Giá tiêu trong nước đi ngang
Giá tiêu hôm nay 26/9 tại các vùng trồng trọng điểm không ghi nhận biến động, dao động từ 136.000 - 140.000 đồng/kg.
Tại Đắk Nông, giá tiêu tiếp tục đứng đầu thị trường với 140.000 đồng/kg. Đắk Lắk duy trì ở mức 138.000 đồng/kg, trong khi Bà Rịa - Vũng Tàu duy trì 136.500 đồng/kg.
Gia Lai và Đồng Nai tiếp tục có mức giá thấp nhất trong các địa phương được khảo sát, cùng ở mức 136.000 đồng/kg.

Diễn biến đi ngang xuất hiện sau hai phiên liên tiếp thị trường điều chỉnh giảm. Trước đó, ngày 24/9, giá tiêu tại các vùng trọng điểm giảm 500 - 1.000 đồng/kg. Đến ngày 25/9, Đắk Nông tiếp tục giảm thêm 500 đồng/kg, đưa giá từ 141.000 đồng/kg xuống 140.000 đồng/kg.
Như vậy, sau nhịp giảm trong hai ngày trước, thị trường tiêu trong nước đang tạm thời chững lại. Tuy nhiên, mặt bằng giá vẫn duy trì ở mức cao so với nhiều giai đoạn trước.
Giá tiêu xuất khẩu phân hóa
Trên thị trường quốc tế, giá tiêu đang có sự phân hóa giữa các quốc gia sản xuất lớn.
Theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế, giá tiêu đen Indonesia giảm 58 USD/tấn, xuống 6.828 USD/tấn.
Tại Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu cũng giảm ở cả hai chủng loại được khảo sát. Tiêu đen loại 500 g/l giảm 100 USD/tấn, từ 6.070 USD/tấn xuống 5.970 USD/tấn.
Tiêu đen loại 550 g/l giảm 55 USD/tấn, từ 6.130 USD/tấn xuống 6.075 USD/tấn.
Ở chiều ngược lại, tiêu đen ASTA 570 của Brazil tăng 100 USD/tấn, lên 5.850 USD/tấn.
Malaysia là thị trường duy nhất trong nhóm tiêu đen được khảo sát không thay đổi, duy trì ở mức 9.250 USD/tấn.
Đối với tiêu trắng, giá Muntok của Indonesia giảm 80 USD/tấn, xuống 9.348 USD/tấn. Trong khi đó, tiêu trắng Malaysia và Việt Nam lần lượt giữ nguyên ở mức 12.150 USD/tấn và 8.450 USD/tấn.
Diễn biến mới nhất cho thấy giá tiêu xuất khẩu đang chịu sự phân hóa rõ rệt. Trong khi Việt Nam và Indonesia điều chỉnh giảm ở một số chủng loại, Brazil lại ghi nhận mức tăng.
Đây là diễn biến đáng chú ý đối với thị trường trong nước, bởi giá xuất khẩu và nhu cầu từ các thị trường nhập khẩu lớn là những yếu tố có thể tác động đến hoạt động thu mua trong thời gian tới.
Lâm Đồng hướng tới nâng giá trị hạt tiêu
Trong bối cảnh giá tiêu xuất khẩu có sự biến động, câu chuyện nâng chất lượng và giá trị sản phẩm đang được đặt ra tại các vùng sản xuất lớn, trong đó có Lâm Đồng.
Theo Trung tâm Khuyến nông tỉnh Lâm Đồng, địa phương hiện có khoảng 37.200 ha hồ tiêu, năng suất bình quân đạt 27 tạ/ha, với sản lượng trên 95.000 tấn.
Với giá thu mua phổ biến khoảng 135.000 - 150.000 đồng/kg trong thời gian qua, hồ tiêu tiếp tục là cây công nghiệp mang lại nguồn thu đáng kể cho nhiều hộ dân.
Tuy nhiên, quy mô vùng nguyên liệu lớn cũng đặt ra bài toán về tổ chức sản xuất và nâng giá trị sau thu hoạch. Phần lớn diện tích hồ tiêu tại Lâm Đồng vẫn được canh tác theo mô hình nông hộ, phổ biến từ 0,5 - 2 ha.
Quy mô sản xuất nhỏ và phân tán khiến việc cơ giới hóa, xây dựng vùng nguyên liệu tập trung cũng như áp dụng đồng nhất quy trình kỹ thuật gặp không ít khó khăn.
Năng lực chế biến cũng là một điểm cần được cải thiện. Toàn tỉnh hiện có 4 cơ sở sơ chế, chế biến với tổng công suất khoảng 10.000 tấn/năm, chỉ tương đương hơn 10% sản lượng hồ tiêu.
Trong khi đó, sản lượng xuất khẩu trực tiếp thông qua 6 doanh nghiệp đạt khoảng 6.030 tấn. Phần lớn sản lượng còn lại được tiêu thụ dưới dạng nguyên liệu hoặc thông qua hệ thống thương lái.
Đáng chú ý, các thị trường nhập khẩu lớn như EU, Mỹ và Nhật Bản ngày càng đặt ra yêu cầu cao về an toàn thực phẩm, kiểm soát dư lượng, truy xuất nguồn gốc và sản xuất bền vững.
Điều này đang thúc đẩy ngành hồ tiêu chuyển trọng tâm từ mở rộng diện tích sang nâng chất lượng, kiểm soát vùng nguyên liệu và gia tăng giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Tại Lâm Đồng, gần 6.500 ha hồ tiêu đã được sản xuất theo các tiêu chuẩn như Rainforest Alliance, VietGAP, GlobalGAP và hữu cơ.
Địa phương cũng đang hình thành các vùng sản xuất hồ tiêu ứng dụng công nghệ cao. Trong đó, xã Thuận Hạnh đã có hai vùng được cấp mã số vùng trồng nội địa.
Trong ngắn hạn, giá tiêu trong nước có thể tiếp tục chịu tác động từ diễn biến giá xuất khẩu, nhu cầu của các thị trường nhập khẩu và hoạt động thu mua tại các vùng nguyên liệu. Về dài hạn, việc nâng chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển chế biến sâu được xem là những yếu tố quan trọng để gia tăng giá trị cho hạt tiêu Việt Nam.
Thảo Phương























