Xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục tăng trưởng tích cực, nhưng phía sau những con số ấn tượng là một cuộc cạnh tranh đã thay đổi. Nếu trước đây doanh nghiệp chỉ cần tìm kiếm nhiều đơn hàng, thì nay thách thức lớn hơn là giữ vững vị thế trong chuỗi cung ứng giữa bối cảnh thương mại toàn cầu biến động, chủ nghĩa bảo hộ gia tăng và các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe.
Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tháng 7/2026 kim ngạch xuất khẩu đạt 53,08 tỷ USD, tăng 25% so với cùng kỳ; lũy kế 7 tháng đạt 319,53 tỷ USD, tăng 21,7%. Tuy nhiên, mức độ hội nhập càng sâu cũng khiến doanh nghiệp nhạy cảm hơn trước những thay đổi về thuế quan và chính sách thương mại từ các thị trường lớn.

Điển hình là Hoa Kỳ - thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch 104,7 tỷ USD trong 7 tháng đầu năm. Trong bối cảnh chính sách thuế Section 301 tiếp tục tạo sức ép, nhiều ngành hàng đã xuất hiện dấu hiệu chững lại. Ngành thủy sản, dù vẫn tăng trưởng 11,5% trong 7 tháng đầu năm, nhưng tốc độ tăng tháng 7 chỉ còn 4,8%; cá tra giảm 6,1%, cá ngừ gần như đi ngang, còn xuất khẩu sang EU, Hàn Quốc và Trung Đông đều giảm hai con số.
Theo phân tích của VASEP, nếu hàng hóa Việt Nam chịu thuế Section 301 ở mức 12,5%, doanh nghiệp sẽ đối mặt với ba sức ép lớn. Thứ nhất, nhà nhập khẩu Mỹ có thể yêu cầu giảm giá, chia sẻ chi phí thuế hoặc chuyển sang các hợp đồng ngắn hạn. Thứ hai, mức thuế cao hơn các đối thủ như Ecuador, Ấn Độ hay Indonesia (10%) sẽ làm suy giảm lợi thế cạnh tranh về giá. Thứ ba, khi cộng thêm thuế MFN và các loại thuế phòng vệ thương mại (nếu có), chi phí nhập khẩu tăng sẽ khiến nhà nhập khẩu cân nhắc kỹ hơn từng doanh nghiệp và từng sản phẩm.
Theo VASEP, điều này cho thấy cuộc cạnh tranh xuất khẩu đang thay đổi. Lợi thế không còn nằm ở quy mô sản xuất hay số lượng đơn hàng, mà ở năng lực tạo giá trị, đáp ứng tiêu chuẩn, kiểm soát chất lượng, minh bạch nguồn gốc và khả năng thích ứng với yêu cầu thị trường. Đây cũng là yếu tố quyết định khả năng giữ đơn hàng, duy trì biên lợi nhuận và quyền thương lượng của doanh nghiệp.
Xu hướng này cũng thể hiện rõ tại thị trường châu Âu. Sau 6 năm thực thi EVFTA, lợi thế thuế quan dần thu hẹp, trong khi yêu cầu về tiêu chuẩn, quy tắc xuất xứ và tính minh bạch ngày càng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh.
Trong đánh giá công bố đầu tháng 8/2026, Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) cho rằng lợi thế xuất khẩu của Việt Nam sẽ ngày càng phụ thuộc vào hiệu quả tuân thủ. Theo EuroCham, việc đơn giản hóa thủ tục hải quan, đẩy nhanh hoàn thuế, số hóa chứng từ và làm rõ quy tắc xuất xứ sẽ giúp doanh nghiệp tận dụng tốt hơn cơ hội từ EVFTA. Điều đó cho thấy các FTA thế hệ mới không chỉ mang lại ưu đãi thuế quan mà còn là phép thử đối với năng lực quản trị và khả năng thích ứng của doanh nghiệp.
Ở góc độ sản xuất, Việt Nam đã trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực. Tuy nhiên, khu vực FDI vẫn chiếm hơn 80% kim ngạch xuất khẩu, cho thấy dư địa để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào các khâu tạo giá trị cao vẫn còn rất lớn.
Nếu chỉ sản xuất theo đơn đặt hàng, doanh nghiệp khó tránh khỏi sự phụ thuộc về giá bán và thị trường. Ngược lại, đầu tư vào công nghệ, thương hiệu, nguyên liệu và hệ thống phân phối sẽ giúp nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị và tăng quyền chủ động.
Nền tảng sản xuất đang có tín hiệu tích cực khi chỉ số PMI ngành sản xuất Việt Nam tháng 7/2026 đạt 52,9 điểm, đánh dấu tháng tăng trưởng thứ 13 liên tiếp. Tuy nhiên, theo S&P Global, rủi ro địa chính trị và chi phí logistics vẫn là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, mục tiêu của doanh nghiệp không chỉ là mở rộng thị trường mà còn nâng cao giá trị tại các thị trường hiện có thông qua đầu tư vào công nghệ, dữ liệu, thương hiệu và năng lực quản trị. Chỉ khi chuyển từ vai trò nhà cung cấp sang đối tác trong chuỗi cung ứng, doanh nghiệp mới có thể giữ vững đơn hàng, nâng cao quyền thương lượng và phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Chi Chi (t/h)



















