Theo số liệu cập nhật đến cuối tháng 2/2026, hệ thống ngân hàng trên địa bàn ghi nhận quy mô huy động vốn đạt hơn 183.000 tỷ đồng, trong khi dư nợ tín dụng lên tới gần 277.000 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng lớn trong khu vực. Đây là nền tảng tài chính quan trọng giúp An Giang duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và tạo dư địa cho đầu tư phát triển.
Điểm đáng chú ý là dòng vốn tín dụng không chỉ tập trung vào lĩnh vực nông nghiệp truyền thống, mà đang có xu hướng dịch chuyển sang nông nghiệp công nghệ cao và các ngành có giá trị gia tăng. Riêng tín dụng cho lĩnh vực ứng dụng công nghệ cao đã ghi nhận mức tăng trưởng tích cực ngay từ đầu năm, phản ánh sự thay đổi trong định hướng phát triển theo chiều sâu.

Song song với đó, hệ thống KCN tại An Giang cũng đang từng bước hình thành và phát huy vai trò. Toàn tỉnh đã quy hoạch 11 KCN với tổng diện tích hơn 1.700 ha, trong đó 5 KCN đã đi vào hoạt động, thu hút hàng chục dự án đầu tư, tạo việc làm cho hàng chục nghìn lao động. Một số KCN như Bình Hòa, Bình Long hay Thạnh Lộc đạt tỷ lệ lấp đầy cao, cho thấy sức hấp dẫn nhất định nếu hạ tầng được đầu tư đồng bộ.
Tuy nhiên, so với tiềm năng, khu vực công nghiệp của An Giang vẫn chưa thực sự trở thành “nam châm” hút vốn mạnh mẽ. Tỷ trọng tín dụng dành cho lĩnh vực công nghiệp – xây dựng còn ở mức khiêm tốn, cho thấy dư địa phát triển vẫn rất lớn. Thực tế này đặt ra yêu cầu không chỉ cải thiện môi trường đầu tư mà còn cần tái cấu trúc các yếu tố nền tảng để dòng vốn có thể chảy mạnh vào khu vực sản xuất.
Một trong những rào cản lớn nhất hiện nay là vấn đề quỹ đất sạch và thủ tục đất đai. Tiến độ giải phóng mặt bằng chậm, vướng mắc pháp lý tại một số KCN đầu tư công khiến nhiều dự án bị kéo dài, làm giảm sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư. Bên cạnh đó, hạn chế về hạ tầng logistics và kết nối vùng cũng khiến chi phí vận chuyển tăng cao, làm suy giảm lợi thế cạnh tranh.
Trong bối cảnh đó, An Giang đang chuyển từ tư duy “gỡ khó” sang chủ động “tạo lợi thế”. Thay vì mở rộng KCN theo chiều rộng, địa phương ưu tiên thu hút các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường và có khả năng tham gia chuỗi giá trị chế biến nông – thủy sản. Đây được xem là hướng đi phù hợp trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng dựa trên chất lượng thay vì ưu đãi.
Đặc biệt, lợi thế kinh tế cửa khẩu giáp Campuchia đang mở ra không gian phát triển mới. Nếu kết hợp hiệu quả giữa KCN và các khu kinh tế cửa khẩu, An Giang có thể trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa và chế biến nông sản của khu vực tiểu vùng Mekong.
Để khai thác tối đa tiềm năng, các chuyên gia cho rằng, tỉnh cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trong đó, việc chủ động tạo quỹ đất sạch, đẩy nhanh tiến độ hạ tầng giao thông liên vùng và phát triển hệ thống logistics hiện đại là những yếu tố then chốt. Đồng thời, hệ thống ngân hàng cần đóng vai trò “dẫn dắt” dòng vốn thông qua các gói tín dụng ưu đãi hướng vào lĩnh vực công nghiệp chế biến và hạ tầng KCN.
Bên cạnh đó, việc lựa chọn nhà đầu tư cũng cần được thực hiện có chọn lọc, tránh thu hút các dự án thâm dụng lao động, giá trị gia tăng thấp. Song song, cải cách thủ tục hành chính, nâng cao tính minh bạch và xây dựng cơ chế hỗ trợ nhà đầu tư hiệu quả sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của địa phương.
Có thể thấy, khi tín dụng ngân hàng và hệ thống KCN cùng được “kích hoạt” đúng hướng, An Giang hoàn toàn có cơ hội bứt phá. Việc tháo gỡ các “điểm nghẽn” về đất đai, hạ tầng và logistics sẽ là chìa khóa để biến tiềm năng thành dòng vốn thực, từ đó đưa các KCN trở thành trung tâm tăng trưởng mới, góp phần định hình lại cấu trúc kinh tế của tỉnh trong giai đoạn tới.
Nam Sơn (t/h)
























