
Diễn biến giá thép thế giới
Trong phiên giao dịch ngày 19/10, giá thép thanh kỳ hạn tháng 11/2026 trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE) tăng 8 nhân dân tệ, tương đương 0,26%, lên 3.106 nhân dân tệ/tấn. Cùng chiều, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 11 trên Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE) tăng 3 nhân dân tệ, tương ứng 0,44%, lên 684 nhân dân tệ/tấn.
Tại Singapore, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 11 trên Sàn Giao dịch SGX cũng tăng 0,37 USD/tấn, tương đương 0,41%, lên 91,6 USD/tấn trong phiên đầu tuần.
Thị trường thép thanh toàn cầu trong nửa đầu tháng 10 cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các khu vực. Tại châu Âu và Mỹ, giá thép có xu hướng đi lên do chi phí đầu vào tăng, trong khi thị trường Thổ Nhĩ Kỳ và Trung Quốc tiếp tục đối mặt với sức mua yếu, tồn kho lớn, khiến các nhà sản xuất phải điều chỉnh giá bán hoặc thận trọng chờ đợi diễn biến mới, theo GMK Center.
Tại Italy, dữ liệu ước tính của SteelOrbis cho thấy, đầu tháng 10, các nhà máy duy trì giá cơ sở thép thanh trong khoảng 470 - 490 euro/tấn theo điều kiện giao hàng tại nhà máy. Nếu tính thêm các khoản phụ phí tiêu chuẩn, mức giá tương ứng khoảng 735 - 755 euro/tấn. Đến giữa tháng, giá chào bán tại miền Bắc Italy tăng lên 730 - 760 euro/tấn, trong khi miền Nam ghi nhận mức 750 - 780 euro/tấn, chủ yếu do chi phí năng lượng leo thang. Dù vậy, người mua vẫn dè dặt trước mặt bằng giá mới và chủ yếu thực hiện các giao dịch với khối lượng nhỏ.
Diễn biến tại Italy cũng khiến chênh lệch giá thép thanh giữa nước này và Đức trên thị trường nội địa gia tăng đáng kể. Kể từ tháng 9, các nhà sản xuất Đức chỉ điều chỉnh giá ở mức vừa phải, trái ngược với xu hướng tăng mạnh hơn tại Italy. Tính đến ngày 9/10, giá cơ sở thép thanh tại Đức đạt khoảng 420 euro/tấn, đã bao gồm chi phí vận chuyển; sau khi cộng phụ phí kích thước, giá lên khoảng 685 euro/tấn.
Tại Mỹ, giá thép thanh bắt đầu tăng từ đầu tháng 10 trong bối cảnh giá thép phế liệu đi lên, chi phí vận tải tăng và các nhà máy bước vào giai đoạn bảo trì theo mùa. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh từ thép nhập khẩu giảm cũng tạo điều kiện để các nhà sản xuất điều chỉnh giá. Nucor Bar Group và Gerdau Long Steel North America đã đồng loạt tăng giá thép thanh thêm 30 USD/tấn ngắn đối với các đơn hàng mới. Đến ngày 9/10, giá thép thanh tại thị trường Mỹ đạt 1.033,4 USD/tấn theo điều kiện giao hàng tại nhà máy.
Trái ngược với xu hướng tăng tại phương Tây, thị trường Thổ Nhĩ Kỳ tiếp tục chịu sức ép từ nhu cầu tiêu thụ yếu và hoạt động xây dựng chậm lại. Tình hình an ninh tại khu vực Biển Đen diễn biến phức tạp cũng làm gia tăng bất ổn đối với hoạt động xuất khẩu. Trước áp lực tiêu thụ và nhu cầu giải phóng hàng tồn kho, các nhà máy phải hạ giá chào bán hoặc tăng mức chiết khấu để thu hút khách hàng. Theo ước tính của Kallanish, tính đến ngày 14/10, giá thép thanh xuất khẩu của Thổ Nhĩ Kỳ dao động trong khoảng 605 - 620 USD/tấn theo điều kiện FOB, còn giá bán nội địa ở mức 600 - 635 USD/tấn.
Tại Trung Quốc, thị trường thép thanh vẫn chưa có dấu hiệu phục hồi rõ rệt sau kỳ nghỉ Quốc khánh. Nhu cầu từ lĩnh vực xây dựng ở mức thấp, trong khi lượng hàng tồn kho tại các nhà sản xuất còn lớn, tiếp tục gây sức ép lên giá bán. Đà tăng của giá than luyện cốc kỳ hạn mang lại một phần hỗ trợ cho thị trường, song chưa đủ để cải thiện đáng kể tâm lý giao dịch. Những chính sách hỗ trợ lĩnh vực bất động sản, trong đó có các biện pháp giảm chi phí vay mua nhà, vẫn chưa tạo ra chuyển biến rõ ràng đối với hoạt động xây dựng.
Theo nhận định của GMK Center, diễn biến giá thép thanh Trung Quốc trong thời gian tới sẽ phụ thuộc đáng kể vào biến động chi phí nguyên liệu, đặc biệt là than luyện cốc, cùng các chính sách điều tiết sản lượng tại nhà máy. Trong bối cảnh nhu cầu phục hồi chậm và tồn kho có xu hướng gia tăng, khả năng tăng giá mạnh của mặt hàng này vẫn bị hạn chế. Tính đến ngày 9/10, giá thép thanh Trung Quốc đạt 468,5 USD/tấn theo điều kiện giao hàng tại kho.
Cập nhật giá thép xây dựng trong nước
Trái với những biến động trên thị trường quốc tế, giá thép xây dựng trong nước tiếp tục được các doanh nghiệp duy trì ổn định. Hòa Phát hiện niêm yết thép cuộn CB240 ở mức 14.920 đồng/kg và thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 14.210 đồng/kg. Tại khu vực miền Bắc, thép Việt Ý có giá CB240 là 14.750 đồng/kg, còn CB300 ở mức 13.940 đồng/kg.
Trong khi đó, thép Pomina và VJS tại miền Bắc cùng duy trì giá CB240 ở mức 14.850 đồng/kg. Tại miền Trung, thép Kyoei và VAS đang được chào bán với giá 15.050 đồng/kg. Nhìn chung, mặt bằng giá thép xây dựng trong nước chưa ghi nhận điều chỉnh mới, dù thị trường quốc tế đang có sự khác biệt đáng kể về xu hướng giá giữa các khu vực.
Hà Trần (t/h)























