Lúa tươi biến động hẹp, sức mua vẫn yếu

Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long ngày 29/8 tiếp tục giao dịch chậm khi nhu cầu thu mua nguyên liệu chưa có dấu hiệu cải thiện rõ rệt.

Ở nhóm lúa tươi, OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục giữ mức 6.800–7.000 đồng/kg, thuộc nhóm có giá tốt trên thị trường.

OM 5451 dao động 6.500–6.600 đồng/kg, trong khi OM 34 được giao dịch quanh 6.000–6.100 đồng/kg. Hai giống này chịu áp lực nhẹ khi lượng hỏi mua mới chưa thực sự tích cực.

Ảnh: Internet

IR 50404 giữ vùng 6.300–6.400 đồng/kg.

Nhìn chung, lúa thơm vẫn có lợi thế về giá so với một số giống lúa thường. Tuy nhiên, sức mua hiện tại chưa đủ mạnh để tạo động lực cho một đợt tăng giá mới.

Thương lái hạn chế mua mới

Tại An Giang, lượng thương lái hỏi mua mới vẫn khá hạn chế. Giao dịch chủ yếu được thực hiện theo nhu cầu thực tế, chưa xuất hiện tình trạng gom hàng mạnh.

Ở Đồng Tháp, một số bạn hàng chưa tăng mua mới khiến thị trường tiếp tục diễn ra chậm.

Các địa phương như Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh cũng ghi nhận lượng giao dịch mới ở mức thấp.

Tuy nhiên, nguồn cung lúa hàng hóa đang dần thu hẹp, trong khi nông dân chưa xuất hiện tâm lý bán tháo. Đây là yếu tố giúp thị trường tránh được một đợt giảm giá mạnh trên diện rộng.

Sự kết hợp giữa nguồn cung giảm và sức mua yếu đang khiến giá lúa chủ yếu biến động cục bộ, chưa hình thành xu hướng rõ ràng.

Gạo nguyên liệu tiếp tục chịu sức ép

Trong khi giá lúa tươi tương đối ổn định, phân khúc gạo nguyên liệu tiếp tục chịu áp lực lớn hơn.

IR 504 giảm thêm khoảng 200 đồng/kg, xuống 8.900–9.000 đồng/kg.

CL 555 cũng giảm khoảng 200 đồng/kg, về cùng vùng giá 8.900–9.000 đồng/kg.

Đây là hai mặt hàng chịu ảnh hưởng rõ nhất từ tình trạng sức mua yếu khi các nhà máy và doanh nghiệp chưa đẩy mạnh thu mua.

Trong khi đó, OM 5451 vẫn giữ mức 9.300–9.400 đồng/kg. Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 dao động 9.200–9.400 đồng/kg, còn OM 18 giữ khoảng 8.700–8.850 đồng/kg.

Diễn biến này cho thấy thị trường đang phân hóa theo từng chủng loại thay vì giảm đồng loạt. Những loại gạo có nhu cầu ổn định hơn vẫn giữ được mặt bằng giá tương đối tốt.

Vì sao IR 504 và CL 555 liên tục giảm?

Sức mua yếu tiếp tục là nguyên nhân chính gây áp lực lên hai loại gạo nguyên liệu này.

Các nhà máy và doanh nghiệp chưa tăng mạnh lượng mua, trong khi giá bán trên thị trường xuất khẩu chưa tạo được động lực đủ lớn để thúc đẩy hoạt động tích trữ nguyên liệu.

Thay vì mua gom số lượng lớn, doanh nghiệp có xu hướng mua theo từng đơn hàng và nhu cầu thực tế. Điều này khiến những loại nguyên liệu có sức tiêu thụ ngắn hạn yếu như IR 504 và CL 555 chịu áp lực rõ hơn.

Sau khi cùng giảm về vùng 8.900–9.000 đồng/kg, hai mặt hàng này đang tiến gần một mặt bằng giá mới.

Nếu nguồn cung nguyên liệu tiếp tục thu hẹp trong những ngày tới, tốc độ giảm có thể chậm lại. Tuy nhiên, để giá quay đầu tăng, thị trường vẫn cần sự cải thiện rõ rệt của sức mua và đơn hàng xuất khẩu.

Gạo bán lẻ chưa chịu tác động

Trái với diễn biến tại phân khúc nguyên liệu, giá gạo bán lẻ vẫn tương đối ổn định.

Gạo Nàng Nhen tiếp tục có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg.

Hương Lài và gạo Nhật phổ biến quanh 22.000 đồng/kg, trong khi Nàng Hoa giữ khoảng 21.000 đồng/kg.

Jasmine dao động 16.500–18.000 đồng/kg, còn Đài Thơm ở mức 15.500–17.000 đồng/kg.

Việc giá bán lẻ chưa giảm theo giá nguyên liệu là diễn biến thường thấy do giá đến tay người tiêu dùng còn phụ thuộc vào lượng hàng tồn kho, chi phí xay xát, vận chuyển và phân phối.

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam giảm nhẹ

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục chịu áp lực.

Gạo thơm 5% tấm của Việt Nam giảm về khoảng 470–480 USD/tấn.

Gạo thơm 100% tấm ở mức 373–377 USD/tấn, giảm khoảng 2 USD/tấn. Giá Jasmine cũng giảm tương tự, xuống 534–538 USD/tấn.

Việc giá xuất khẩu điều chỉnh giảm khiến khả năng phục hồi nhanh của giá gạo nguyên liệu trong nước gặp thêm trở ngại, khi doanh nghiệp xuất khẩu phải cân nhắc kỹ hơn về giá mua đầu vào.

Gạo Thái Lan, Ấn Độ diễn biến trái chiều

Trong khi gạo Việt Nam giảm, giá gạo 5% tấm của Thái Lan tăng khoảng 2 USD/tấn, lên 453–457 USD/tấn.

Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm cũng tăng khoảng 4 USD/tấn, lên 364–368 USD/tấn.

Dù tăng, giá gạo Ấn Độ vẫn thấp hơn đáng kể so với Việt Nam và Thái Lan, cho thấy áp lực cạnh tranh về giá tiếp tục rất lớn đối với phân khúc gạo phổ thông.

Ở chiều ngược lại, gạo 100% tấm của Thái Lan giảm mạnh khoảng 8 USD/tấn, xuống 366–370 USD/tấn.

Sự phân hóa giữa các quốc gia và chủng loại cho thấy thị trường gạo quốc tế chưa hình thành một xu hướng giá thống nhất.

Xuất khẩu tăng lượng nhưng kim ngạch giảm

Trong 7 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 5,5 triệu tấn gạo, thu về khoảng 2,64 tỷ USD.

So với cùng kỳ, lượng gạo xuất khẩu tăng khoảng 0,5%, nhưng kim ngạch lại giảm 6,7%.

Diễn biến này phản ánh giá xuất khẩu bình quân vẫn chịu sức ép, khiến khả năng nâng giá thu mua nguyên liệu trong nước gặp khó khăn.

Philippines tiếp tục là thị trường xuất khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 44,7% tổng kim ngạch. Trung Quốc đứng thứ hai với khoảng 19,1%, trong khi Ghana chiếm khoảng 9,6%.

Do đó, diễn biến nhu cầu từ Philippines và Trung Quốc sẽ tiếp tục có ảnh hưởng đáng kể đến sức mua nguyên liệu tại Đồng bằng sông Cửu Long.

Giá lúa gạo có thể tiếp tục phân hóa

Trong ngắn hạn, thị trường lúa gạo nhiều khả năng tiếp tục phân hóa, với áp lực giảm tập trung ở nhóm gạo nguyên liệu phổ thông.

IR 504 và CL 555 đang là tâm điểm khi cùng giảm thêm 200 đồng/kg, về vùng 8.900–9.000 đồng/kg.

Trong khi đó, OM 18 và Đài Thơm 8 được dự báo có khả năng giữ giá tốt hơn nhờ lợi thế của nhóm lúa thơm. OM 5451 và OM 34 có thể tiếp tục chịu áp lực nhẹ nếu sức mua tại vùng nguyên liệu chưa cải thiện.

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam giảm cũng khiến doanh nghiệp thận trọng hơn trong việc mua nguyên liệu.

Dù vậy, nguồn cung lúa hàng hóa đang thu hẹp và nông dân chưa có tâm lý bán tháo là hai yếu tố quan trọng giúp hạn chế nguy cơ giá giảm sâu.

Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 29/8 đang trong trạng thái giằng co. Gạo nguyên liệu phổ thông chịu sức ép rõ hơn, trong khi lúa thơm và gạo bán lẻ ổn định hơn. Thị trường có thể dần tìm được điểm cân bằng nếu nguồn cung tiếp tục giảm và sức mua xuất khẩu cải thiện.

* Giá thực tế có thể khác nhau tùy khu vực, chất lượng hàng hóa và thời điểm giao dịch.

Thảo Phương