Trong năm 2025, giá vàng tăng khoảng 72%, mức tăng hàng năm lớn nhất kể từ 1979 nhờ hàng loạt yếu tố hỗ trợ như chính sách tiền tệ nới lỏng hơn của Mỹ, đồng USD suy yếu, căng thẳng địa chính trị kéo dài và lực mua mạnh mẽ từ các ngân hàng trung ương.

Bước sang năm 2026, triển vọng thị trường vàng được dự đoán là tiếp tục tăng trong bối cảnh vừa có lực đỡ quốc tế, vừa chịu tác động mạnh từ độ trễ chính sách trong nước.

Cụ thể, ngày 2/1, giá vàng thế giới là 4.300 USD/ounce, còn vàng miếng trong nước giao dịch ở mức 150,8 - 152,8 triệu đồng/lượng (mua-bán), vàng nhẫn niêm yết ở mức 150-152 triệu đồng/lượng (mua -bán).

Từ góc nhìn thị trường, Chủ tịch Hiệp hội Vàng Việt Nam Đinh Nho Bảng cho rằng, vàng phù hợp với những nhà đầu tư ưu tiên bảo toàn giá trị tài sản và phòng ngừa rủi ro lạm phát.

“Dự báo trong năm 2026, giá vàng thế giới sẽ vượt đỉnh 4.500 USD/ounce, kéo theo giá vàng trong nước tăng theo. Tuy nhiên, việc mua vàng khi giá đã ở vùng cao đòi hỏi tầm nhìn trung – dài hạn và sự chấp nhận biến động trong ngắn hạn. Đây cũng là kênh không tạo ra dòng tiền định kỳ, do đó khó phù hợp với mục tiêu sinh lời đều đặn. Vì vậy, nhà đầu tư nên thận trọng lựa chọn thời điểm phù hợp, đồng thời không nên “tất tay” để mua vàng”, ông Đinh Nho Bảng nói.

Các chuyên gia cho rằng, mỗi kênh đầu tư đều có lợi thế, ưu điểm riêng nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro khác nhau. Việc lựa chọn nên tuỳ "khẩu vị" của nhà đầu tư cũng như việc phân bổ nguồn vốn hợp lý. Đặc biệt, không nên “tất tay” cho một kênh đầu tư duy nhất.

Với kênh chứng khoán , ông Đặng Trần Phục, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty cổ phần AZfin Việt Nam nhận định, 2026 có thể là năm bản lề của thị trường, khi các cải cách về hạ tầng, chính sách và dòng vốn cùng lúc phát huy tác động.

Theo ông Phục, chứng khoán vẫn được đánh giá là kênh có tiềm năng tăng trưởng cao nhất nếu nền kinh tế duy trì đà phục hồi. Tuy nhiên, đây cũng là kênh đòi hỏi nhà đầu tư chấp nhận rủi ro biến động, có kiến thức và chiến lược rõ ràng. Giai đoạn cuối năm thường chứng kiến sự phân hóa mạnh, khi cơ hội không nằm ở việc “đánh theo chỉ số” mà ở khả năng lựa chọn doanh nghiệp có nền tảng tài chính tốt, dòng tiền ổn định và triển vọng kinh doanh rõ ràng.

Đối với kênh tiết kiệm, TS Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia kinh tế cho rằng, mặt bằng lãi suất những ngày cuối năm ghi nhận xu hướng nhích lên.

Nhiều ngân hàng đang niêm yết lãi suất quanh hoặc trên 6%/năm cho các kỳ hạn dài, giúp kênh gửi tiền lấy lại sức hút so với giai đoạn trước. Đáng chú ý, một số ngân hàng như PGBank, PVcomBank, Bac A Bank hay VIB đang áp dụng mức lãi suất từ 6–7%/năm cho các kỳ hạn trung và dài hạn.

Trong bối cảnh nhà đầu tư đề cao sự an toàn và ổn định, tiết kiệm tiếp tục là lựa chọn phù hợp cho phần vốn cần bảo toàn. Tuy vậy, xét trong dài hạn, lợi suất tiết kiệm thường khó vượt lạm phát và khó tạo ra mức tăng trưởng tài sản đáng kể, khiến kênh này phù hợp hơn với vai trò giữ tiền và tạo nền tảng an toàn cho danh mục.

Thu Trang