Cơ hội và rủi ro song hành
Năm 2026 được đánh giá là giai đoạn nền kinh tế toàn cầu tiếp tục đối mặt với nhiều biến số khó lường khi các xung đột địa chính trị kéo dài, xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng, cùng với những rủi ro liên quan đến chu kỳ lãi suất, tỷ giá và dòng vốn quốc tế. Những biến động này tạo áp lực không nhỏ lên hoạt động thương mại, đầu tư và tăng trưởng kinh tế tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Nền kinh tế Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải nâng cao sức chống chịu và phát triển dựa nhiều hơn vào nội lực thông qua hàng loạt chính sách cải cách mạnh mẽ, đặc biệt là thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân, tháo gỡ các điểm nghẽn pháp lý và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Thị trường chứng khoán cũng phản ánh rõ diễn biến này khi trải qua giai đoạn biến động mạnh đầu năm trước khi dòng tiền dần quay trở lại và tập trung nhiều hơn vào các doanh nghiệp đầu ngành, có nền tảng tài chính vững chắc, kết quả kinh doanh tích cực và tiềm năng tăng trưởng bền vững..
Tại hội thảo, Tiến sỹ Cấn Văn Lực dự báo GDP năm 2026 của Việt Nam có thể đạt mức 9 - 9,2% trong kịch bản cơ sở, vẫn theo sát mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2026-2030 đạt mức 10%/năm nhờ chuyển dịch mô hình phát triển từ chiều rộng sang chiều sâu dựa trên năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Mức tăng trưởng này được đánh giá là thành công trong bối cảnh nền kinh tế phải đối mặt với các thách thức địa chính trị lớn, đặc biệt là chiến sự tại Iran có thể đẩy giá dầu Brent lên ngưỡng 85-95 USD/thùng, gây áp lực lên chi phí logistics và lạm phát, cùng rủi ro từ các chính sách bảo hộ thương mại và thuế quan mới từ Mỹ.
Bên cạnh đó, Tiến sỹ Lực dự báo lạm phát Việt Nam dự kiến dao động từ 4,2 - 4,7% và lãi suất thế giới năm 2026 có xu hướng giảm chậm do lo ngại lạm phát toàn cầu vẫn neo cao, khiến mặt bằng lãi suất tại Việt Nam có thể phải giữ nguyên. Để hiện thực hóa các mục tiêu, Chính phủ tập trung triển khai "bộ tứ trụ cột" cải cách bao gồm các nghị quyết về đột phá khoa học công nghệ, hội nhập quốc tế, cải cách pháp luật và phát triển kinh tế tư nhân, đồng thời đẩy mạnh kinh tế số (mục tiêu chiếm 30% GDP vào 2030) và an ninh năng lượng.
Bên cạnh những điểm sáng về kinh tế, Tiến sĩ cũng lưu ý những rủi ro bên ngoài có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế toàn cầu cũng như Việt Nam. Trong đó, chiến sự Iran – Trung Đông là một trong những vấn đề được quan tâm nhất tại hội thảo. Theo phân tích của Tiến sĩ, việc giá dầu Brent tăng mạnh có thể tạo áp lực lên lạm phát, tỷ giá và chi phí đầu vào của doanh nghiệp, đồng thời ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng xuất khẩu và thu hút FDI của Việt Nam.
Tuy nhiên, nền tảng kinh tế vĩ mô của Việt Nam hiện tại đã vững vàng hơn đáng kể so với các giai đoạn khủng hoảng trước đây nhờ dư địa chính sách tài khóa còn tương đối tích cực, hệ thống ngân hàng được kiểm soát chặt chẽ hơn và các hoạt động đối ngoại, hội nhập quốc tế tiếp tục được mở rộng.
Đánh giá về thị trường chứng khoán Việt Nam, Tiến sĩ cho rằng thị trường đang bước vào giai đoạn tái định giá dựa trên nền tảng tăng trưởng kinh tế và cải cách thể chế. Việc đẩy mạnh nâng hạng thị trường, phát triển trung tâm tài chính quốc tế tại TP.HCM và Đà Nẵng, cùng quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính – chứng khoán được kỳ vọng sẽ tạo ra động lực mới cho dòng vốn trong và ngoài nước.
Nhiều nhóm ngành được đánh giá có tiềm năng hưởng lợi trong chu kỳ tăng trưởng mới như đầu tư công – hạ tầng, công nghệ, năng lượng, logistics, ngân hàng, dịch vụ tài chính và các doanh nghiệp gắn với xu hướng chuyển đổi xanh và AI. Tuy vậy, thị trường vẫn có thể xuất hiện các nhịp biến động mạnh trước những yếu tố khó lường từ bên ngoài như chiến tranh thương mại, biến động giá dầu hay xu hướng lãi suất toàn cầu.
Đối với doanh nghiệp, Tiến sĩ khuyến nghị cần chủ động nâng cao năng lực quản trị rủi ro, đa dạng hóa thị trường và chuỗi cung ứng, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, chuyển đổi số và ESG để nâng cao sức cạnh tranh trong bối cảnh mới.
Đối với nhà đầu tư, giai đoạn 2026-2027 được đánh giá là cơ hội lớn song hành cùng những biến động mạnh hơn của thị trường. Nhà đầu tư cần ưu tiên chiến lược đầu tư dài hạn, lựa chọn doanh nghiệp có nền tảng tài chính lành mạnh, hưởng lợi từ xu hướng tăng trưởng mới và có khả năng thích ứng tốt với môi trường kinh tế biến động.
Các nhóm ngành triển vọng
Trong bối cảnh vĩ mô đối mặt với nhiều thách thức, ông Nguyễn Minh Hoàng đánh giá thị trường chứng khoán mặc dù hồi phục mạnh mẽ khoảng 21,1% từ mức đáy 1.590 điểm thiết lập vào cuối tháng 3/2026, tuy nhiên trạng thái này có sự phân hóa rõ rệt khi dòng tiền chủ yếu tập trung dẫn dắt bởi nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn. Cụ thể, nhóm VN30 chiếm tỷ trọng giao dịch lớn nhất (56,5%), tập trung vào các mã đầu ngành như VIC, VHM, HPG, FPT – những doanh nghiệp được hưởng lợi trực tiếp từ các chính sách tháo gỡ vướng mắc pháp lý và hỗ trợ kinh tế tư nhân. Triển vọng thị trường thời gian tới tiếp tục được hỗ trợ vững chắc bởi lộ trình triển khai các chính sách vĩ mô, với trọng tâm là mục tiêu tăng trưởng tín dụng 15% (tương đương khoảng 2,76 triệu tỷ đồng) đóng vai trò động lực quan trọng nhất. Dòng vốn tín dụng này được định hướng tập trung ưu tiên vào các tập đoàn đầu tàu kinh tế, lĩnh vực sản xuất và các dự án hạ tầng chiến lược để tạo hiệu ứng lan tỏa, kết hợp cùng kế hoạch giải ngân đầu tư công hơn 1 triệu tỷ đồng và kỳ vọng thu hút 5-6 tỷ USD từ lộ trình nâng hạng thị trường để thúc đẩy VN-Index tăng trưởng bền vững.
Theo góc nhìn về số liệu hoạt động kinh doanh, bà Đỗ Hồng Vân đánh giá chất lượng tăng trưởng lợi nhuận sẽ trở thành động lực dẫn dắt chính thay vì sự mở rộng định giá khi thị trường bước sang pha “Tăng trưởng”. Lợi nhuận toàn thị trường quý 1/2026 duy trì đà tăng trưởng cao đạt +38,4% YoY, nhưng mang tính tập trung cao vào một số ít doanh nghiệp lớn.
Tuy nhiên, triển vọng cả năm 2026 dự kiến sẽ giảm tốc mạnh với kế hoạch tăng trưởng lợi nhuận sau thuế chỉ đạt khoảng 14,1% và chỉ tập trung tăng trưởng mạnh ở nhóm cổ phiếu đầu ngành do bối cảnh vĩ mô còn nhiều thách thức. Điều này khiến mức định giá dự phóng chưa thực sự hấp dẫn trên diện rộng, đòi hỏi việc lựa chọn cổ phiếu phải dựa sát vào năng lực tăng trưởng thực chất.
Trong bối cảnh này, FiinTrade cho rằng cơ hội sẽ tập trung vào các doanh nghiệp có các câu chuyện riêng có thể tạo ra sự tăng trưởng lợi nhuận mạnh như tái cấu trúc doanh nghiệp và thoái vốn (như HDB, MWG); phát hành riêng lẻ và tăng vốn (như nhóm Ngân hàng và Tài chính); và bán tài sản hoặc thu hút cổ đông chiến lược (như GMD, HNG).
Giới chuyên gia cho rằng thị trường chứng khoán Việt Nam hiện bước vào giai đoạn mà chất lượng tăng trưởng doanh nghiệp sẽ đóng vai trò quyết định đối với khả năng thu hút dòng tiền. Những doanh nghiệp có nền tảng tài chính lành mạnh, duy trì tăng trưởng lợi nhuận thực chất và hưởng lợi trực tiếp từ đầu tư công, tín dụng hay cải cách thể chế sẽ có nhiều cơ hội hơn để dẫn dắt thị trường.
Kết thúc hội thảo, các chuyên gia đã có toạ đàm trả lời câu hỏi của báo chí và các nhà đầu tư quan tâm. Hội thảo thu hút sự quan tâm của hàng trăm nhà đầu tư cá nhân, cơ quan báo chí và được livestream trực tiếp trên fanpage Chứng khoán VFS.
Thu Trang
























