Theo ghi nhận trên thị trường liên ngân hàng, lãi suất VND ở các kỳ hạn ngắn đã giảm đáng kể so với giai đoạn căng thẳng đầu tháng 6. Đáng chú ý, lãi suất qua đêm – kỳ hạn có khối lượng giao dịch lớn nhất – hiện duy trì quanh mức 3,5%/năm, thấp hơn rất nhiều so với mức đỉnh trên 10% và có thời điểm lên tới 13%/năm trước đó.
Xu hướng giảm không chỉ xuất hiện ở kỳ hạn qua đêm mà còn lan rộng sang các kỳ hạn ngắn khác như một tuần và hai tuần. Điều này cho thấy nhu cầu vay mượn vốn ngắn hạn giữa các tổ chức tín dụng đã giảm đáng kể, phản ánh trạng thái thanh khoản của hệ thống ngân hàng đang dần trở nên ổn định hơn.

Trước diễn biến thanh khoản cải thiện, Ngân hàng Nhà nước đã có những điều chỉnh phù hợp trong hoạt động điều tiết thị trường mở. Trong phiên giao dịch giữa tháng 6, cơ quan điều hành chỉ bơm ra lượng vốn khá khiêm tốn thông qua kênh cầm cố giấy tờ có giá, trong khi lượng vốn đáo hạn ở quy mô lớn đã giúp nhà điều hành chuyển sang trạng thái hút ròng tiền đồng khỏi hệ thống.
Theo đánh giá của các chuyên gia tài chính, việc Ngân hàng Nhà nước quay lại hút ròng cho thấy cơ quan quản lý đang ưu tiên kiểm soát lượng tiền dư thừa nhằm giảm áp lực lên tỷ giá, nhất là trong bối cảnh đồng USD vẫn duy trì sức mạnh trên thị trường quốc tế và lãi suất USD liên ngân hàng ở mức tương đối cao.
Dù thanh khoản ngắn hạn đã cải thiện rõ nét, bức tranh lãi suất trên thị trường liên ngân hàng vẫn cho thấy sự phân hóa đáng kể giữa các kỳ hạn. Trong khi lãi suất qua đêm giảm mạnh về vùng thấp, các kỳ hạn dài hơn từ một đến ba tháng vẫn neo ở mức khá cao, dao động quanh 7-8%/năm.
Diễn biến này phản ánh thực tế rằng áp lực vốn trung và dài hạn trong hệ thống chưa được giải quyết hoàn toàn. Nhu cầu duy trì nguồn vốn ổn định để phục vụ tăng trưởng tín dụng vẫn khiến các ngân hàng thận trọng trong việc giảm chi phí vốn ở các kỳ hạn dài hơn.
Không chỉ trên thị trường liên ngân hàng, mặt bằng lãi suất huy động tại nhiều ngân hàng thương mại cũng chưa có dấu hiệu giảm đáng kể. Một số nhà băng vẫn duy trì mức lãi suất tiền gửi quanh ngưỡng 6%/năm cho kỳ hạn 12 tháng nhằm đảm bảo nguồn vốn phục vụ nhu cầu tín dụng đang tăng trở lại.
Trong khi đó, lãi suất cho vay đối với doanh nghiệp và người dân vẫn ở mức tương đối cao, phổ biến từ 7,8% đến 10%/năm tùy từng lĩnh vực và nhóm khách hàng. Điều này cho thấy quá trình truyền dẫn từ việc thanh khoản liên ngân hàng cải thiện sang mặt bằng lãi suất thị trường vẫn cần thêm thời gian.
Nhìn về những tháng cuối năm, nhiều tổ chức nghiên cứu cho rằng mặt bằng lãi suất có thể sẽ duy trì trạng thái ổn định hơn so với giai đoạn đầu năm nhưng khó xuất hiện một đợt giảm sâu. Các yếu tố như áp lực lạm phát, biến động tỷ giá và chính sách điều hành của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục là những biến số có ảnh hưởng lớn tới chính sách tiền tệ trong nước.
Trong bối cảnh đó, các chuyên gia khuyến nghị các ngân hàng thương mại cần chủ động tái cơ cấu nguồn vốn, nâng cao hiệu quả quản trị chi phí và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh thay vì phụ thuộc vào việc tăng lãi suất huy động để cạnh tranh nguồn vốn.
Minh Thành (t/h)























