Định vị giá trị thực
Trong tâm thức của nhiều người, vùng trung du và miền núi phía bắc trước đây, thường gắn liền với hình ảnh của nền nông nghiệp quảng canh, dựa nhiều vào khai thác tài nguyên thô và phụ thuộc vào sự ưu đãi của thiên nhiên.
Tuy nhiên, bước sang thập niên thứ ba - thế kỷ XXI, một luồng sinh khí mới đã thay đổi hoàn toàn diện mạo kinh tế nơi đây. Sự chuyển dịch từ tư duy sản lượng sang tư duy giá trị - đã biến những bất lợi về địa lý thành lợi thế cạnh tranh độc đáo.
Khái niệm “Thương hiệu vùng cao” - giờ đây, không chỉ dừng lại ở nhãn mác hàng hóa đơn thuần, mà là sự tổng hòa của chỉ dẫn địa lý, tri thức bản địa và sự liêm chính trong quy trình sản xuất. Điển hình cho sự thay đổi này là câu chuyện của cây chè Shan Tuyết, tại các vùng chè di sản như Suối Giàng (Lào Cai) hay Tà Xùa (Sơn La)...
Khác biệt hoàn toàn với những vùng chè công nghiệp tại trung du, chè Shan Tuyết Tây Bắc, sở hữu đặc tính sinh học vượt trội, nhờ sinh trưởng trên những đỉnh núi cao quanh năm mây phủ. Trước đây, người dân bản địa thường chỉ thu hái và sơ chế đơn giản, khiến giá trị kinh tế mang lại không cao. Nhưng nay, câu chuyện đã khác. Tại các HTX ở Lào Cai hay Tuyên Quang, quy trình sản xuất đã được chuẩn hóa từ khâu thu hái nguyên liệu “một tôm, hai lá” đến kỹ thuật sao sấy hiện đại, kết hợp với bí quyết lên men truyền thống.
Giá trị của sản phẩm - giờ đây không chỉ nằm ở chất lượng lý hóa của búp chè, mà còn nằm ở câu chuyện văn hóa. Những cây chè cổ thụ hàng trăm năm tuổi, được người Mông, người Dao tôn kính như “cây của trời”, được bảo vệ và chăm sóc bằng tất cả lòng trân trọng. Chính yếu tố văn hóa và lịch sử này, khi được kể lại một cách bài bản qua bao bì thiết kế tinh xảo và hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch, đã đưa chè Shan Tuyết bước vào phân khúc sản phẩm cao cấp và thượng hạng, với mức giá trị gia tăng gấp nhiều lần so trước đây - minh chứng rõ nét cho tài nguyên bản địa, khi được quản trị đúng cách, sẽ trở thành nguồn lực phát triển bền vững.

Giám đốc Công ty TNHH Trà Vạn Long, Nguyễn Xuân Thành (có vùng nguyên liệu xã Cao Bồ, tỉnh Tuyên Quang), đơn vị sở hữu sản phẩm bánh trà lên men nổi tiếng mang thương hiệu Trà Vạn Long, chia sẻ:
“Khi cây chè có tuổi đời lâu năm, cộng hưởng với khí hậu, chất đất và độ cao phù hợp, nó sẽ tạo cho trà có tính dược liệu cao. Việc ủ lên men - chính là nhằm mục đích thay đổi, chuyển hóa các dược tính này. Quá trình này hoàn toàn tự nhiên”.
Kết tinh hương đất trời
Rời vùng chè, hành trình mùa xuân đưa ta đến với cao nguyên đá Đồng Văn (tỉnh Hà Giang cũ) nay thuộc tỉnh Tuyên Quang, nơi sự khắc nghiệt của đá núi, lại là “cái nôi” sản sinh ra những sản vật tinh túy. Thương hiệu mật ong bạc hà Mèo Vạc - là một ví dụ điển hình cho việc biến khó khăn thành đặc sản.
Loài cây bạc hà dại, với sức sống mãnh liệt, vươn lên từ các hốc đá tai mèo trong cái lạnh cắt da của mùa đông, đã cung cấp nguồn phấn hoa độc đáo để đàn ong bản địa tạo nên thứ mật màu vàng chanh, vị ngọt thanh mát. Việc xác lập chỉ dẫn địa lý cho mật ong bạc hà, không chỉ là một thủ tục hành chính, mà là sự công nhận đối với một tài sản trí tuệ của cộng đồng. Tuy nhiên, sự nổi tiếng cũng đi kèm với thách thức trong việc bảo vệ thương hiệu trước vấn nạn hàng giả. Sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền địa phương và các hiệp hội trong việc quản lý tem nhãn, kiểm soát quy trình, đã và đang giữ gìn sự trong sạch cho thương hiệu này.
Bên cạnh các sản phẩm nông nghiệp, tri thức y học dân gian, cũng đang được khơi dậy để trở thành sản phẩm du lịch chăm sóc sức khỏe đặc sắc. Đến Nặm Đăm (Quản Bạ, tỉnh Hà Giang cũ) những ngày này, khách đường xa chưa kịp thấy bóng người, đã thấy hương. Đó không phải là thứ mùi hương công nghiệp nồng gắt, mà là cái ngai ngái, ấm nồng của đại ngàn, đang len lỏi qua từng vách đất nhà trình tường. Ở đây, cộng đồng người Dao - không chỉ xem tắm lá thuốc là một thói quen vệ sinh hay chữa bệnh đơn thuần, họ đã nâng tầm nó thành một nghi thức, một sự giao đãi tinh tế nhất giữa con người và thiên nhiên.

Trước đây, những bài thuốc tắm, chỉ nằm im trong trí nhớ của các bà, các mẹ, là thứ “của riêng” giấu kín sau chái nhà; nhưng nay, nó đã được đánh thức và bước ra ánh sáng. Tôi đã thấy những người phụ nữ Dao, lưng đeo gùi, chân quấn xà cạp, thoăn thoắt đi giữa màn sương sớm để tìm về những vị thuốc quý: Từ cây cơm cháy, liên đằng hoa nhỏ đến những loại dây leo không tên, chỉ mọc ở vách núi dựng đứng. Họ không hái tận diệt, mà hái với lòng biết ơn và sự kính trọng...
Điều kỳ diệu nằm ở chỗ, cái dân dã, hoang sơ ấy, nay đã được “đóng gói” lại bằng tư duy khoa học, nhưng vẫn giữ nguyên vẹn hồn cốt văn hóa. Trong không gian của những nếp nhà trình tường mát rượi vào hạ, ấm sực vào đông, dịch vụ tắm lá thuốc, được chuẩn hóa đến từng chi tiết. Khi thả mình vào làn nước ấy, cảm giác như mọi mệt mỏi của trần ai, đều tan biến theo làn hơi nước mờ ảo. Chỉ còn lại tiếng gió reo ngoài khe núi và mùi hương thảo mộc thấm sâu vào từng thớ thịt, đánh thức mọi giác quan.
Đó là lúc người ta nhận ra, người Nặm Đăm không chỉ bán 1 lần tắm, họ đang bán sự tĩnh tại, bán một liều thuốc cho tâm hồn đang kiệt quệ vì phố thị!
Nhịp thở của số hóa
Mùa xuân 2026, cũng ghi nhận sự thay đổi về phương thức tiếp cận thị trường, của người dân vùng cao Tây Bắc. Trong bối cảnh hạ tầng giao thông và logistics còn những trở ngại nhất định, do địa hình chia cắt, công nghệ số đã trở thành cánh cửa mở ra thế giới, giúp rút ngắn khoảng cách giữa đại ngàn và đô thị.
Tại các bản làng du lịch cộng đồng như Sin Suối Hồ (Lai Châu), chuyển đổi số không chỉ là khẩu hiệu. Người dân nơi đây đã biết tận dụng sức mạnh của mạng xã hội và các nền tảng thương mại điện tử để quảng bá hình ảnh quê hương. Những buổi phát trực tiếp (livestream), giới thiệu cảnh sắc mùa xuân, quy trình dệt vải hay thu hái thảo quả ngay tại nương rẫy, đã thu hút hàng ngàn lượt người theo dõi và đơn đặt hàng từ khắp mọi miền đất nước.

Mô hình “xuất khẩu tại chỗ” thông qua du lịch cộng đồng, đang chứng minh hiệu quả vượt trội. Khi du khách đến tận nơi, trải nghiệm không gian văn hóa sạch sẽ, văn minh và tận mắt chứng kiến quy trình sản xuất an toàn, niềm tin được củng cố vững chắc. Sin Suối Hồ, từ một bản làng khó khăn, nay đã trở thành điểm sáng trên bản đồ du lịch ASEAN, nhờ sự đồng thuận của cộng đồng, trong việc giữ gìn cảnh quan và nếp sống. Doanh thu từ du lịch và bán sản phẩm nông sản tại chỗ, đã mang lại nguồn thu nhập ổn định, tạo đà cho sự phát triển kinh tế - xã hội địa phương.
Đương nhiên, để hành trình này bền vững, Tây Bắc vẫn cần giải quyết những bài toán về hạ tầng logistics, nhất là hệ thống kho bảo quản lạnh, để giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch cho nông sản. Đồng thời, việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa, giữ gìn môi trường sinh thái - là yêu cầu tiên quyết.
Chỉ khi người dân thực sự trở thành chủ thể quản lý, được trang bị kiến thức và kỹ năng để làm chủ tài nguyên của mình, thương hiệu vùng cao mới thực sự tỏa sáng, góp phần dệt nên bức tranh kinh tế rực rỡ sắc xuân cho vùng phên dậu của Tổ quốc.
Thành Nam























