Một trong những chuyên đề thu hút sự quan tâm nhất trong khuôn khổ hội thảo là “Tình hình và xu hướng M&A tại Việt Nam - Cơ hội cho các doanh nghiệp Nhật Bản” do bà Phi Hoa, CEO ONE-VALUE trình bày. Từ kinh nghiệm nhiều năm tư vấn chiến lược, đầu tư và M&A giữa hai thị trường, bà Phi Hoa đưa ra góc nhìn đáng chú ý: M&A Việt Nam - Nhật Bản đang bước vào một giai đoạn mới, nơi cơ hội không còn chỉ nằm ở dòng vốn, mà nằm ở năng lực cùng tạo ra tăng trưởng sau giao dịch.

Theo bà Phi Hoa, M&A không nên được nhìn nhận đơn thuần như hoạt động mua bán doanh nghiệp. Trong bối cảnh mới, M&A có thể trở thành một phương thức hợp tác chiến lược, giúp doanh nghiệp Nhật Bản tiếp cận thị trường Việt Nam nhanh hơn, đồng thời giúp doanh nghiệp Việt Nam có thêm nguồn lực về công nghệ, quản trị, vốn, nhân sự và mạng lưới quốc tế. Đây cũng là lý do M&A ngày càng được nhắc đến nhiều hơn trong các thảo luận kinh tế song phương Việt Nam - Nhật Bản.

Quan hệ kinh tế Việt Nam - Nhật Bản vốn được xây dựng trên nhiều trụ cột như ODA, đầu tư trực tiếp, thương mại, sản xuất, xuất nhập khẩu và hợp tác nhân lực. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, xu hướng hợp tác đang chuyển từ mô hình “đầu tư mới” sang các hình thức sâu hơn như góp vốn, mua cổ phần, liên doanh, mua lại doanh nghiệp hoặc hợp tác chiến lược thông qua M&A. Sự chuyển dịch này phản ánh thay đổi trong nhu cầu của cả hai phía.

Với doanh nghiệp Nhật Bản, thị trường nội địa đang đối mặt với tăng trưởng chậm, dân số già hóa và thiếu hụt lao động. Việc tìm kiếm không gian tăng trưởng mới ở nước ngoài trở thành yêu cầu dài hạn. Việt Nam, với dân số hơn 100 triệu người, tốc độ đô thị hóa nhanh, tầng lớp trung lưu mở rộng và vị trí ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực, trở thành một lựa chọn đáng chú ý. Tuy nhiên, thay vì xây dựng mọi thứ từ đầu, nhiều doanh nghiệp Nhật Bản có xu hướng tìm kiếm các doanh nghiệp Việt Nam đã có sẵn nhà máy, hệ thống phân phối, khách hàng, giấy phép và đội ngũ vận hành để rút ngắn thời gian gia nhập thị trường.

Ở chiều ngược lại, nhiều doanh nghiệp Việt Nam cũng đang bước vào giai đoạn cần nâng cấp. Sau một thời gian dài tăng trưởng nhanh, không ít doanh nghiệp đã đạt tới ngưỡng mà vốn tự có, mô hình quản trị gia đình hoặc kinh nghiệm thị trường nội địa không còn đủ để tiếp tục mở rộng. Họ cần đối tác có năng lực công nghệ, kinh nghiệm quản trị, tiêu chuẩn vận hành và mạng lưới quốc tế. Trong bối cảnh đó, M&A không chỉ là cách gọi vốn, mà còn là phương án tái cấu trúc để doanh nghiệp bước sang chu kỳ phát triển mới.

Tại hội thảo, CEO ONE-VALUE nhận định có 5 lĩnh vực đáng chú ý trong hợp tác M&A Việt Nam - Nhật Bản thời gian tới.

Trước hết là sản xuất và công nghiệp. Việt Nam đang chuyển dần từ vị thế “cứ điểm sản xuất chi phí thấp” sang một trung tâm sản xuất có yêu cầu cao hơn về công nghệ, chất lượng và tiêu chuẩn. Các lĩnh vực như hóa chất, dược phẩm, vật liệu kỹ thuật, linh kiện, thiết bị công nghiệp, cơ khí chính xác và công nghiệp phụ trợ đều có dư địa hợp tác. Đây cũng là nhóm ngành phù hợp với thế mạnh lâu năm của doanh nghiệp Nhật Bản về quy trình, kỹ thuật, kiểm soát chất lượng và quản trị sản xuất.

Thứ hai là bất động sản, xây dựng và hạ tầng công nghiệp. Sự phát triển của các dự án hạ tầng lớn, nhu cầu mở rộng khu công nghiệp, logistics, nhà xưởng và đô thị vệ tinh đang tạo ra nhiều cơ hội đầu tư. Với doanh nghiệp Nhật Bản, nhóm lĩnh vực này không chỉ liên quan đến bất động sản, mà còn gắn trực tiếp với chiến lược dịch chuyển chuỗi cung ứng và xây dựng nền tảng sản xuất dài hạn tại Việt Nam.

Thứ ba là hàng tiêu dùng và dịch vụ B2C. Việt Nam không còn chỉ là một thị trường sản xuất để xuất khẩu, mà đang trở thành thị trường tiêu dùng có sức hấp dẫn riêng. Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng quan tâm đến chất lượng, an toàn, thương hiệu, trải nghiệm và dịch vụ sau bán hàng. Điều này tạo điều kiện cho các thương vụ trong lĩnh vực thực phẩm, bán lẻ, chăm sóc cá nhân, giáo dục, dịch vụ đời sống, thương mại điện tử và các mô hình kinh doanh hướng tới tầng lớp trung lưu.

Thứ tư là năng lượng xanh và môi trường. Cam kết Net Zero, yêu cầu giảm phát thải trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nhu cầu sử dụng năng lượng sạch tại khu công nghiệp và xu hướng chuyển đổi xanh đang tạo ra một lớp cơ hội mới. Các lĩnh vực như điện mặt trời, điện gió, lưu trữ năng lượng, xử lý nước thải, tái chế, tiết kiệm năng lượng và giải pháp môi trường có thể trở thành điểm đến của dòng vốn M&A trong những năm tới.

Thứ năm là y tế và chăm sóc sức khỏe. Thu nhập tăng, tốc độ già hóa dân số và nhu cầu sử dụng dịch vụ y tế chất lượng cao đang mở ra dư địa lớn cho thị trường chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam. Các mô hình bệnh viện, phòng khám chuyên khoa, xét nghiệm, thiết bị y tế, dược phẩm, chăm sóc người cao tuổi và healthtech đều có khả năng thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư chiến lược.

Tuy vậy, cơ hội lớn không đồng nghĩa với thương vụ dễ dàng. Theo bà Phi Hoa, một trong những rủi ro phổ biến khi thực hiện M&A tại Việt Nam là khoảng cách định giá giữa bên bán và bên mua. Nhiều chủ doanh nghiệp Việt Nam thường nhìn vào tiềm năng tương lai để kỳ vọng mức giá cao, trong khi nhà đầu tư Nhật Bản có xu hướng thận trọng, dựa vào dữ liệu tài chính đã kiểm chứng, dòng tiền, tài sản, hệ thống quản trị và khả năng kiểm soát rủi ro. Nếu không có quá trình tư vấn và đàm phán phù hợp, khoảng cách này có thể khiến thương vụ kéo dài hoặc không đi đến kết quả.

Rủi ro thứ hai là tính minh bạch tài chính và pháp lý. Một số doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn tồn tại tình trạng hệ thống kế toán chưa phản ánh đầy đủ hoạt động thực tế, nghĩa vụ thuế chưa rõ ràng, hồ sơ pháp lý tài sản chưa hoàn thiện hoặc mô hình vận hành phụ thuộc nhiều vào cá nhân sáng lập. Với nhà đầu tư Nhật Bản, đây là những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư, bởi họ thường đặt yêu cầu rất cao về tuân thủ, dữ liệu và khả năng kiểm soát sau giao dịch.

Rủi ro thứ ba liên quan đến giới hạn sở hữu nước ngoài và điều kiện kinh doanh trong một số lĩnh vực. Các ngành như y tế, giáo dục, logistics, bất động sản, năng lượng và tài chính đều có những quy định riêng về tỷ lệ sở hữu, giấy phép hoặc điều kiện đầu tư. Vì vậy, việc thiết kế cấu trúc thương vụ cần được thực hiện kỹ ngay từ đầu, thay vì chỉ xử lý khi đã bước sâu vào đàm phán. Trong một số trường hợp, mô hình liên doanh, mua cổ phần theo giai đoạn hoặc hợp tác chiến lược có thể phù hợp hơn so với mua lại trực tiếp.

Rủi ro cuối cùng, và cũng là vấn đề thường bị đánh giá thấp, là hậu M&A. Ký kết thành công không đồng nghĩa với thương vụ thành công. Sau giao dịch, hai bên phải xử lý hàng loạt vấn đề như giữ chân nhân sự chủ chốt, tích hợp hệ thống kế toán, chuẩn hóa quy trình, thay đổi mô hình quản trị, duy trì khách hàng, xử lý khác biệt văn hóa doanh nghiệp và đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn. Nếu kế hoạch PMI không được chuẩn bị từ giai đoạn đàm phán, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng mua được tài sản nhưng không tạo ra giá trị như kỳ vọng.

Điểm đáng chú ý trong chia sẻ của CEO ONE-VALUE là cách tiếp cận M&A dựa trên tăng trưởng dài hạn thay vì định giá ngắn hạn. Theo bà Phi Hoa, doanh nghiệp Nhật Bản không nên mua doanh nghiệp Việt Nam chỉ vì định giá hấp dẫn. Lý do quan trọng hơn phải là tiềm năng tăng trưởng, khả năng cộng hưởng và triển vọng cùng phát triển sau giao dịch. Một thương vụ M&A bền vững không bắt đầu bằng câu hỏi “mua rẻ hay đắt”, mà bằng câu hỏi “sau giao dịch, doanh nghiệp này có thể tốt hơn như thế nào”.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, điều này cũng đặt ra yêu cầu chuẩn bị nghiêm túc hơn. Muốn thu hút nhà đầu tư chiến lược, doanh nghiệp cần chủ động minh bạch tài chính, chuẩn hóa pháp lý, xây dựng đội ngũ quản lý không phụ thuộc hoàn toàn vào người sáng lập và xác định rõ mục tiêu khi tham gia M&A.

Đối với nhà đầu tư Nhật Bản, cách tiếp cận cũng cần linh hoạt hơn. Thị trường Việt Nam có tốc độ phát triển nhanh, tính linh hoạt cao và nhiều đặc thù trong vận hành. Nếu chỉ tìm kiếm một doanh nghiệp “hoàn hảo” theo tiêu chuẩn Nhật Bản, nhà đầu tư có thể bỏ lỡ nhiều cơ hội có tiềm năng.

Nhìn rộng hơn, M&A có thể trở thành một phép thử mới cho quan hệ kinh tế Việt Nam - Nhật Bản. Nếu làm tốt, M&A sẽ không chỉ giúp doanh nghiệp Nhật Bản mở rộng tại Việt Nam, mà còn giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp quản trị, tăng năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị quốc tế. Nếu làm chưa tốt, M&A có thể chỉ dừng lại ở chuyển nhượng cổ phần mà không tạo ra giá trị mới.

Hội thảo tại Tokyo vì vậy không chỉ là một hoạt động xúc tiến đầu tư, mà còn cho thấy M&A đang dần trở thành một cấu phần quan trọng trong hợp tác kinh tế Việt Nam - Nhật Bản. Trong giai đoạn mới, thị trường không chỉ cần nhiều thương vụ hơn, mà cần những thương vụ chất lượng hơn: được thẩm định kỹ, định giá hợp lý, cấu trúc phù hợp, có kế hoạch hậu M&A rõ ràng và được xây dựng trên tư duy đồng hành dài hạn giữa hai bên.

PV