
Ngựa – loài vật có đời sống xã hội phát triển
Theo các nghiên cứu cổ sinh học, tổ tiên của ngựa xuất hiện tại Bắc Mỹ cách đây khoảng 55 triệu năm. Sau đó, chúng lan rộng sang châu Á và châu Âu qua các cầu đất cổ đại, trước khi tuyệt chủng tại Bắc Mỹ vào cuối kỷ băng hà. Ngựa hiện đại được thuần hóa tại khu vực Á – Âu và châu Phi, mở ra bước ngoặt lớn cho nhiều nền văn minh.

Trong hơn 4.000 năm, ngựa từng là “động cơ sống” giúp con người mở rộng lãnh thổ, phát triển nông nghiệp, giao thương và chiến trận. Dù vai trò trung tâm đã giảm dần trong xã hội công nghiệp, ảnh hưởng sinh thái của chúng vẫn tiếp tục được khoa học hiện đại làm sáng tỏ.
Nghiên cứu hành vi cho thấy ngựa sở hữu cấu trúc đàn ổn định, với các nhóm nhỏ gắn kết chặt chẽ. Quan hệ trong đàn chủ yếu dựa trên hợp tác và liên kết xã hội thay vì bạo lực. Sự gắn bó này giúp đàn duy trì tính ổn định, tăng khả năng thích nghi và bảo vệ lẫn nhau trước môi trường khắc nghiệt.
“Kỹ sư hệ sinh thái” của đồng cỏ
Đồng cỏ và thảo nguyên là những hệ sinh thái quan trọng nhưng đang bị suy thoái do biến đổi khí hậu và khai thác quá mức. Trong bối cảnh đó, việc quản lý bền vững các loài ăn cỏ lớn – đặc biệt là ngựa – được xem là giải pháp phục hồi tự nhiên hiệu quả.

Chương trình Môi trường Liên hợp quốc đang hỗ trợ nhiều dự án tái thả ngựa hoang tại Trung Á. Điển hình là Sáng kiến Altyn Dala ở Kazakhstan – một mô hình phục hồi sinh thái tiêu biểu trong Thập kỷ Phục hồi Hệ sinh thái của Liên hợp quốc. Tại đây, các loài bản địa như linh dương Saiga, lừa hoang kulan và ngựa Przewalski được tái thả nhằm kiểm soát thảm thực vật, giảm nguy cơ cháy rừng và phục hồi cân bằng sinh học.
Ngựa góp phần: Kiểm soát cỏ dại và duy trì đồng cỏ thông thoáng. Phát tán hạt giống qua quá trình tiêu hóa. Đào hố tìm nước, tạo nguồn nước cho nhiều loài khác. Duy trì chu trình dinh dưỡng của đất.

Tuy nhiên, mật độ ngựa vượt quá sức chịu tải sinh thái có thể dẫn đến chăn thả quá mức. Vì vậy, các chương trình gắn thẻ, tiêm phòng và kiểm soát đàn đã được triển khai tại Kyrgyzstan và nhiều quốc gia Trung Á nhằm hạn chế sa mạc hóa và dịch bệnh.
Tại Mông Cổ, với dân số khoảng 3,3 triệu người nhưng có tới hơn 3,4 triệu con ngựa, loài vật này vẫn giữ vai trò trung tâm trong đời sống du mục. Ở vùng núi Kyrgyzstan và dãy Andes Nam Mỹ, ngựa tiếp tục được sử dụng trong bảo tồn rừng, giám sát sinh thái và phát triển du lịch bền vững.
Khả năng thích nghi với khí hậu khắc nghiệt, địa hình hiểm trở và nguồn thức ăn hạn chế khiến ngựa trở thành biểu tượng của sức bền và khả năng phục hồi trước biến đổi môi trường.
Giao tiếp song âm – phát hiện khoa học mới
Một nghiên cứu công bố ngày 23-2 trên tạp chí Current Biology cho thấy ngựa có thể tạo ra hai âm thanh cùng lúc: một âm cao (do “huýt sáo thanh quản”) và một âm thấp (do rung dây thanh).

Trước đây, cơ chế này chỉ được ghi nhận ở một số loài gặm nhấm nhỏ. Ngựa là loài động vật có vú lớn đầu tiên được phát hiện sử dụng cơ chế song âm này. Thí nghiệm với khí heli xác nhận hai cơ chế phát âm độc lập.
Phát hiện này cho thấy ngựa có thể truyền tải đồng thời nhiều thông tin – chẳng hạn vừa biểu lộ cảm xúc, vừa gửi tín hiệu xã hội – làm sáng tỏ mức độ phức tạp trong giao tiếp của loài vật vốn đã sống gần gũi với con người hàng thiên niên kỷ.
Cơ chế “khóa chi” – bí mật ngủ đứng
Nhờ hệ thống “khóa chi” gồm gân, dây chằng và cấu trúc xương phối hợp, ngựa có thể ngủ trong tư thế đứng mà không tiêu tốn nhiều năng lượng.

Các nghiên cứu đăng trên Equine Veterinary Journal cho thấy ngựa chỉ ngủ nông khi đứng. Để đạt giai đoạn ngủ sâu REM – quan trọng cho phục hồi thần kinh – chúng buộc phải nằm xuống trong môi trường an toàn.
Hệ thống khóa chi cho phép: Cố định khớp gối và cổ chân bằng cơ chế thụ động. Giảm tiêu hao năng lượng khi đứng nghỉ. Luôn duy trì trạng thái sẵn sàng bỏ chạy trước thú săn mồi. Tuy nhiên, cấu trúc chi dài và mảnh – tối ưu cho tốc độ – lại khiến ngựa dễ gặp chấn thương nghiêm trọng trong môi trường nuôi nhốt hoặc đua thể thao.

Ngày nay, trí tuệ nhân tạo đang được ứng dụng để phân tích hình ảnh và hành vi, phát hiện sớm dấu hiệu đau đớn hoặc bệnh lý mà mắt thường khó nhận ra. Điều này mở ra triển vọng nâng cao phúc lợi cho ngựa trong cả môi trường tự nhiên lẫn nuôi dưỡng.
Bước vào năm Bính Ngọ 2026, khoa học hiện đại không chỉ giúp con người hiểu rõ hơn về tiến hóa, sinh thái và hành vi của loài ngựa, mà còn nhắc nhớ về mối liên hệ bền chặt giữa con người và thiên nhiên.
Âm thầm qua hàng triệu năm, ngựa không chỉ là biểu tượng văn hóa, mà còn là minh chứng sống động cho sự bền bỉ, khả năng thích nghi và tinh thần cộng đồng – những giá trị cốt lõi của phát triển bền vững trong thế kỷ 21.
Hoàng Phương (t/h)

























