
Không chỉ là “tấm vé xuất khẩu”
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về kiểm dịch thực vật, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói hiện không còn đơn thuần là thủ tục hành chính phục vụ xuất khẩu.
Nếu trước đây nhiều địa phương và doanh nghiệp chỉ tập trung vào việc “được cấp mã”, thì nay các nước nhập khẩu như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc hay Australia yêu cầu duy trì thường xuyên toàn bộ điều kiện kỹ thuật liên quan đến vùng nguyên liệu, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, sinh vật gây hại, điều kiện đóng gói và khả năng truy xuất nguồn gốc.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đến tháng 5/2026, cả nước có 9.546 mã số vùng trồng và 1.525 mã số cơ sở đóng gói phục vụ xuất khẩu. Riêng thị trường Trung Quốc đã phê duyệt 4.323 mã số vùng trồng và 1.332 mã số cơ sở đóng gói.
Tuy nhiên, cùng với tốc độ gia tăng số lượng mã số là áp lực quản lý ngày càng lớn. Từ năm 2025 đến nay, phía Trung Quốc đã cảnh báo 403 mã số vùng trồng và 240 mã số cơ sở đóng gói vi phạm quy định; trong đó 167 mã số vùng trồng và 99 mã số cơ sở đóng gói bị tạm dừng hoặc thu hồi.
Những con số này cho thấy hệ thống mã số hiện nay đã trở thành công cụ kiểm soát chất lượng, uy tín và năng lực quản trị chuỗi sản xuất nông sản xuất khẩu của Việt Nam, thay vì chỉ là “giấy thông hành” mang tính hình thức.
Chuyển mạnh sang tư duy “duy trì mã số”
Tại Hội nghị triển khai Nghị định 38/2026/NĐ-CP do Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức ngày 14/5 tại TP.HCM, Thứ trưởng Hoàng Trung nhấn mạnh yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy “cấp nhiều mã số” sang “duy trì mã số thực chất và bền vững”.

Theo đánh giá của ngành chuyên môn, một số địa phương thời gian qua vẫn còn tình trạng chạy theo số lượng, chú trọng cấp mã nhưng chưa quan tâm đúng mức đến công tác hậu kiểm và giám sát sau cấp mã. Việc ghi chép nhật ký sản xuất, kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, truy xuất nguồn gốc hay quản lý sinh vật gây hại ở nhiều nơi vẫn còn mang tính đối phó.
Đây cũng là nguyên nhân khiến nhiều mã số bị cảnh báo, tạm dừng hoặc thu hồi, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp, người sản xuất và uy tín ngành hàng.
Nghị định 38/2026/NĐ-CP lần đầu tiên quy định tương đối đầy đủ về cơ chế tạm dừng, phục hồi và thu hồi mã số với quy trình, thời hạn và biểu mẫu xử lý cụ thể. Qua đó, tạo hành lang pháp lý rõ ràng để nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm và kỷ cương trong quản lý.
Đáng chú ý, trách nhiệm không chỉ thuộc cơ quan quản lý nhà nước mà còn đặt trực tiếp lên các tổ chức, cá nhân được cấp mã số. Các chủ thể này phải duy trì đầy đủ điều kiện kỹ thuật, thực hiện ghi chép hồ sơ, phối hợp giám sát và đảm bảo truy xuất nguồn gốc theo yêu cầu của thị trường nhập khẩu.
Theo nhiều chuyên gia, đây là bước chuyển quan trọng từ “quản lý hành chính” sang “quản trị chuỗi sản xuất xuất khẩu”.
Luật hóa cơ chế phân cấp quản lý
Một điểm đáng chú ý của Nghị định 38/2026/NĐ-CP là hoàn thiện cơ chế phân cấp quản lý MSVT và CSĐG cho địa phương.
Trên thực tế, việc phân cấp này đã được triển khai nhiều năm qua thông qua các văn bản hướng dẫn chuyên ngành. Bộ Nông nghiệp và Môi trường giữ vai trò xây dựng thể chế, đàm phán với nước nhập khẩu, ban hành hướng dẫn kỹ thuật và xây dựng cơ sở dữ liệu; trong khi địa phương trực tiếp tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra thực địa, cấp và quản lý mã số trên địa bàn.
Tuy nhiên, trước khi Nghị định 38 được ban hành, cơ chế này chủ yếu thực hiện theo hướng dẫn hành chính, chưa có hành lang pháp lý đầy đủ ở cấp nghị định của Chính phủ.
Do đó, ý nghĩa quan trọng của Nghị định 38 không nằm ở việc “chuyển giao” thẩm quyền mà là luật hóa, chuẩn hóa và minh bạch hóa cơ chế phân cấp đã được triển khai trên thực tế.
Lần đầu tiên, trách nhiệm của từng cấp được quy định rõ ràng từ khâu tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra, cấp mã số đến giám sát, hậu kiểm, tạm dừng, phục hồi hoặc thu hồi mã số.
Theo quy định mới, UBND cấp tỉnh chịu trách nhiệm tổ chức triển khai cấp và quản lý MSVT, CSĐG trên địa bàn; đồng thời bố trí nguồn lực, nhân lực và kinh phí phục vụ công tác kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm.
Điều này thể hiện quan điểm xuyên suốt của ngành nông nghiệp: quản lý mã số phải gắn chặt với thực tế sản xuất tại địa phương, nơi trực tiếp theo dõi vùng trồng, cơ sở đóng gói và phát hiện sớm các nguy cơ vi phạm.

Địa phương là “tuyến đầu” giữ uy tín nông sản Việt
Tại hội nghị, nhiều địa phương cũng thẳng thắn nhìn nhận những khó khăn trong công tác quản lý hiện nay như thiếu nhân lực chuyên môn, kinh phí hạn chế, sản xuất còn nhỏ lẻ, liên kết chuỗi chưa bền vững và nhận thức của một bộ phận người dân, doanh nghiệp chưa đầy đủ.
Tuy nhiên, các ý kiến đều thống nhất rằng địa phương chính là “tuyến đầu” quyết định chất lượng thực chất của hệ thống mã số.
Bởi trên thực tế, cơ quan Trung ương không thể giám sát từng vùng trồng, từng cơ sở đóng gói hay từng lô hàng xuất khẩu. Nếu địa phương buông lỏng hậu kiểm, không kịp thời phát hiện vi phạm hoặc để xảy ra tình trạng cho thuê, sử dụng sai mã số thì nguy cơ bị thị trường nhập khẩu cảnh báo, siết kiểm tra hoặc tạm ngừng nhập khẩu là rất lớn.
Vì vậy, cùng với hoàn thiện thể chế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường yêu cầu các địa phương kiện toàn bộ máy chuyên môn; tăng cường phối hợp giữa ngành nông nghiệp, công an, quản lý thị trường và chính quyền cơ sở; xử lý nghiêm các hành vi gian lận hồ sơ, sử dụng sai mã số hoặc vi phạm quy định của nước nhập khẩu.

Hướng tới nền sản xuất minh bạch, có trách nhiệm
Một trong những nội dung được đánh giá có ý nghĩa chiến lược trong Nghị định 38/2026/NĐ-CP là thúc đẩy chuyển đổi số và xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, thời gian tới toàn bộ quy trình từ tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra thực địa, cấp mã số đến giám sát, cảnh báo và xử lý vi phạm sẽ từng bước được số hóa và liên thông dữ liệu giữa Trung ương với địa phương.
Đây không chỉ là yêu cầu quản lý trong nước mà còn là xu hướng tất yếu của thương mại nông sản toàn cầu, khi các thị trường nhập khẩu ngày càng coi trọng truy xuất điện tử, minh bạch thông tin và trách nhiệm chuỗi cung ứng.
Có thể thấy, Nghị định 38/2026/NĐ-CP không chỉ là văn bản quản lý về mã số vùng trồng hay cơ sở đóng gói, mà còn là bước hoàn thiện thể chế quan trọng nhằm xây dựng nền nông nghiệp xuất khẩu chuyên nghiệp, minh bạch và phát triển bền vững.
Trong tiến trình đó, địa phương sẽ là mắt xích quyết định để giữ vững uy tín và năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Hoàng Phương

























