Thay vì chờ sự cố xảy ra mới truy tìm nguyên nhân, chuyển đổi số giúp cơ quan quản lý nhận diện những điểm có nguy cơ cao, tập trung kiểm tra và cảnh báo sớm.
QR không chỉ để truy xuất nguồn gốc
Theo PGS.TS Nguyễn Thị Thanh Thủy, Khoa Chăn nuôi thực phẩm, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, với một đô thị lớn như Hà Nội, vấn đề quan trọng không chỉ là thực phẩm có thể chứa những mối nguy nào mà là khả năng kiểm soát những nguy cơ đó trong suốt hành trình của sản phẩm.
Chỉ một mắt xích kiểm soát lỏng lẻo cũng có thể khiến vi sinh vật gây bệnh, dư lượng hóa chất hoặc thực phẩm không rõ nguồn gốc xâm nhập thị trường. Vì vậy, quản lý dựa trên nguy cơ sẽ giúp nguồn lực được tập trung vào những nhóm thực phẩm, cơ sở và công đoạn có rủi ro cao.
Hà Nội đã xây dựng nền tảng truy xuất nguồn gốc HanoiCheck. Đến tháng 4/2026, hệ thống ghi nhận khoảng 3.220 cơ sở tham gia với hơn 12.000 bộ mã được quản lý.

Tuy nhiên, mã QR chỉ là bước đầu. Nếu dữ liệu về nguồn gốc, kết quả kiểm nghiệm, lịch sử thanh tra, vi phạm và điều kiện bảo quản được liên kết theo từng cơ sở, từng lô hàng, cơ quan quản lý có thể xây dựng hồ sơ rủi ro và phát hiện những điểm bất thường sớm hơn.
Theo chuyên gia, chuyển đổi số trong an toàn thực phẩm không nên chỉ dừng ở việc giúp người tiêu dùng biết sản phẩm đến từ đâu, mà phải tạo ra khả năng nhìn thấy nguy cơ trước khi sự cố xảy ra.
Liên thông dữ liệu để quản lý chủ động
Hà Nội hiện vận hành nhiều hệ thống số phục vụ quản lý an toàn thực phẩm, gồm truy xuất nguồn gốc, tự công bố sản phẩm, cơ sở dữ liệu trên nền GIS và hệ thống kiểm tra kiến thức an toàn thực phẩm trực tuyến. Dữ liệu trong các lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi, thú y, thủy sản cũng đang từng bước được số hóa.
Khi các hệ thống được liên thông, cơ quan quản lý có thể chuyển từ theo dõi từng khâu sang giám sát toàn bộ chuỗi cung ứng.
Cùng với đó, trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ phân tích lịch sử vi phạm, kết quả kiểm nghiệm và các dấu hiệu bất thường để xác định nhóm có nguy cơ cao. Công nghệ IoT giúp bổ sung dữ liệu theo thời gian thực thông qua cảm biến nhiệt độ, camera hoặc thiết bị GPS trên phương tiện vận chuyển.
Theo định hướng ứng dụng IoT trong nông nghiệp thông minh năm 2026, Hà Nội đang hướng tới tích hợp dữ liệu cảm biến đất, nước, không khí, camera vùng sản xuất và GPS vào nền tảng chung, đồng thời phát triển logistics nông sản thông minh.
Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi dữ liệu được chuẩn hóa và chia sẻ giữa các cơ quan, doanh nghiệp và người sản xuất. Nếu dữ liệu vẫn phân tán, đầu tư công nghệ khó tạo ra năng lực quản lý theo chuỗi.
Do đó, bước tiếp theo của Hà Nội cần tập trung nâng chất lượng dữ liệu, tăng khả năng liên thông và phát triển các công cụ phân tích rủi ro. Khi đó, chuyển đổi số không chỉ giúp truy xuất nguồn gốc mà còn trở thành công cụ cảnh báo, khoanh vùng và xử lý sự cố nhanh hơn.
Minh Thành (t/h)























