Thực tế cho thấy, mô hình tăng trưởng dựa trên mở rộng diện tích và sản lượng đã dần chạm ngưỡng. Các thị trường nhập khẩu lớn không còn đặt nặng số lượng, mà tập trung vào truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon, an toàn thực phẩm và trách nhiệm môi trường. Điều này đòi hỏi nông sản Việt phải có “hộ chiếu chất lượng” rõ ràng nếu muốn giữ vững và mở rộng thị phần.

Hướng tới xây dựng “hộ chiếu” cao cấp cho nông sản Việt trên thị trường toàn cầu.
Hướng tới xây dựng “hộ chiếu” cao cấp cho nông sản Việt trên thị trường toàn cầu.

Tại hội nghị triển khai nhiệm vụ năm 2026 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, nhiều hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp đã thẳng thắn chỉ ra những điểm nghẽn lớn. Trong đó, chính sách thay đổi nhanh, thiếu ổn định, đặc biệt liên quan đến thuế, giấy phép và điều kiện xuất khẩu, đang gây áp lực đáng kể cho doanh nghiệp. Việc điều chỉnh đột ngột khiến hoạt động thu mua bị gián đoạn, chuỗi cung ứng thiếu liên tục, tạo cơ hội cho các đối thủ trong khu vực như Thái Lan, Philippines gia tăng lợi thế cạnh tranh.

Dẫu vậy, không thể phủ nhận những kết quả đáng khích lệ từ nỗ lực nâng cao chất lượng. Ngành rau quả là một ví dụ điển hình khi trái nhãn tươi của Việt Nam đã chính thức chinh phục được thị trường Mỹ và Canada. Thành công này đến từ sự liên kết chặt chẽ giữa nông dân và doanh nghiệp, cùng việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình canh tác, xử lý sau thu hoạch và kiểm soát dịch hại. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng, doanh nghiệp cần có chiến lược đầu tư dài hạn, trong khi điều này phụ thuộc lớn vào sự ổn định và đồng hành của chính sách.

Ở lĩnh vực lúa gạo, bài toán vốn đang trở thành thách thức lớn. Nhiều doanh nghiệp phản ánh hạn mức tín dụng bị thu hẹp mạnh, có nơi giảm tới một nửa đúng vào thời điểm cao điểm thu mua vụ mới. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng dự trữ, xuất khẩu của doanh nghiệp mà còn tạo áp lực tiêu thụ lên người nông dân. Các ý kiến cho rằng chính sách tín dụng cần linh hoạt hơn, gắn với chu kỳ sản xuất và đặc thù mùa vụ của ngành nông nghiệp.

Bên cạnh đó, các quy định quốc tế ngày càng khắt khe cũng đang đặt ra yêu cầu tái cấu trúc toàn diện. EU, Anh và nhiều thị trường phát triển đã áp dụng tiêu chuẩn cao về phúc lợi động vật, thủy sản, quy định không phá rừng và giảm phát thải khí nhà kính. Đây vừa là thách thức, vừa là động lực để nông nghiệp Việt Nam đẩy nhanh chuyển đổi sang mô hình xanh, bền vững.

Để đạt mục tiêu kim ngạch xuất khẩu 73–74 tỷ USD trong năm 2026 và hướng tới mốc 100 tỷ USD vào năm 2030, ngành nông nghiệp không còn con đường nào khác ngoài nâng chất lượng, đẩy mạnh chế biến sâu, phát triển kinh tế tuần hoàn và siết chặt quản lý an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc. Chuyển từ “lượng” sang “chất” không chỉ là xu thế, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để nông sản Việt khẳng định vị thế bền vững trên thị trường toàn cầu.

Nam Sơn (t/h)