Hoàn thiện chính sách để doanh nghiệp nội tham gia sâu chuỗi cung ứng

Trong bối cảnh quy mô kinh tế Việt Nam đã đạt khoảng 500 tỷ USD, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vẫn giữ vai trò lớn trong xuất khẩu và sản xuất công nghiệp. Trong khi đó, doanh nghiệp nội địa, đặc biệt là khối công nghiệp hỗ trợ, vẫn gặp khó trong việc trở thành nhà cung ứng cấp 1 hoặc cấp 2 cho các tập đoàn đa quốc gia.

Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước, từ chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật đến quản trị vận hành và khả năng giao hàng. Nhưng để làm được điều đó, môi trường chính sách cần rõ ràng, ổn định và có tính hỗ trợ thực chất.

Đại diện cộng đồng doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Hà Nội cho rằng, thành phố có nhiều lợi thế để phát triển lĩnh vực này như vị trí trung tâm, hạ tầng ngày càng hoàn thiện, nguồn nhân lực dồi dào và khả năng kết nối với các tỉnh công nghiệp lân cận. Bên cạnh đó, Luật Thủ đô sửa đổi cùng các cơ chế đặc thù mới được kỳ vọng mở ra dư địa phát triển lớn hơn.

Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ cần nâng cao tiêu chuẩn, mở rộng quy mô và cải thiện năng lực quản trị.
Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ cần nâng cao tiêu chuẩn, mở rộng quy mô và cải thiện năng lực quản trị.

Tuy nhiên, vấn đề quan trọng nhất vẫn là khâu tổ chức thực thi. Nhiều chính sách hỗ trợ đã được ban hành nhưng tiến độ triển khai còn chậm, thủ tục phức tạp hoặc thiếu hướng dẫn cụ thể khiến doanh nghiệp khó tiếp cận.

Do đó, giới chuyên môn cho rằng, cần trao quyền mạnh hơn cho người đứng đầu các cơ quan liên quan để rút ngắn thời gian ra quyết định, xử lý nhanh các vướng mắc phát sinh và tăng tính linh hoạt trước biến động thị trường.

Một ưu tiên lớn hiện nay là sớm hoàn thiện khung pháp lý riêng cho công nghiệp hỗ trợ. Việc nghiên cứu ban hành Luật Công nghiệp hỗ trợ được kỳ vọng sẽ giải quyết tình trạng chồng chéo giữa các quy định về đầu tư, đất đai, thuế, tín dụng và ưu đãi sản xuất.

Khi có một đạo luật chuyên biệt, doanh nghiệp sẽ dễ xác định định hướng đầu tư dài hạn hơn, đồng thời tạo nền tảng để các chính sách hỗ trợ đi đúng đối tượng, đúng nhu cầu.

Liên kết vùng, đổi mới công nghệ và phát triển xanh là hướng đi dài hạn

Hà Nội không chỉ phát triển công nghiệp cho riêng mình mà còn đóng vai trò đầu tàu lan tỏa tới toàn vùng kinh tế phía Bắc. Vì vậy, công nghiệp hỗ trợ của Thủ đô cần được đặt trong chiến lược liên kết vùng, thay vì phát triển đơn lẻ.

Việc kết nối đồng bộ với các tỉnh lân cận về giao thông, logistics, khu công nghiệp, đào tạo lao động và chuỗi cung ứng sẽ giúp mở rộng không gian sản xuất, giảm chi phí vận chuyển và nâng cao năng lực cạnh tranh chung.

Nhiều chuyên gia nhận định, dư địa tăng trưởng của ngành công nghiệp hỗ trợ vẫn còn rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc. Nếu tận dụng tốt xu hướng dịch chuyển đầu tư, tốc độ tăng trưởng của ngành không chỉ dừng ở mức 10–12% mà còn có thể cao hơn.

Để hiện thực hóa mục tiêu đó, các doanh nghiệp cần chuyển mạnh sang mô hình sản xuất hiện đại, đầu tư công nghệ, tự động hóa và quản trị số. Khi đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tiến độ giao hàng, doanh nghiệp nội địa sẽ có nhiều cơ hội hơn trong chuỗi cung ứng FDI.

Theo đề xuất từ Hiệp hội Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ TP. Hà Nội, chiến lược phát triển nên tập trung vào 5 nhóm giải pháp trọng tâm gồm công nghệ, thị trường, tài chính, nhân lực và sản xuất xanh.

Trong đó, hỗ trợ quỹ đất sản xuất là nhu cầu rất cấp bách. Giá thuê đất cao và quỹ đất công nghiệp hạn chế đang khiến nhiều doanh nghiệp khó mở rộng nhà xưởng hoặc đầu tư dây chuyền mới. Nếu có các cụm công nghiệp chuyên ngành với hạ tầng phù hợp, doanh nghiệp sẽ có điều kiện phát triển tốt hơn.

Bên cạnh đó, kết nối cung – cầu với khu vực FDI cần được thúc đẩy mạnh mẽ hơn thông qua hội chợ công nghiệp, nền tảng dữ liệu nhà cung ứng và các chương trình tư vấn nâng cấp tiêu chuẩn sản xuất.

Một hướng đi đáng chú ý là phát triển công nghiệp theo hướng lưỡng dụng, vừa phục vụ nhu cầu dân sinh, vừa đáp ứng một số yêu cầu kỹ thuật cao liên quan đến quốc phòng, an ninh. Đây có thể trở thành phân khúc giá trị gia tăng lớn nếu được đầu tư bài bản.

Ngoài ra, các mô hình hợp tác giữa doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp FDI trong những tổ hợp sản xuất quy mô 20–30 ha cũng được xem là giải pháp khả thi. Cách làm này giúp chia sẻ hạ tầng, giảm chi phí, tăng học hỏi công nghệ và tạo đầu ra ổn định.

Trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng coi trọng yếu tố bền vững, phát triển xanh cũng là yêu cầu bắt buộc. Việc đầu tư điện mặt trời áp mái, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và sử dụng vật liệu thân thiện môi trường sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng xuất khẩu.

Con đường hướng tới tăng trưởng hai con số của công nghiệp hỗ trợ Hà Nội còn nhiều thách thức, từ biến động địa chính trị đến áp lực chi phí vốn và năng lượng. Nhưng nếu các nút thắt thể chế được tháo gỡ đúng lúc, cùng sự đồng hành thực chất giữa chính quyền và doanh nghiệp, lĩnh vực này hoàn toàn có thể trở thành động lực mới cho kinh tế Thủ đô trong giai đoạn tới.

Nam Sơn