Những con số trong 8 tháng năm 2026 cho thấy áp lực này chưa hề giảm. Tại Hà Nội, lực lượng chức năng đã kiểm tra 6.333 vụ, phát hiện và xử lý 6.139 vụ buôn lậu, gian lận thương mại, hàng giả, thu nộp ngân sách Nhà nước hơn 1.780 tỷ đồng.
Đáng chú ý, nếu tính rộng hơn trên cả nước, 6 tháng đầu năm 2026 các lực lượng chức năng đã phát hiện, bắt giữ, xử lý 67.937 vụ vi phạm về buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả, tăng 36,66% so với cùng kỳ. Những số liệu này cho thấy cuộc chiến chống hàng giả đang diễn ra với quy mô lớn, trong khi phương thức vi phạm ngày càng tinh vi, đặc biệt trên môi trường thương mại điện tử và mạng xã hội.
Người tiêu dùng và doanh nghiệp cùng chịu thiệt
Với người tiêu dùng, hàng giả trước hết là một khoản tiền bị mất cho sản phẩm không tương xứng với giá trị. Nhưng với các nhóm hàng liên quan trực tiếp đến sức khỏe và an toàn, hậu quả có thể vượt xa giá trị giao dịch.

Mỹ phẩm giả, thực phẩm không bảo đảm chất lượng, đồ dùng cho trẻ em, thiết bị điện, phụ tùng và linh kiện không đạt tiêu chuẩn đều có thể tạo ra những rủi ro mà người mua khó nhận biết bằng mắt thường. Khi xảy ra sự cố, người tiêu dùng không chỉ mất tiền mua hàng mà còn có thể phải gánh thêm chi phí sửa chữa, điều trị, thay thế sản phẩm và những tổn thất về thời gian, thu nhập.
Đáng lo ngại hơn, hàng giả ngày càng dễ tiếp cận người mua. Chỉ cần một tài khoản mạng xã hội, một kho hàng nhỏ hoặc phương thức giao dịch qua nền tảng trực tuyến, người bán có thể tiếp cận lượng khách lớn mà không cần duy trì cửa hàng cố định. Điều này khiến việc xác định nơi chứa hàng, nguồn hàng và đối tượng đứng sau trở nên khó khăn hơn.
Doanh nghiệp chân chính cũng chịu một “khoản phạt” mà họ không gây ra. Họ phải đầu tư cho nguyên liệu, sản xuất, kiểm định, thuế, quảng bá và xây dựng thương hiệu, trong khi hàng giả có thể tận dụng chính tên tuổi đó để bán với giá thấp hơn.
Thiệt hại vì thế không chỉ là doanh thu bị mất. Khi người tiêu dùng mua phải hàng giả nhưng tưởng đó là hàng thật, uy tín của doanh nghiệp chính hãng cũng bị ảnh hưởng. Doanh nghiệp lại phải tiếp tục chi tiền để theo dõi thị trường, phát hiện hàng giả, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, cảnh báo khách hàng và phối hợp với cơ quan chức năng.
Hàng giả càng tinh vi, “chi phí xã hội” càng lớn
Một vụ hàng giả bị phát hiện không kết thúc ở thời điểm lực lượng chức năng thu giữ tang vật. Để xử lý một vụ việc, cơ quan chức năng phải trải qua nhiều công đoạn: kiểm tra, lập hồ sơ, xác minh nguồn gốc, lấy mẫu, giám định, xác định dấu hiệu vi phạm, truy tìm đầu mối và xử lý tang vật.
Trong nhiều trường hợp, việc giám định còn cần sự phối hợp của chủ sở hữu nhãn hiệu hoặc đơn vị chuyên môn. Nếu hàng hóa được đưa qua nhiều địa bàn, chia nhỏ trong quá trình vận chuyển hoặc bán thông qua các tài khoản trực tuyến, quá trình truy tìm nguồn hàng càng phức tạp.

Tại Hà Nội, số vụ được kiểm tra và xử lý trong 8 tháng năm 2026 cho thấy khối lượng công việc mà lực lượng thực thi phải đảm nhận là rất lớn. Không chỉ xử lý hàng hóa tại các điểm kinh doanh, cơ quan chức năng còn phải tăng cường kiểm soát các phương thức kinh doanh mới, trong đó có môi trường mạng.
Sau khi thu giữ, hàng vi phạm tiếp tục phát sinh chi phí bảo quản, vận chuyển, giám định và tiêu hủy. Đây là những khoản chi ít khi được nhìn thấy trong giá bán của một sản phẩm nhưng lại là một phần của “chi phí xã hội” do hàng giả tạo ra.
Theo góc nhìn quản lý thị trường, chống hàng giả vì vậy không thể chỉ đo bằng số vụ bắt giữ hay số tiền xử phạt. Hiệu quả cuối cùng phải là làm cho hàng giả khó sản xuất, khó lưu thông, khó tiếp cận người mua và giảm động cơ kinh doanh hàng vi phạm.
Trách nhiệm cũng không thể đặt hoàn toàn lên cơ quan chức năng. Doanh nghiệp phải chủ động bảo vệ thương hiệu, xây dựng công cụ nhận diện và truy xuất nguồn gốc. Các nền tảng thương mại điện tử, mạng xã hội cần kiểm soát chặt người bán và sản phẩm có dấu hiệu vi phạm. Người tiêu dùng cần cảnh giác với hàng hóa có giá thấp bất thường, kiểm tra nguồn gốc và lựa chọn kênh mua sắm đáng tin cậy.
Một sản phẩm giả có thể chỉ tạo ra lợi nhuận trong một giao dịch, nhưng hậu quả lại kéo dài qua nhiều tầng. Người tiêu dùng trả bằng tiền, thậm chí bằng sức khỏe; doanh nghiệp trả bằng doanh thu, uy tín và chi phí bảo vệ thương hiệu; Nhà nước trả bằng nguồn lực kiểm tra, xử lý; còn thị trường trả bằng sự suy giảm niềm tin.
Vì vậy, cuộc chiến chống hàng giả không chỉ nhằm loại bỏ một món hàng vi phạm khỏi quầy bán hay một tài khoản khỏi môi trường mạng. Mục tiêu lớn hơn là bảo vệ niềm tin của người tiêu dùng, bảo đảm cạnh tranh công bằng và ngăn những chi phí vô hình của hàng giả tiếp tục được đẩy sang vai xã hội.
Nam Sơn























