Ngành cao su Việt Nam vừa khép lại năm 2025 với những số liệu trái chiều khi lượng xuất khẩu chạm đáy trong vòng bốn năm qua nhưng giá trị kim ngạch vẫn đạt mức cao kỷ lục thứ hai trong lịch sử
Ngành cao su Việt Nam vừa khép lại năm 2025 với những số liệu trái chiều khi lượng xuất khẩu chạm đáy trong vòng 4 năm qua, nhưng giá trị kim ngạch vẫn đạt mức cao kỷ lục thứ hai trong lịch sử

Nghịch lý tăng trưởng và sự dịch chuyển thị trường xuất khẩu

Theo báo cáo từ Cục Hải quan năm 2025, lượng cao su xuất khẩu của Việt Nam chỉ đạt 1,91 triệu tấn, giảm hơn 5% so với năm 2024. Tuy nhiên, nhờ mức giá bình quân đạt khoảng 1.745 USD mỗi tấn, tổng kim ngạch xuất khẩu vẫn mang về gần 3,33 tỷ USD. Điểm đáng lưu ý nhất là, dù Trung Quốc vẫn chiếm tới 74,2% tổng sản lượng xuất khẩu nhưng quốc gia này đang có xu hướng dịch chuyển nguồn cung sang Thái Lan và Bờ Biển Ngà, khiến thị phần của Việt Nam tại đây bị thu hẹp năm thứ hai liên tiếp.

Trong khi thị trường Ấn Độ và các nước phương Tây ghi nhận sự sụt giảm mạnh, ngành cao su Việt Nam lại tìm thấy điểm sáng tại khu vực Đông Nam Á. Xuất khẩu sang Malaysia tăng trưởng 42,1% và Indonesia tăng vọt gần 95%, giúp hai quốc gia này vươn lên vị trí thứ ba và thứ tư trong danh sách các đối tác lớn nhất. Sự dịch chuyển này không chỉ mang tính thời điểm mà còn là chiến lược quan trọng giúp Việt Nam giảm bớt sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.

Kinh tế tuần hoàn làm đòn bẩy nâng cao giá trị gia tăng

Chiến lược phát triển bền vững của ngành cao su hiện nay tập trung vào việc thay đổi cơ cấu sản phẩm, chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang chế biến sâu. Thực tế cho thấy chỉ với 30% lượng cao su tiêu thụ nội địa thông qua chế biến sâu đã tạo ra kim ngạch xuất khẩu lên tới 5 tỷ USD, cao hơn nhiều so với việc xuất khẩu 70% lượng mủ thô. Đây là bằng chứng rõ nhất cho thấy chế biến sâu chính là chìa khóa để gia tăng hiệu quả kinh tế.

Để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ESG hay các chứng chỉ ISO 14000, ngành cao su đang đẩy mạnh lộ trình xanh hóa:

Quản lý rừng bền vững đặt mục tiêu 50% diện tích cao su đạt chứng chỉ quản lý rừng bền vững để đáp ứng yêu cầu từ các thị trường cao cấp như Mỹ và EU.

Kéo dài vòng đời sản phẩm tập trung vào kỹ thuật sản xuất lốp xe giúp giảm lực cản lăn, tiết kiệm tới 15% nhiên liệu cho phương tiện, đồng thời tăng độ bền để giảm rác thải ra môi trường.

Tái chế toàn diện Việt Nam đang tận dụng ưu thế về tỷ lệ thu gom cao su thải loại gần 100% để phát triển hệ thống các nhà máy cao su tái sinh và nhiệt phân. Các sản phẩm như thảm kỹ thuật hay đường chạy thể thao có thể chứa tới 80% thành phần tái chế, giúp giảm chi phí và đáp ứng yêu cầu minh bạch của các đối tác toàn cầu.

Xu hướng năng lượng tái tạo và yêu cầu minh bạch từ chuỗi cung ứng

Bên cạnh việc tái chế vật liệu, các doanh nghiệp cao su cũng đang thay đổi nguồn năng lượng vận hành. Nhiều nhà máy đã đầu tư hệ thống điện mặt trời mái nhà và chuyển đổi lò hơi từ nhiên liệu hóa thạch sang sinh khối như trấu và mùn cưa. Những nỗ lực này không còn dừng lại ở mức khuyến khích mà đã trở thành tiêu chí bắt buộc khi các tập đoàn quốc tế đánh giá nhà cung cấp.

Việc xanh hóa sản xuất đã chuyển từ tư duy tự nguyện sang điều kiện sống còn. Trong tương lai gần, các đối tác sẽ chủ động yêu cầu doanh nghiệp phải công khai tỷ lệ nguyên liệu tái chế và mức độ phát thải carbon trong từng sản phẩm. Do đó, việc kiên trì theo đuổi mô hình kinh tế tuần hoàn sẽ giúp cao su Việt Nam không chỉ vượt qua giai đoạn khó khăn về sản lượng mà còn củng cố vị thế vững chắc trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Năm qua ghi nhận sản lượng xuất khẩu đạt 1,91 triệu tấn với trị giá kim ngạch tương ứng là 3,33 tỷ USD. Giá xuất khẩu bình quân cả năm duy trì ở mức 1.745 USD mỗi tấn. Về cơ cấu thị trường, Trung Quốc dẫn đầu với 74,2% thị phần, tiếp sau là Ấn Độ, Malaysia và Indonesia. Những con số này cho thấy, dù lượng xuất khẩu giảm 5,1% nhưng nhờ giá bán tăng 2,6% đã giúp ngành duy trì được doanh thu ổn định.

Tâm An (t/h)