Theo ông Vũ Ngọc Tuấn, công nghệ và dữ liệu đang tạo ra những thay đổi rõ rệt trong toàn bộ chuỗi sản xuất nông nghiệp. Ảnh: Việt Anh.
Theo ông Vũ Ngọc Tuấn, công nghệ và dữ liệu đang tạo ra những thay đổi rõ rệt trong toàn bộ chuỗi sản xuất nông nghiệp. Ảnh: Việt Anh.

Hạ tầng số mở đường cho chuyển đổi “kép”

Tại hội thảo “Chuyển đổi số - xanh: Động lực phát triển doanh nghiệp trong kỷ nguyên mới”, ông Vũ Ngọc Tuấn - Phó Trưởng phòng Công nghệ số (Cục Chuyển đổi số, Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho biết, ngành nông nghiệp và môi trường đang dịch chuyển mạnh từ mô hình tăng trưởng dựa vào tài nguyên, lao động sang mô hình vận hành dựa trên công nghệ và dữ liệu.

Theo đó, xu hướng “chuyển đổi kép” giữa số hóa và tăng trưởng xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu. Trong đó, hạ tầng số cùng các công nghệ như AI, IoT, blockchain, điện toán đám mây hay bản sao số giữ vai trò nền tảng cho quá trình đổi mới phương thức sản xuất và quản trị.

Không còn chỉ là công cụ hỗ trợ, dữ liệu hiện được xem là “tài sản chiến lược” của doanh nghiệp và ngành kinh tế. Nhờ dữ liệu, quá trình sản xuất có thể được giám sát, đo lường và tối ưu theo thời gian thực, góp phần giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên và nâng cao hiệu quả vận hành.

Đặc biệt, hạ tầng số còn giúp theo dõi toàn bộ vòng đời sản phẩm, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe về truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn môi trường từ các thị trường quốc tế.

Dữ liệu tái định hình chuỗi sản xuất

Theo đại diện Cục Chuyển đổi số, việc ứng dụng công nghệ số trong sản xuất, chế biến và thương mại đang mang lại hiệu quả rõ rệt cho doanh nghiệp. Nhiều mô hình giúp giảm từ 15-20% chi phí đầu tư, đồng thời tiết kiệm đáng kể năng lượng và nhân công.

Dữ liệu mở ra cơ hội tiếp cận tài chính xanh, nâng cao giá trị thương hiệu và gia tăng sức cạnh tranh. Ảnh: NNMT.
Dữ liệu mở ra cơ hội tiếp cận tài chính xanh, nâng cao giá trị thương hiệu và gia tăng sức cạnh tranh. Ảnh: NNMT.

Một trong những giá trị lớn nhất mà dữ liệu mang lại là khả năng minh bạch hóa toàn bộ chuỗi cung ứng. Từ khâu sản xuất, vận chuyển đến tiêu dùng, mọi thông tin đều có thể được số hóa và truy xuất nhanh chóng. Đây được xem là “tấm vé thông hành” giúp nông sản Việt tiếp cận các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản hay Bắc Mỹ.

Trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh và yêu cầu phát thải carbon ngày càng siết chặt, dữ liệu gần như trở thành điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp duy trì thị trường xuất khẩu, tiếp cận nguồn tài chính xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Không chỉ vậy, dữ liệu còn tạo ra sự kết nối chặt chẽ giữa các mắt xích trong chuỗi giá trị. Khi thông tin được minh bạch và liên thông, nông nghiệp có thể kết nối hiệu quả với logistics, chế biến và thương mại, từ đó giảm chi phí trung gian và gia tăng giá trị sản phẩm.

Công nghệ số thúc đẩy nông nghiệp thông minh

Thực tế cho thấy, nhiều công nghệ số đang tạo ra chuyển biến mạnh mẽ trong ngành nông nghiệp và môi trường. Các cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai, thủy sản và lĩnh vực chuyên ngành đang dần được hoàn thiện, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và minh bạch thông tin.

Trong sản xuất, IoT cho phép giám sát liên tục điều kiện canh tác, giúp tối ưu quy trình và giảm từ 15-25% chi phí vật tư đầu vào. AI hỗ trợ phát hiện sớm dịch bệnh, dự báo sản lượng và tối ưu chuỗi cung ứng. Trong khi đó, blockchain giúp tăng độ tin cậy trong truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Ngoài ra, hệ thống MRV đang được triển khai nhằm đo lường phát thải và kết nối với thị trường carbon. Công nghệ bản sao số cũng mở ra khả năng mô phỏng các kịch bản sản xuất, thiên tai và biến đổi khí hậu, hỗ trợ cơ quan quản lý cũng như doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác hơn.

Những ứng dụng này đang góp phần tái định hình ngành nông nghiệp theo hướng thông minh, xanh và thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu.

Hoàn thiện thể chế để dữ liệu trở thành lợi thế cạnh tranh

Dù tiềm năng rất lớn, song để hạ tầng số và dữ liệu thực sự trở thành động lực tăng trưởng mới, theo các chuyên gia, cần có sự đồng bộ về thể chế, chính sách và hạ tầng kết nối.

Khi thông tin minh bạch, sản phẩm nông nghiệp có thể liên kết chặt chẽ với chế biến, logistics và thương mại, hình thành hệ sinh thái sản xuất - tiêu thụ bền vững, giảm chi phí trung gian và tăng giá trị gia tăng. Ảnh: Minh Anh.
Khi thông tin minh bạch, sản phẩm nông nghiệp có thể liên kết chặt chẽ với chế biến, logistics và thương mại, hình thành hệ sinh thái sản xuất - tiêu thụ bền vững, giảm chi phí trung gian và tăng giá trị gia tăng. Ảnh: Minh Anh.

Ông Vũ Ngọc Tuấn cho rằng, chuyển đổi số không thể tách rời hành lang pháp lý. Nếu thiếu cơ chế phù hợp, quá trình triển khai sẽ khó đi vào thực chất và khó phát huy hiệu quả lâu dài.

Hiện nay, nhiều chính sách liên quan đến dữ liệu, giao dịch điện tử và công nghệ số đang tiếp tục được hoàn thiện. Chiến lược chuyển đổi số ngành nông nghiệp và môi trường đặt mục tiêu nâng tỷ trọng kinh tế số lên 10% vào năm 2030 và 20% vào năm 2035, đồng thời hướng đến mô hình quản trị tài nguyên dựa trên dữ liệu thời gian thực.

Song song với đó, kiến trúc số ngành cũng đang được xây dựng theo hướng thống nhất, liên thông với Trung tâm Dữ liệu Quốc gia và bảo đảm an toàn thông tin nhiều lớp. Đây được xem là nền tảng quan trọng để giải quyết tình trạng dữ liệu phân tán, thiếu đồng bộ - một trong những “điểm nghẽn” lớn hiện nay.

Bên cạnh yếu tố thể chế, việc chuẩn hóa dữ liệu và phát triển nguồn nhân lực số cũng đóng vai trò then chốt. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và chia sẻ hiệu quả, các hệ thống có thể kết nối đồng bộ, hình thành hệ sinh thái số hoàn chỉnh phục vụ phát triển kinh tế xanh.

Trong dài hạn, dữ liệu sẽ không chỉ là công cụ quản trị mà trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và quốc gia trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Theo đại diện Cục Chuyển đổi số, vấn đề hiện nay không còn là “có chuyển đổi hay không”, mà là chuyển đổi nhanh đến đâu và hiệu quả như thế nào. Với sự tham gia đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp và người dân, hạ tầng số và dữ liệu được kỳ vọng sẽ trở thành nền tảng quan trọng thúc đẩy ngành nông nghiệp và môi trường phát triển xanh, bền vững trong giai đoạn tới.

Hoàng Phương (t/h)