở hữu của các cổ đông lớn hiện hữu.
BSC cũng đề cập một số giải pháp cụ thể như chào bán cổ phiếu ra công chúng để bổ sung nguồn vốn, phát hành thêm cho cổ đông hiện hữu nhằm cải thiện năng lực tài chính và nâng cao vốn chủ sở hữu để đáp ứng điều kiện công ty đại chúng.
Ở góc độ cơ cấu cổ đông, ngoài thoái vốn, doanh nghiệp có thể phát hành cổ phiếu cho nhà đầu tư mới hoặc phát hành ESOP để pha loãng tỷ lệ sở hữu. Việc gia tăng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng cũng được BSC đề cập như một giải pháp nhằm cải thiện thanh khoản và tăng sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư.
Thoái vốn có thể trở thành một động lực tăng nguồn cung
Việc xử lý bài toán free-float cũng có mối liên hệ trực tiếp với quá trình thoái vốn Nhà nước.

Thực tế, nhiều doanh nghiệp có vốn hóa lớn đang nằm trong nhóm có tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao. Danh sách BSC thống kê bao gồm ACV, GAS, GVR, BSR, MVN, PLX, BVH, POW, PGV, KSV, OIL, PHP cùng nhiều doanh nghiệp khác.
Trong khi đó, lịch sử thị trường cho thấy các thương vụ thoái vốn quy mô lớn từng tạo ra lượng hàng đáng kể và thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư.
Đáng chú ý nhất là thương vụ Bộ Công Thương thoái vốn tại Sabeco vào tháng 12/2017, với giá trị 109.972 tỷ đồng. BSC đánh giá đây là thương vụ thoái vốn lớn nhất trong danh sách thống kê và chiếm khoảng 47% tổng giá trị thoái vốn từ năm 2005 đến nay.
Sau giai đoạn hoạt động thoái vốn sôi động trong năm 2016–2018, thị trường bước vào thời kỳ trầm lắng. Tuy nhiên, dữ liệu BSC cho thấy hoạt động đấu giá bắt đầu có dấu hiệu phục hồi từ năm 2025, với 24 đợt đấu giá thành công, cao hơn đáng kể so với 5 đợt của năm 2024.
Không chỉ là câu chuyện tăng thanh khoản
Việc xử lý tỷ lệ free-float thấp có ý nghĩa rộng hơn việc tăng số lượng cổ phiếu có thể giao dịch. Đây còn là một phần trong quá trình hoàn thiện cấu trúc thị trường và nâng cao tính đại chúng của doanh nghiệp sau cổ phần hóa.
Theo BSC, việc cổ đông lớn hoặc Nhà nước chuyển nhượng bớt vốn có thể được thực hiện thông qua đấu giá hoặc giao dịch trên sàn; trong khi doanh nghiệp có thể sử dụng phương án phát hành thêm để tăng vốn và cải thiện cơ cấu cổ đông.
Đáng chú ý, Quyết định 40/2026 ngày 5/8/2026 về tiêu chí phân loại doanh nghiệp để thực hiện cơ cấu lại vốn Nhà nước tiếp tục đặt vấn đề phân loại doanh nghiệp theo từng nhóm lĩnh vực và tỷ lệ Nhà nước cần nắm giữ trong giai đoạn 2026–2030.
Với khoảng 789 công ty đại chúng có nguồn gốc từ doanh nghiệp Nhà nước, cùng hàng chục doanh nghiệp đang cần cải thiện cơ cấu cổ đông hoặc hoàn thiện điều kiện niêm yết, đăng ký giao dịch, quá trình cơ cấu lại vốn vẫn còn dư địa đáng kể. Nếu được triển khai theo đúng tiêu chí và lộ trình, việc thoái vốn, tăng free-float và hoàn thiện tư cách công ty đại chúng có thể góp phần mở rộng nguồn cung, cải thiện thanh khoản và nâng cao tính vận hành của thị trường chứng khoán.
Anh Vũ





















