Khi hàng giả không còn là “hiện tượng đơn lẻ”
Những con số thống kê mới nhất cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn nạn này. Theo Ban Chỉ đạo 389 quốc gia, chỉ riêng năm 2025, cả nước đã phát hiện và xử lý hơn 123.500 vụ buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả, thu nộp ngân sách trên 15.300 tỷ đồng . Đây không chỉ là con số phản ánh quy mô, mà còn cho thấy mức độ lan rộng và tính chất phức tạp của hành vi vi phạm.
Ở góc độ riêng về hàng giả và xâm phạm sở hữu trí tuệ, lực lượng quản lý thị trường đã kiểm tra hơn 27.500 vụ, phát hiện và xử lý 23.402 vụ vi phạm, với tổng giá trị hàng hóa vi phạm lên tới gần 290 tỷ đồng. Đáng chú ý, vi phạm không còn tập trung ở một số nhóm hàng truyền thống mà đã lan rộng trên hầu hết các lĩnh vực thiết yếu: từ thực phẩm, mỹ phẩm, thuốc lá đến quần áo, vật tư nông nghiệp và thiết bị điện tử.
Một điểm đặc biệt đáng lo ngại là sự dịch chuyển nhanh chóng của hàng giả sang môi trường số. Các hành vi vi phạm ngày càng tận dụng triệt để mạng xã hội, thương mại điện tử, thậm chí cả công nghệ trí tuệ nhân tạo để tạo dựng lòng tin giả. Chỉ trong một năm, cơ quan chức năng đã yêu cầu gỡ bỏ hơn 47.000 thông tin vi phạm liên quan đến hàng giả trên môi trường trực tuyến – một con số cho thấy “mặt trận số” đang trở thành điểm nóng mới.
Như vậy, hàng giả không còn là hiện tượng đơn lẻ, mà đã phát triển thành một “hệ sinh thái vi phạm” có tổ chức, có công nghệ và có chiến lược. Điều này đặt ra thách thức lớn đối với cả hệ thống quản lý và cộng đồng doanh nghiệp.
Nếu trước đây, hàng giả chủ yếu xuất hiện ở các chợ truyền thống hoặc những kênh phân phối nhỏ lẻ, thì nay, với sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội, vấn nạn này đã bước sang một giai đoạn mới – tinh vi hơn, có tổ chức hơn và lan rộng hơn. Chỉ với vài thao tác đơn giản, người tiêu dùng có thể bắt gặp hàng loạt sản phẩm “na ná” thương hiệu thật, từ bao bì, nhãn mác đến mã truy xuất.
Điều đáng lo ngại là các đối tượng sản xuất, kinh doanh hàng giả không chỉ dừng lại ở việc sao chép hình thức, mà còn khai thác triệt để các nền tảng số để tạo dựng lòng tin giả tạo: từ lập gian hàng giả trên sàn thương mại điện tử, chạy quảng cáo đánh lừa người tiêu dùng, cho đến sử dụng công nghệ để làm giả tem chống hàng giả. Hàng giả vì thế không còn là vấn đề riêng lẻ, mà đã trở thành một “hệ sinh thái ngầm” vận hành có tổ chức.

Hệ quả không chỉ dừng lại ở thiệt hại kinh tế. Khi người tiêu dùng mất niềm tin vào sản phẩm, doanh nghiệp chân chính sẽ là bên chịu tổn thất đầu tiên. Nghiêm trọng hơn, với các mặt hàng như thực phẩm, mỹ phẩm hay dược phẩm, hàng giả còn trực tiếp đe dọa đến sức khỏe, thậm chí tính mạng của người dân.
Thiệt hại do hàng giả gây ra không chỉ dừng lại ở những con số kinh tế. Đối với doanh nghiệp, đó là sự xói mòn niềm tin – yếu tố cốt lõi của thương hiệu. Một sản phẩm bị làm giả không chỉ mất đi doanh thu trực tiếp, mà còn kéo theo sự nghi ngờ của người tiêu dùng đối với toàn bộ hệ thống sản phẩm.
Đối với nền kinh tế, hàng giả tạo ra môi trường cạnh tranh méo mó, nơi những doanh nghiệp làm ăn chân chính phải đối mặt với áp lực từ các sản phẩm giá rẻ nhưng kém chất lượng. Về lâu dài, điều này làm suy giảm động lực đầu tư vào chất lượng, đổi mới và sáng tạo.
Nguy hiểm hơn, với các mặt hàng như thực phẩm, dược phẩm hay mỹ phẩm, hàng giả còn là mối đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Những vụ việc liên quan đến thực phẩm bẩn, thuốc giả hay mỹ phẩm không rõ nguồn gốc liên tục bị phát hiện trong thời gian qua cho thấy ranh giới giữa gian lận thương mại và nguy cơ xã hội ngày càng trở nên mong manh.
Trách nhiệm không còn là lựa chọn
Trong cuộc chiến chống hàng giả, nếu chỉ trông chờ vào các biện pháp kiểm soát của cơ quan chức năng là chưa đủ. Thực tế cho thấy, tốc độ biến tướng của các hành vi gian lận đang vượt xa khả năng phản ứng của hệ thống quản lý. Chính vì vậy, một sự dịch chuyển rõ rệt đang diễn ra: trách nhiệm bảo vệ thương hiệu đang dần chuyển từ “bị động ứng phó” sang “chủ động phòng vệ”.
Trước hết, đó là trách nhiệm của doanh nghiệp. Một thương hiệu không thể tồn tại bền vững nếu không có khả năng tự bảo vệ mình. Từ việc ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc, sử dụng tem chống giả, đến triển khai các giải pháp số như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn để giám sát thị trường – tất cả đều cho thấy một xu hướng mới: doanh nghiệp phải tự xây dựng “hàng rào kỹ thuật” cho chính mình.
Tuy nhiên, trách nhiệm không dừng lại ở doanh nghiệp. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và bảo vệ trật tự thị trường thông qua hệ thống pháp luật và cơ chế thực thi. Những nỗ lực trong việc siết chặt quản lý, tăng cường kiểm tra, xử lý vi phạm là rất cần thiết, nhưng vẫn chưa đủ để theo kịp thực tiễn đang biến đổi nhanh chóng. Khoảng trống pháp lý, sự chồng chéo trong quản lý và chế tài chưa đủ sức răn đe vẫn là những “điểm nghẽn” cần sớm được tháo gỡ.
Một mắt xích quan trọng khác chính là người tiêu dùng. Trong kỷ nguyên số, mỗi quyết định mua hàng không chỉ là hành vi tiêu dùng cá nhân, mà còn là một “lá phiếu” tác động đến sự tồn tại của doanh nghiệp. Khi người tiêu dùng dễ dãi với hàng giả, vô tình tiếp tay cho gian lận, thì mọi nỗ lực từ phía doanh nghiệp và cơ quan quản lý sẽ trở nên kém hiệu quả.

Từ phòng thủ sang chủ động tạo “lá chắn”
Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận trong bảo vệ thương hiệu đang thay đổi. Nếu trước đây, doanh nghiệp chủ yếu phản ứng khi xảy ra vi phạm, thì nay, xu hướng đang chuyển sang chủ động phòng ngừa. Công nghệ trở thành công cụ trung tâm trong chiến lược này.
Việc gắn mã QR truy xuất nguồn gốc, sử dụng blockchain để minh bạch chuỗi cung ứng, hay áp dụng các giải pháp xác thực điện tử đang dần trở thành tiêu chuẩn mới. Không chỉ giúp người tiêu dùng dễ dàng kiểm chứng sản phẩm, những công cụ này còn góp phần xây dựng niềm tin – yếu tố cốt lõi của thương hiệu.
Song, công nghệ chỉ là một phần của “lá chắn”. Quan trọng hơn là sự minh bạch và nhất quán trong cách doanh nghiệp xây dựng hình ảnh của mình. Một thương hiệu mạnh không chỉ được nhận diện qua logo hay khẩu hiệu, mà còn được định hình bởi cam kết về chất lượng, đạo đức kinh doanh và trách nhiệm với xã hội.

Trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, một thực tế đang dần được khẳng định: doanh nghiệp nào không chủ động bảo vệ thương hiệu sẽ tự đánh mất lợi thế của mình. Ngược lại, những doanh nghiệp coi trách nhiệm là nền tảng sẽ có khả năng đứng vững trước biến động.
Bảo vệ thương hiệu, vì thế, không còn là câu chuyện “giữ gìn hình ảnh”, mà là bài toán sống còn. Khi trách nhiệm được đặt đúng vị trí – từ doanh nghiệp, Nhà nước đến người tiêu dùng – nó sẽ trở thành “lá chắn” vững chắc, không chỉ bảo vệ giá trị của một thương hiệu, mà còn góp phần xây dựng một thị trường minh bạch, công bằng và phát triển bền vững.
Trong cuộc chiến chống hàng giả, không có chỗ cho sự thờ ơ. Bởi lẽ, khi trách nhiệm bị xem nhẹ, thương hiệu sẽ bị tổn thương. Và khi thương hiệu bị tổn thương, niềm tin thị trường cũng sẽ lung lay. Ngược lại, khi trách nhiệm được thực thi một cách nghiêm túc và đồng bộ, nó không chỉ là “lá chắn”, mà còn là nền móng cho sự phát triển dài hạn của cả nền kinh tế.
Hà Trần
























