Chất lượng mở đường vào thị trường khó tính
Hoạt động thương mại quốc tế đang trở thành một trong những động lực quan trọng của kinh tế Phú Thọ. Trong 7 tháng năm 2026, tổng giá trị hàng hóa xuất khẩu của tỉnh đạt khoảng 31,53 tỷ USD, tăng gần 40% so với cùng kỳ, tương đương gần 80% mục tiêu cả năm. Đáng chú ý, các sản phẩm nông nghiệp, trong đó có chè, tiếp tục duy trì thị trường xuất khẩu ổn định. Ước tính hơn 30.000 tấn chè đã được đưa ra thị trường nước ngoài, tới nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ như Trung Quốc, Đài Loan (Trung Quốc), Ấn Độ, Pakistan và Afghanistan. Cùng với sự mở rộng thị trường, lực lượng doanh nghiệp tham gia xuất nhập khẩu của tỉnh đã vượt 1.000 đơn vị, đưa hàng hóa sản xuất trên địa bàn hiện diện tại nhiều thị trường lớn ở châu Âu, châu Á và Hoa Kỳ.
Với ngành chè, câu chuyện xuất khẩu hiện nay không chỉ nằm ở sản lượng mà còn ở sự thay đổi của thị trường và yêu cầu từ các đối tác. Mỹ, EU, Nhật Bản là những thị trường có sức mua lớn, giá trị cao nhưng cũng đặt ra nhiều tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, truy xuất nguồn gốc và chất lượng sản phẩm. Ngay cả Trung Quốc, một thị trường truyền thống của chè Việt Nam, cũng đang từng bước nâng cao các yêu cầu đối với hàng hóa nhập khẩu.
Trong bối cảnh đó, đáp ứng các hàng rào kỹ thuật là điều kiện quan trọng để chè có thể thâm nhập và duy trì vị thế tại những thị trường này. Tại EU, sản phẩm chè phải tuân thủ quy định về mức dư lượng tối đa cho phép (MRLs) đối với thuốc bảo vệ thực vật trên nông sản nhập khẩu. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ từ khâu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đến thu hái, chế biến, đồng thời có đầy đủ hồ sơ để chứng minh quá trình kiểm soát dư lượng.

Đối với thị trường Anh và Hoa Kỳ, các yêu cầu cũng tập trung vào an toàn thực phẩm, quy trình sản xuất, thông tin ghi nhãn và khả năng truy xuất nguồn gốc. Vì vậy, để đi xa hơn trên thị trường quốc tế, chè Phú Thọ không chỉ cần nâng cao sản lượng mà còn phải từng bước chuẩn hóa toàn bộ chuỗi sản xuất, đáp ứng ngày càng tốt hơn những tiêu chuẩn mà các thị trường nhập khẩu đặt ra.
Điều đó đặt ra yêu cầu kiểm soát chất lượng ngay từ vùng nguyên liệu, thay vì chỉ kiểm tra khi sản phẩm đã vào nhà máy. Từ giống, chăm sóc, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, thời gian cách ly đến thu hái, chế biến và đóng gói đều phải được kiểm soát chặt chẽ.
Không còn cuộc chơi của riêng sản lượng
Đến nay, toàn tỉnh đã xây dựng 62 mã số vùng trồng với diện tích hơn 2.000 ha chè, tạo cơ sở cho việc quản lý, truy xuất nguồn gốc, tiêu thụ và phục vụ xuất khẩu. Bên cạnh đó, khoảng 2.140 ha chè được chứng nhận Rainforest Alliance (RA), 322 ha đạt tiêu chuẩn VietGAP và 15 ha được sản xuất theo hướng hữu cơ. Việc mở rộng các vùng chè sản xuất theo tiêu chuẩn, gắn với mã số vùng trồng và truy xuất nguồn gốc, đang giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kiểm soát nguyên liệu, đồng thời nâng khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường nhập khẩu.
Theo định hướng phát triển, tỉnh duy trì diện tích chè khoảng 14 nghìn ha, với sản lượng khoảng 190 nghìn tấn mỗi năm. Đến năm 2030, Phú Thọ đặt mục tiêu đưa 85% diện tích chè áp dụng IPHM, 80% diện tích đạt các tiêu chuẩn sản xuất an toàn và hơn 70% diện tích chè tập trung được quản lý bằng mã số vùng trồng, gắn với truy xuất nguồn gốc. Đây được xem là nền tảng để nâng chất lượng vùng nguyên liệu, tăng khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường cho sản phẩm chè của tỉnh.
Tại Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Trà UT (xã Thanh Ba), chuỗi liên kết nguyên liệu có quy mô khoảng 320ha với hơn 300 hộ trồng chè. Công ty có công suất chế biến trên 1.000 tấn sản phẩm/năm, sản xuất chè xanh, chè đen xuất khẩu và đã phát triển dòng chè búp tím đạt OCOP 5 sao cấp Quốc gia.
Theo bà Lê Thị Hồng Phương - Giám đốc Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Trà UT, việc mở rộng thị trường đòi hỏi doanh nghiệp phải chú trọng quy trình sản xuất, đầu tư công nghệ, thực hiện các yêu cầu trong trồng, chăm sóc, bảo quản và chế biến chè an toàn; cải tiến bao bì, áp dụng hệ thống quản lý và truy xuất nguồn gốc để sản phẩm ổn định về chất lượng, rõ xuất xứ.

Thực tế cho thấy, đầu tư cho một dây chuyền hiện đại sẽ khó phát huy hiệu quả nếu chất lượng búp chè đầu vào không được kiểm soát. Ngược lại, vùng nguyên liệu đạt chuẩn cũng chưa đủ nếu khâu chế biến, bảo quản thiếu chặt chẽ. Vì vậy, muốn bước vào phân khúc cao cấp, doanh nghiệp phải kiểm soát đồng bộ cả chuỗi sản xuất, từ vùng nguyên liệu đến thành phẩm; đồng thời quan tâm xây dựng thương hiệu và minh bạch nguồn gốc.
Trước sức ép từ các thị trường cao cấp, Phú Thọ đang từng bước chuyển dịch cơ cấu ngành chè theo hướng nâng chất lượng và giá trị gia tăng. Bên cạnh các sản phẩm truyền thống, tỉnh khuyến khích phát triển chè ô long, matcha, chè túi lọc, chè hòa tan, trà đóng chai; đồng thời tái canh bằng các giống phù hợp với từng mục tiêu chế biến.
Đến năm 2030, tỉnh tiếp tục mở rộng diện tích chè được quản lý mã số vùng trồng, sản xuất an toàn, áp dụng IPHM; khuyến khích sử dụng phân bón hữu cơ, thuốc bảo vệ thực vật sinh học, tận dụng phụ phẩm và tăng liên kết giữa vùng nguyên liệu với cơ sở chế biến.
Từ việc chuẩn hóa vùng nguyên liệu đến kiểm soát quy trình sản xuất, chè Phú Thọ đang từng bước thích ứng với những đòi hỏi mới của thị trường quốc tế. Kiểm soát chặt nguyên liệu đầu vào, duy trì chất lượng ổn định, đẩy mạnh chế biến sâu và bảo đảm minh bạch về nguồn gốc sẽ là những yếu tố quyết định khả năng giữ thị trường và mở rộng xuất khẩu.
Với các thị trường như Mỹ, EU, Nhật Bản, mục tiêu không chỉ dừng ở việc đưa thêm sản phẩm ra nước ngoài, mà quan trọng hơn là nâng giá trị của mỗi sản phẩm xuất khẩu. Khi chất lượng được nâng lên, nguồn gốc được minh bạch và thương hiệu được xây dựng bài bản, chè Phú Thọ sẽ có thêm cơ hội chuyển từ xuất khẩu theo sản lượng sang cạnh tranh bằng giá trị, từng bước củng cố vị thế trên thị trường quốc tế.
Hà Trần























