Giá lúa tươi duy trì ổn định
Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long hôm nay không ghi nhận nhiều biến động. Giá lúa tại các vùng sản xuất trọng điểm tiếp tục giữ ổn định khi nông dân có xu hướng neo giá, trong khi thương lái mua vào khá thận trọng.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, lúa tươi IR 50404 hiện được thu mua ở mức 6.300-6.400 đồng/kg.
Lúa OM 5451 tươi có giá 6.700-6.800 đồng/kg. Lúa Đài Thơm 8 và OM 18 cùng dao động 6.900-7.000 đồng/kg.
Trong khi đó, lúa OM 34 tươi được thu mua ở mức 6.100-6.300 đồng/kg.

Tại An Giang, lúa thơm đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ. Tuy nhiên, nông dân vẫn có xu hướng giữ giá, khiến giao dịch trên thị trường chưa thực sự sôi động.
Tại Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh, người dân tiếp tục neo giá cao. Hoạt động mua bán diễn ra lai rai, chưa xuất hiện biến động đáng kể.
Nhìn chung, sức mua chậm nhưng giá lúa vẫn giữ được mặt bằng ổn định. Diễn biến này cho thấy cả người bán và người mua đang có tâm lý chờ đợi thêm tín hiệu từ thị trường, đặc biệt là nhu cầu xuất khẩu.
Giá gạo nguyên liệu và bán lẻ ít biến động
Ở phân khúc gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, giá các chủng loại chủ lực tại An Giang tiếp tục duy trì ổn định.
Gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 có giá 9.700-9.800 đồng/kg. Gạo nguyên liệu CL 555 dao động 9.750-9.850 đồng/kg.
Gạo OM 5451 được thu mua ở mức 9.300-9.400 đồng/kg, trong khi OM 18 dao động 8.700-8.850 đồng/kg.
Đài Thơm 8 có giá 9.200-9.400 đồng/kg. Gạo OM 380 và Sóc Thơm cùng dao động 7.500-7.600 đồng/kg.
Đối với nhóm phụ phẩm, giá tiếp tục dao động trong khoảng 7.700-8.700 đồng/kg. Trong đó, tấm thơm có giá 8.600-8.700 đồng/kg, còn cám dao động 7.700-7.850 đồng/kg.
Tại các chợ bán lẻ, giá gạo nhìn chung cũng không có biến động lớn. Điểm đáng chú ý là gạo thơm Jasmine đảo chiều giảm 500 đồng/kg, xuống còn 16.500-17.500 đồng/kg.
Gạo Nàng Nhen tiếp tục có giá cao nhất trong nhóm khảo sát, ở mức 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài có giá 22.000 đồng/kg, trong khi gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000-22.000 đồng/kg.
Gạo Nàng Hoa được bán ở mức 21.000 đồng/kg. Gạo Đài Thơm dao động 15.000-16.000 đồng/kg, gạo trắng thông dụng ở mức 16.000 đồng/kg.
Giá gạo thường hiện dao động 13.500-14.500 đồng/kg. Gạo Sóc thường có giá 14.000-15.000 đồng/kg, gạo Sóc Thái ở mức 20.000 đồng/kg, gạo Nhật 22.000 đồng/kg và gạo OM 18 khoảng 15.000-16.000 đồng/kg.
Trong khi đó, phân khúc nếp tiếp tục ổn định. Nếp IR 4625 tươi được giao dịch ở mức 7.300-7.500 đồng/kg, còn nếp 3 tháng khô dao động 9.600-9.700 đồng/kg.
Gạo xuất khẩu Việt Nam giữ giá
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đi ngang so với ngày hôm trước.
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 100% tấm được chào bán trong khoảng 367-371 USD/tấn.
Gạo thơm 5% tấm có giá 500-510 USD/tấn, trong khi gạo Jasmine được chào bán ở mức 541-545 USD/tấn.
Mặt bằng giá xuất khẩu ổn định cho thấy thị trường chưa xuất hiện biến động lớn về cung cầu trong ngắn hạn. Các doanh nghiệp xuất khẩu vẫn đang theo dõi sát diễn biến nhu cầu từ những thị trường nhập khẩu chủ lực.
Trên thị trường quốc tế, giá gạo 5% tấm của Thái Lan hiện dao động 450-454 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 377-381 USD/tấn.
Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm được chào bán ở mức 361-365 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm dao động 292-296 USD/tấn.
Như vậy, so với các đối thủ xuất khẩu lớn trong khu vực, gạo Việt Nam tiếp tục duy trì mặt bằng giá tương đối cao ở một số phân khúc, đặc biệt là gạo Jasmine và gạo thơm.
Trong ngắn hạn, thị trường lúa gạo trong nước nhiều khả năng tiếp tục duy trì trạng thái ổn định khi nguồn cung vụ thu hoạch được bổ sung nhưng nông dân vẫn có xu hướng neo giá. Sức mua chậm cũng khiến giao dịch chưa thực sự sôi động.
Diễn biến giá xuất khẩu sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với thị trường nội địa. Nếu nhu cầu từ các thị trường nhập khẩu tăng lên, giá lúa và gạo trong nước có thể được hỗ trợ. Ngược lại, nếu hoạt động xuất khẩu chậm lại, áp lực lên giá lúa trong nước có thể gia tăng khi nguồn cung bước vào giai đoạn thu hoạch tập trung.
Thảo Phương





















