Thị trường hồ tiêu trong nước sáng 26/4 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định sau nhiều phiên biến động mạnh trước đó. Giá thu mua tại các vùng trồng trọng điểm không thay đổi so với hôm qua, dao động phổ biến trong khoảng 138.000 – 142.000 đồng/kg, cho thấy mặt bằng giá cao vẫn đang được giữ vững.
Tại khu vực Tây Nguyên, Đắk Lắk tiếp tục dẫn đầu cả nước với mức 142.000 đồng/kg, trở thành địa phương giữ giá cao nhất trên thị trường. Ngay sau đó là Đắk Nông với mức 141.000 đồng/kg, duy trì vị trí nhóm giá cao trong nhiều phiên liên tiếp.
Giới thương lái nhận định Tây Nguyên hiện vẫn đóng vai trò vùng “neo giá” của thị trường hồ tiêu, nhờ nguồn cung không còn dồi dào như các năm trước trong khi nhu cầu thu mua xuất khẩu vẫn ổn định.
Tại khu vực Đông Nam Bộ, Bà Rịa – Vũng Tàu và Đồng Nai cùng giữ mức 140.000 đồng/kg. Đây là vùng giá đã được duy trì liên tục trong nhiều ngày gần đây, phản ánh trạng thái cân bằng giữa lực mua và lượng hàng bán ra.
Gia Lai tiếp tục là địa phương có giá thấp nhất cả nước với 138.000 đồng/kg. Tuy nhiên, mức chênh lệch giữa các vùng hiện không lớn, cho thấy mặt bằng chung của thị trường vẫn đang ở vùng cao.

Theo các doanh nghiệp thu mua, diễn biến đi ngang hiện nay cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn tích lũy, khi cả bên mua lẫn bên bán đều giữ tâm lý thận trọng và chờ thêm tín hiệu mới từ xuất khẩu cũng như thị trường quốc tế.
Trên thị trường thế giới, giá hồ tiêu có dấu hiệu phân hóa rõ rệt. Theo dữ liệu từ International Pepper Community, giá tiêu đen Indonesia giảm 0,57%, xuống còn 7.007 USD/tấn.
Ở chiều ngược lại, giá tiêu tại nhiều quốc gia sản xuất lớn khác vẫn khá ổn định. Brazil tiếp tục giữ giá tiêu đen ASTA 570 ở mức 6.000 USD/tấn, trong khi Malaysia duy trì mức 9.300 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu hiện vẫn ổn định trong khoảng 6.100 – 6.200 USD/tấn đối với loại 500 g/l và 550 g/l, cho thấy năng lực giữ giá của doanh nghiệp xuất khẩu trong bối cảnh thị trường quốc tế chưa có biến động mạnh.
Ở phân khúc tiêu trắng, Indonesia ghi nhận mức giảm khi tiêu trắng Muntok xuống còn 9.231 USD/tấn. Trong khi đó, Việt Nam tiếp tục giữ mức 9.000 USD/tấn và Malaysia duy trì ở 12.200 USD/tấn.
Diễn biến trái chiều giữa các thị trường cho thấy cung cầu đang phân hóa theo từng khu vực, khi một số nước chịu áp lực bán ra còn một số khu vực vẫn duy trì được sự ổn định nhờ nguồn cung hạn chế.
Ngoài yếu tố giá, ngành hồ tiêu Việt Nam hiện còn đối mặt áp lực lớn từ thị trường xuất khẩu khi European Commission vừa siết chặt thêm quy định về dư lượng tối đa đối với nhiều hoạt chất trong nông sản.
Theo quy định mới, một số hoạt chất như acetamiprid, aclonifen, deltamethrin, oxathiapiprolin và phosphonic acid được áp mức giới hạn rất thấp đối với hồ tiêu. Đây là nhóm tiêu chuẩn mới buộc doanh nghiệp phải kiểm soát chặt hơn toàn bộ chuỗi sản xuất.
Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam cho rằng các doanh nghiệp cần rà soát kỹ quy trình từ vùng nguyên liệu, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, sơ chế đến xuất khẩu để tránh rủi ro khi hàng vào thị trường châu Âu.
Trong bối cảnh chi phí logistics vẫn cao, nguồn cung chưa thực sự dồi dào và yêu cầu kỹ thuật từ thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe, hồ tiêu Việt Nam đang đứng trước áp lực phải nâng chất lượng để giữ lợi thế cạnh tranh.
Giới chuyên gia nhận định trong ngắn hạn giá tiêu có thể tiếp tục dao động trong biên độ hẹp quanh vùng hiện tại, bởi thị trường chưa xuất hiện cú hích mới từ cung cầu toàn cầu. Tuy nhiên, về dài hạn, nếu nguồn cung tiếp tục bị thắt chặt và nhu cầu xuất khẩu phục hồi mạnh, mặt bằng giá cao vẫn có cơ sở duy trì.
Phương Thảo























