Giá tiêu trong nước phân hóa rõ, vùng giá cao vẫn chiếm ưu thế
Khảo sát trong sáng nay cho thấy giá tiêu tại các vùng sản xuất trọng điểm dao động trong khoảng 150.000 – 152.000 đồng/kg, với diễn biến phân hóa rõ rệt.
Đồng Nai là địa phương hiếm hoi ghi nhận mức tăng khi giá thu mua nhích thêm 1.000 đồng/kg, lên 150.000 đồng/kg. Ở chiều ngược lại, Gia Lai điều chỉnh giảm mạnh nhất thị trường với mức giảm 2.000 đồng/kg, xuống còn 149.000 đồng/kg và trở thành vùng giá thấp nhất hiện nay. Đắk Nông cũng quay đầu giảm nhẹ 1.000 đồng/kg, còn 151.000 đồng/kg.
Trong khi đó, Đắk Lắk tiếp tục giữ vai trò vùng giá cao nhất cả nước với mức 152.000 đồng/kg, phản ánh nguồn cung tại khu vực này vẫn khá hạn chế. Bà Rịa – Vũng Tàu duy trì ổn định quanh mốc 150.000 đồng/kg, cho thấy giao dịch diễn ra chậm nhưng chưa xuất hiện áp lực bán ra đáng kể.
Nhìn chung, dù xuất hiện điều chỉnh cục bộ, thị trường hồ tiêu trong nước vẫn đang vận hành trên nền giá cao kỷ lục so với nhiều năm trở lại đây. Nguồn cung hạn chế cùng tâm lý găm hàng của nông dân tiếp tục là yếu tố nâng đỡ giá trong ngắn hạn.

Giá tiêu Indonesia quay đầu giảm, thị trường quốc tế chịu áp lực điều chỉnh
Trên thị trường thế giới, theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia trong phiên giao dịch gần nhất giảm 0,37%, xuống còn 6.736 USD/tấn. Diễn biến này cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn điều chỉnh nhẹ sau đợt tăng mạnh trước đó.
Tại các quốc gia sản xuất lớn khác, giá hồ tiêu nhìn chung đi ngang. Tiêu đen Brazil ASTA 570 tiếp tục được chào bán quanh mức 6.150 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia duy trì vùng giá cao gần 9.000 USD/tấn. Giá tiêu đen xuất khẩu của Việt Nam không thay đổi, phổ biến trong khoảng 6.400 – 6.600 USD/tấn tùy chủng loại.
Ở phân khúc tiêu trắng, giá Muntok Indonesia giảm nhẹ xuống 9.269 USD/tấn, trong khi tiêu trắng Việt Nam và Malaysia vẫn giữ ổn định lần lượt quanh 9.150 USD/tấn và 12.000 USD/tấn.
Giới phân tích cho rằng đà giảm tại Indonesia chủ yếu mang tính kỹ thuật, xuất phát từ hoạt động chốt lời khi lực mua trên thị trường quốc tế tạm thời chững lại.
Nhập khẩu hồ tiêu EU giảm nhẹ, Brazil gia tăng sức cạnh tranh
Theo số liệu từ Eurostat, trong 11 tháng năm 2025, Liên minh châu Âu nhập khẩu khoảng 59.410 tấn hồ tiêu từ các thị trường ngoài khối, giảm 3,1% về lượng nhưng tăng gần 30% về trị giá so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy mặt bằng giá hồ tiêu thế giới đã tăng rất mạnh trong năm qua.
Việt Nam tiếp tục giữ vị trí nhà cung cấp hồ tiêu lớn nhất cho EU với gần 38.000 tấn, chiếm hơn 63% thị phần, dù sản lượng xuất khẩu giảm hơn 6%. Ngược lại, Brazil đang nổi lên là đối thủ cạnh tranh đáng chú ý khi lượng hồ tiêu xuất khẩu sang EU tăng hơn 10%, đạt gần 10.000 tấn.
Bên cạnh đó, một số thị trường như Sri Lanka, Trung Quốc và Colombia cũng ghi nhận mức tăng trưởng nhập khẩu khá tích cực, phản ánh xu hướng đa dạng hóa nguồn cung của EU.
Không chỉ cạnh tranh về thị phần, vấn đề chất lượng ngày càng trở thành yếu tố then chốt. Trong năm 2025, EU đã phát đi 66 cảnh báo liên quan đến hồ tiêu và gia vị, trong đó Việt Nam cũng có những trường hợp bị cảnh báo về tồn dư hóa chất và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Các chuyên gia nhận định lợi thế lớn nhất của hồ tiêu Việt Nam hiện nay đến từ các hiệp định thương mại tự do, đặc biệt là EVFTA. Nhờ thuế suất 0% khi vào EU, hồ tiêu Việt Nam có lợi thế đáng kể so với các quốc gia chưa có FTA, vốn phải chịu thuế từ 4% đến 12,5%.
Tuy nhiên, để tận dụng trọn vẹn lợi thế này, doanh nghiệp xuất khẩu buộc phải kiểm soát chặt chất lượng, nâng cao truy xuất nguồn gốc và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng khắt khe của thị trường châu Âu.
Trong bối cảnh nguồn cung hồ tiêu toàn cầu tiếp tục được dự báo thắt chặt trong năm 2026, nhiều chuyên gia cho rằng các nhịp điều chỉnh hiện nay chỉ mang tính ngắn hạn. Về trung hạn, hồ tiêu vẫn có dư địa duy trì mặt bằng giá cao nếu nhu cầu thế giới phục hồi đúng kỳ vọng.
Phương Thảo























