Giá lúa tươi tiếp tục tăng

Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long sáng 8/8 ghi nhận diễn biến tích cực ở nhóm lúa tươi. Giá một số loại lúa chủ lực tiếp tục tăng trong bối cảnh nguồn cung tại nhiều địa phương đang được thu hoạch và người dân có xu hướng giữ giá.

Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi IR 50404 tăng 200 đồng/kg, lên mức 6.300 - 6.400 đồng/kg.

Lúa OM 5451 tươi cũng tăng 200 đồng/kg, dao động 6.700 - 6.800 đồng/kg.

Trong khi đó, lúa tươi Đài Thơm 8 được giao dịch quanh mức 6.900 - 7.000 đồng/kg; lúa tươi OM 18 ở mức 6.900 - 7.000 đồng/kg. Lúa OM 34 tươi dao động 6.100 - 6.300 đồng/kg.

(Ảnh: Internet)

Tại các địa phương thuộc Đồng bằng sông Cửu Long, hoạt động giao dịch lúa mới có dấu hiệu khởi sắc nhưng vẫn khá thận trọng.

Tại An Giang, lúa thơm đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ. Nhu cầu giao dịch lúa mới được cải thiện nhưng nông dân vẫn có xu hướng neo giá cao, khiến giá lúa tiếp tục nhích lên.

Tại Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh, người dân cũng giữ giá bán ở mức cao, trong khi hoạt động mua bán mới diễn ra chậm.

Diễn biến này cho thấy nguồn cung lúa tươi trên thị trường đang được bổ sung nhưng tâm lý giữ giá của nông dân vẫn khá rõ nét, đặc biệt đối với các giống lúa thơm có chất lượng cao.

Gạo nguyên liệu xuất khẩu giữ vùng giá cao

Trái với xu hướng tăng của một số loại lúa tươi, thị trường gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu sáng 8/8 nhìn chung ổn định ở vùng giá cao, dù một số mặt hàng giảm nhẹ.

Gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 giảm 50 đồng/kg, xuống 9.700 - 9.800 đồng/kg.

Gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555 dao động 9.750 - 9.850 đồng/kg, trong khi gạo nguyên liệu OM 5451 được giao dịch quanh 9.300 - 9.400 đồng/kg.

Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 18 hiện ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg. Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg.

Đối với các loại gạo nguyên liệu khác, gạo xuất khẩu OM 380 và Sóc thơm cùng được giao dịch quanh 7.500 - 7.600 đồng/kg.

Ở nhóm phụ phẩm, giá tiếp tục dao động trong khoảng 7.700 - 8.700 đồng/kg. Trong đó, tấm thơm có giá 8.600 - 8.700 đồng/kg, còn cám dao động 7.700 - 7.850 đồng/kg.

Nhìn chung, thị trường nguyên liệu phục vụ chế biến xuất khẩu vẫn duy trì mặt bằng giá tương đối cao, dù giao dịch chưa thực sự sôi động tại tất cả các khu vực.

Giá gạo bán lẻ ổn định

Tại các chợ dân sinh, giá gạo hôm nay gần như không thay đổi so với những ngày trước.

Gạo Nàng Nhen tiếp tục có giá cao nhất trong nhóm được khảo sát, ở mức 28.000 đồng/kg.

Gạo Hương Lài được bán với giá khoảng 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg; gạo Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg.

Gạo thơm Jasmine được bán 17.000 - 18.000 đồng/kg, gạo Đài Thơm 8 ở mức 15.000 - 16.000 đồng/kg, trong khi gạo trắng thông dụng quanh 16.000 đồng/kg.

Các loại gạo thường dao động 13.500 - 14.500 đồng/kg; gạo Sóc thường 14.000 - 15.000 đồng/kg; gạo Sóc Thái khoảng 20.000 đồng/kg.

Gạo Nhật có giá khoảng 22.000 đồng/kg, còn gạo OM 18 được bán 15.000 - 16.000 đồng/kg.

Trong khi đó, phân khúc nếp tiếp tục duy trì sự ổn định. Nếp IR 4625 tươi được giao dịch ở mức 7.300 - 7.500 đồng/kg, còn nếp 3 tháng khô dao động 9.600 - 9.700 đồng/kg.

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam đi ngang

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đứng giá so với phiên trước.

Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 100% tấm hiện dao động 367 - 371 USD/tấn.

Gạo thơm 5% tấm được chào bán trong khoảng 500 - 510 USD/tấn, trong khi gạo Jasmine đạt 541 - 545 USD/tấn.

So với Việt Nam, giá gạo xuất khẩu tại một số thị trường lớn trong khu vực tiếp tục có sự chênh lệch.

Tại Thái Lan, gạo 5% tấm dao động 450 - 454 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 377 - 381 USD/tấn.

Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm được giao dịch khoảng 361 - 365 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm dao động 292 - 296 USD/tấn.

Mặt bằng giá trên cho thấy gạo Việt Nam tiếp tục duy trì lợi thế ở một số phân khúc, đặc biệt với nhóm gạo thơm và các sản phẩm có chất lượng cao.

Trong ngắn hạn, thị trường lúa gạo trong nước nhiều khả năng tiếp tục phân hóa giữa lúa tươi, gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ. Giá lúa tươi có thể tiếp tục được hỗ trợ khi nông dân giữ giá, trong khi diễn biến xuất khẩu sẽ là yếu tố quan trọng quyết định sức mua đối với nguồn nguyên liệu trong những tuần tới.

Nhìn chung, giá lúa gạo hôm nay 8/8 ghi nhận đà tăng ở nhiều loại lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long, trong khi giá gạo nguyên liệu xuất khẩu duy trì vùng cao và giá gạo bán lẻ ổn định. Trên thị trường quốc tế, giá gạo Việt Nam tiếp tục đi ngang so với phiên trước.

Thảo Phương