Sáng 11/4, thị trường cà phê trong nước quay đầu giảm sau những phiên đi ngang trước đó. Tại khu vực Tây Nguyên – vùng trồng cà phê trọng điểm, giá thu mua phổ biến dao động từ 85.000 đến 85.500 đồng/kg.
Cụ thể, tại Đắk Lắk, giá cà phê giảm khoảng 300 đồng/kg, hiện ở mức 85.500 đồng/kg – thuộc nhóm cao nhất cả nước. Tương tự, Gia Lai cũng ghi nhận mức giảm 400 đồng/kg, xuống còn 85.400 đồng/kg. Trong khi đó, Lâm Đồng tiếp tục là địa phương có giá thấp nhất khu vực khi giao dịch ở mức 85.000 đồng/kg, giảm 300 đồng/kg so với hôm qua.
Diễn biến giảm nhẹ trong nước được cho là chịu tác động từ nhu cầu thị trường còn yếu, dù nông dân vẫn có xu hướng giữ hàng chờ giá tốt hơn.

Trên thị trường thế giới, giá cà phê sáng 11/4 biến động trái chiều giữa các sàn giao dịch lớn.
Trên sàn London, giá cà phê Robusta tiếp tục xu hướng giảm nhẹ. Hợp đồng giao tháng 5/2026 giảm 16 USD/tấn, xuống còn 3.294 USD/tấn. Trong khi đó, kỳ hạn tháng 1/2027 cũng giảm nhẹ 1 USD/tấn, còn 3.084 USD/tấn.
Ngược lại, trên sàn New York, giá cà phê Arabica phục hồi nhẹ. Hợp đồng giao tháng 5/2026 tăng 4 cent/lb, đạt 297,7 cent/lb. Kỳ hạn tháng 3/2027 cũng tăng 3,05 cent/lb, lên mức 265,35 cent/lb.
Đáng chú ý, trên sàn Brazil, giá Arabica bất ngờ đảo chiều tăng. Hợp đồng tháng 5/2026 đạt 394,50 cent/lb, tăng 4,25 cent/lb so với phiên trước. Kỳ hạn tháng 7/2026 cũng nhích nhẹ lên 367,55 cent/lb.
Theo nhận định từ Reuters, kỳ vọng về một vụ mùa bội thu tại Brazil đang hạn chế đà tăng của giá cà phê toàn cầu. Tuy nhiên, diễn biến thực tế trong giai đoạn thu hoạch từ tháng 5–6 tới sẽ đóng vai trò quyết định xu hướng thị trường.
Tại Việt Nam, quốc gia xuất khẩu Robusta hàng đầu thế giới, giá cà phê tuần này suy yếu do lực cầu chưa cải thiện rõ rệt. Trong khi đó, chi phí sản xuất có xu hướng tăng khi nhiệt độ cao và giá nhiên liệu leo thang, khiến hoạt động tưới tiêu trở nên tốn kém hơn.
Ở góc độ thương mại quốc tế, Bộ Công Thương cho biết Nhật Bản đang có sự điều chỉnh đáng chú ý về nguồn cung cà phê. Trong 3 tháng đầu năm 2026, nước này nhập khẩu từ 38 quốc gia và vùng lãnh thổ, nhưng giảm nhập từ Việt Nam, Tanzania và tăng mạnh từ Brazil, Colombia, Peru.
Brazil tiếp tục giữ vị trí nhà cung cấp lớn nhất cho Nhật Bản với 13,6 nghìn tấn trong tháng đầu năm, trị giá 103,3 triệu USD, tăng mạnh cả về lượng lẫn giá trị so với cùng kỳ năm trước. Thị phần của Brazil cũng tăng từ 38,48% lên 44,09%.
Trong khi đó, Việt Nam đứng thứ hai với 9,1 nghìn tấn, trị giá 42,7 triệu USD, nhưng giảm cả về sản lượng lẫn giá trị. Thị phần cà phê Việt Nam tại Nhật Bản cũng thu hẹp từ 31,61% xuống còn 29,56%.
Diễn biến này cho thấy áp lực cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu cà phê đang gia tăng, trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu dồi dào và nhu cầu chưa thực sự bứt phá.
Phương Thảo























