Sau cột mốc nâng hạng, dòng tiền phân hóa
Thị trường chứng khoán Việt Nam đang bước sang một giai đoạn mới khi sự hiện diện của nhà đầu tư tổ chức nước ngoài ngày càng mở rộng. Theo số liệu VinaCapital chia sẻ, số lượng tài khoản của nhà đầu tư tổ chức nước ngoài tăng từ khoảng 2.500 tài khoản năm 2016 lên gần 5.000 tài khoản năm 2026.
Tuy nhiên, sự gia tăng về số lượng tổ chức không đồng nghĩa dòng vốn ngoại luôn duy trì trạng thái mua ròng. Tỷ lệ sở hữu nước ngoài trên HoSE giảm từ khoảng 18% năm 2023 xuống 14,8% vào đầu năm 2026. Trong khi đó, khối ngoại bán ròng khoảng 90.000 tỷ đồng trong năm 2024, hơn 120.000 tỷ đồng năm 2025 và gần 90.000 tỷ đồng trong 8 tháng đầu năm 2026.
Những con số này cho thấy cần tách dòng vốn ngoại thành nhiều lớp khi đánh giá tác động của nâng hạng. Quỹ thụ động có xu hướng điều chỉnh danh mục theo thay đổi của các bộ chỉ số, trong khi quỹ chủ động dựa nhiều hơn vào đánh giá riêng về doanh nghiệp, định giá và triển vọng thị trường.

Diễn biến trước thời điểm nâng hạng là một ví dụ. Trong phiên 18/9, nhà đầu tư nước ngoài mua hơn 400 triệu USD và bán hơn 350 triệu USD. Các giao dịch trong giai đoạn này có thể bao gồm hoạt động cơ cấu của những quỹ liên quan đến chỉ số, điều chỉnh danh mục của các quỹ theo dõi thị trường và giao dịch chủ động của từng tổ chức.
Ngay trước thời điểm nâng hạng, từ ngày 14 đến 18/9, khối ngoại mua ròng 107,5 triệu đơn vị, tương ứng 2.638 tỷ đồng. Điều này cho thấy dòng tiền có thể xuất hiện theo từng nhịp và phục vụ những mục tiêu khác nhau, thay vì chỉ phản ánh một xu hướng chung.
Sức hấp dẫn sẽ được đo bằng nhiều biến số
Sau khi tác động từ những giao dịch cơ cấu ban đầu được phản ánh, câu hỏi quan trọng hơn là điều gì có thể duy trì sự quan tâm của dòng vốn ngoại đối với thị trường Việt Nam.
Với các quỹ chủ động, triển vọng tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp là một yếu tố quan trọng. Khả năng mở rộng doanh thu, cải thiện biên lợi nhuận và chất lượng tài sản có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn doanh nghiệp và tỷ trọng đầu tư.
Trong khi đó, các yếu tố vĩ mô cũng được đặt trong bài toán phân bổ vốn toàn cầu. Lãi suất quốc tế, tỷ giá, chi phí vốn, rủi ro địa chính trị và triển vọng tăng trưởng của từng nền kinh tế có thể làm thay đổi tương quan giữa các thị trường.
Ở Việt Nam, thanh khoản thị trường, diễn biến tỷ giá và điều kiện tiền tệ cũng là những biến số cần theo dõi. Đây là các yếu tố có thể ảnh hưởng đến chi phí đầu tư, khả năng chuyển đổi dòng vốn và mức độ hấp dẫn tương đối của tài sản Việt Nam so với các thị trường khác.
Khả năng tiếp cận thị trường cũng có ý nghĩa không kém. Việc tiếp tục hoàn thiện hạ tầng giao dịch, cơ chế thanh toán, room sở hữu nước ngoài và các sản phẩm đầu tư sẽ quyết định mức độ thuận lợi khi các tổ chức quốc tế triển khai chiến lược.
Vì vậy, nâng hạng có thể tạo thêm điều kiện để thị trường tiếp cận các nguồn vốn quốc tế, nhưng dòng tiền thực tế vẫn phụ thuộc vào cách từng tổ chức đánh giá cơ hội. Với quỹ theo chỉ số, thay đổi về cấu trúc và tỷ trọng chỉ số có thể tạo ra những đợt tái cơ cấu theo thời điểm. Với quỹ chủ động, dòng tiền có thể linh hoạt hơn, gắn với triển vọng lợi nhuận, định giá và điều kiện thị trường.
Trong bối cảnh đó, việc theo dõi dòng vốn ngoại sau nâng hạng cần chuyển từ quan sát đơn thuần giá trị mua - bán ròng sang phân tích dòng tiền đến từ đâu, phục vụ chiến lược nào và tập trung vào nhóm tài sản nào.
Khi các giao dịch cơ cấu dần được hấp thụ, diễn biến của dòng vốn chủ động, kết quả kinh doanh doanh nghiệp và khả năng cải thiện điều kiện tiếp cận thị trường sẽ cung cấp thêm dữ liệu để nhận diện mức độ gắn kết của dòng vốn quốc tế với thị trường Việt Nam.
Minh Thành (t/h)






















