Theo Quyết định số 1111/QĐ-TTg, ngày 24/11 hằng năm được xác định là “Ngày Văn hóa Việt Nam” giai đoạn 2026-2030. Với năm đầu tiên triển khai, các hoạt động được thiết kế trên nhiều lĩnh vực, từ nghệ thuật, di sản, thể thao, du lịch đến truyền thông, đối ngoại và công nghệ.
Điểm cần được nhìn nhận không chỉ là quy mô chương trình, mà là khả năng tạo ra sự tham gia thực chất của cộng đồng. Bởi một giá trị văn hóa chỉ thực sự có sức sống khi được sử dụng, thực hành, truyền lại và tiếp tục được sáng tạo trong đời sống.
Từ một ngày kỷ niệm đến câu chuyện văn hóa sống
Nếu chỉ dừng ở những chương trình biểu diễn, triển lãm hay lễ hội, Ngày Văn hóa Việt Nam rất dễ trở thành thêm một sự kiện trên lịch hoạt động văn hóa hằng năm. Vì vậy, kế hoạch năm 2026 đặt ra yêu cầu kết nối các chương trình với cộng đồng, địa phương và những không gian vốn đã gắn với đời sống văn hóa.

Các loại hình nghệ thuật truyền thống như tuồng, chèo, cải lương, rối, xiếc, ca múa nhạc được đưa tới nhiều địa bàn, trong đó có vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo. Cách tổ chức này không chỉ nhằm tăng số lượng khán giả mà còn đặt nghệ thuật trước yêu cầu tìm kiếm những không gian tiếp nhận mới.
Tương tự, với di sản văn hóa phi vật thể, việc trình diễn và thực hành tại bảo tàng, di tích hay cộng đồng có ý nghĩa khác với việc chỉ giới thiệu di sản trong các chương trình mang tính trình diễn. Khi nghệ nhân, người dân và thế hệ trẻ cùng tham gia, khoảng cách giữa “di sản được bảo tồn” và “di sản đang sống” được thu hẹp.
Đây cũng là lý do kế hoạch khuyến khích các địa phương tổ chức liên hoan, triển lãm, tọa đàm và thực hành di sản gắn với đặc điểm từng vùng. Bản sắc văn hóa vì thế không được đặt trong một khuôn mẫu chung mà được thể hiện từ chính những câu chuyện và sinh hoạt đặc trưng của từng cộng đồng.
Công nghệ có thể kéo người trẻ trở lại với văn hóa?
Một trong những bài toán khó của hoạt động văn hóa hiện nay là làm thế nào để những giá trị truyền thống tiếp cận được nhóm công chúng trẻ, vốn dành nhiều thời gian trên môi trường số và có xu hướng tiếp nhận nội dung bằng hình ảnh, video và trải nghiệm tương tác.
Kế hoạch Ngày Văn hóa Việt Nam 2026 đưa nền tảng số trở thành một phần của hoạt động thay vì chỉ sử dụng truyền thông để quảng bá sự kiện. Chiến dịch “Hành trình trải nghiệm Văn hóa Việt 2026” sẽ giới thiệu các trải nghiệm văn hóa trên mạng, trong khi 3D Mapping, thực tế ảo và nghệ thuật sắp đặt đa chiều được khuyến khích ứng dụng.
Nếu được triển khai phù hợp, công nghệ có thể trở thành một “cánh cửa” để công chúng trẻ tiếp cận những nội dung vốn được xem là khó gần. Tuy nhiên, công nghệ chỉ là phương tiện; yếu tố quyết định vẫn là câu chuyện văn hóa được kể như thế nào và người trẻ có được tham gia, tương tác hay sáng tạo cùng nội dung đó hay không.
Tinh thần này cũng được mở rộng sang du lịch. Các cơ sở lưu trú được khuyến khích tổ chức trải nghiệm làm tò he, viết thư pháp, nhảy sạp, gấp lá dừa, chơi trò chơi dân gian, giới thiệu sản phẩm thủ công và di sản địa phương. Khi một hoạt động văn hóa trở thành trải nghiệm mà du khách có thể trực tiếp tham gia, giá trị văn hóa đồng thời có thể trở thành một phần của sản phẩm du lịch.
Điều quan trọng nhất của Ngày Văn hóa Việt Nam 2026 vì thế không nằm ở số lượng chương trình được tổ chức trong ngày 24/11, mà ở khả năng tạo ra những hoạt động tiếp tục tồn tại sau ngày kỷ niệm.
Từ sân khấu đến cộng đồng, từ bảo tàng đến điểm du lịch, từ không gian thực đến nền tảng số, văn hóa chỉ thực sự lan tỏa khi người dân không đứng ngoài quan sát mà trở thành một phần của quá trình gìn giữ và sáng tạo. Đây cũng sẽ là thước đo quan trọng đối với một ngày văn hóa được tổ chức thường niên trong những năm tới.
Minh Thành (t/h)






















