Thị trường thịt heo đang xuất hiện một nghịch lý đáng chú ý: người chăn nuôi trong nước bán heo hơi với mức giá thấp, nhưng thịt heo nhập khẩu vẫn tiếp tục tăng về lượng và có giá nhập bình quân giảm mạnh.

Theo số liệu tổng hợp từ Cục Hải quan, 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập khẩu 658.700 tấn thịt và các sản phẩm từ thịt, trị giá 1,91 tỷ USD, tăng 5,6% về lượng và 26,3% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025.

Thịt heo nhập khẩu ngày càng tham gia sâu vào thị trường Việt Nam, tạo thêm nguồn cung và sức ép cạnh tranh về giá đối với sản phẩm trong nước. Ảnh minh họa
Thịt heo nhập khẩu ngày càng tham gia sâu vào thị trường Việt Nam, tạo thêm nguồn cung và sức ép cạnh tranh về giá đối với sản phẩm trong nước. Ảnh minh họa (Ảnh: Hoàng Giang)

Riêng thịt heo tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh đạt 124.100 tấn, trị giá gần 213 triệu USD. Đáng chú ý, lượng nhập tăng 19% nhưng trị giá lại giảm 24%.

Giá nhập khẩu bình quân vì vậy giảm mạnh, xuống khoảng 1.712 USD/tấn, thấp hơn gần 36% so với cùng kỳ năm trước.

Nếu quy đổi đơn giản theo kg, mức giá này tương đương hơn 40.000 đồng/kg. Trong khi đó, giá heo hơi trong nước cuối tháng 9 phổ biến khoảng 53.000-58.000 đồng/kg. Tại TP.HCM, mức giá được cơ quan thú y địa phương công bố ngày 22/9 dao động 53.000-57.000 đồng/kg.

Sự chênh lệch này khiến câu chuyện cạnh tranh giữa thịt nội và thịt ngoại trở nên đáng chú ý hơn, nhất là trong bối cảnh người chăn nuôi đang phải đối mặt với nhiều loại chi phí đầu vào.

Nguồn cung lớn, giá heo vẫn chịu sức ép

Cần nói rõ rằng giá thịt heo nhập khẩu và giá heo hơi trong nước không hoàn toàn cùng một cấp độ trong chuỗi sản xuất. Heo hơi sau khi xuất chuồng còn phải qua giết mổ, phá lóc, bảo quản, vận chuyển và phân phối mới trở thành sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

Do đó, không thể chỉ lấy mức giá nhập khẩu thịt heo để kết luận rằng thịt ngoại luôn rẻ hơn thịt nội tại quầy bán lẻ.

Tuy nhiên, việc giá nhập khẩu bình quân giảm gần 36%, trong khi lượng nhập tăng 19%, cho thấy nguồn thịt từ bên ngoài đang tạo thêm một lựa chọn có giá cạnh tranh cho thị trường Việt Nam.

Trong 8 tháng đầu năm, Việt Nam nhập thịt heo từ 19 thị trường, trong đó, Brazil là thị trường lớn nhất, chiếm khoảng 45% tổng lượng thịt heo nhập khẩu; tiếp đến là Nga hơn 21%, Tây Ban Nha khoảng 20% và Đức khoảng 5%.

Ở quy mô rộng hơn, Việt Nam không chỉ nhập thịt heo mà còn nhập một lượng lớn các loại thịt và phụ phẩm khác. Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ của gia cầm tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh chiếm hơn 36% tổng lượng nhập khẩu; thịt trâu chiếm gần 19%; thịt bò khoảng 6%.

Điều này cho thấy thị trường thực phẩm trong nước đang ngày càng có sự tham gia của nhiều nguồn cung khác nhau.

Trong khi đó, năng lực sản xuất trong nước vẫn rất lớn. Theo định hướng năm 2026 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, giá trị sản xuất ngành chăn nuôi dự kiến tăng khoảng 5%; tổng sản lượng thịt hơi các loại trên 9,2 triệu tấn, trong đó thịt lợn gần 5,8 triệu tấn.

Như vậy, bài toán hiện nay không đơn thuần là thiếu thịt nên phải nhập khẩu. Việt Nam vẫn có nguồn cung nội địa lớn, nhưng sản phẩm trong nước phải cạnh tranh với hàng nhập khẩu ngay trên sân nhà.

Khi nhiều nguồn cung cùng tham gia thị trường, giá sẽ chịu tác động từ sức mua, chi phí sản xuất, năng lực phân phối và khả năng cạnh tranh của từng nhóm sản phẩm.

Đối với người chăn nuôi, đây là sức ép không nhỏ. Chi phí thức ăn, con giống, thuốc thú y, nhân công, điện nước, chuồng trại, xử lý chất thải và đầu tư an toàn sinh học đều được tính vào giá thành. Trong khi đó, heo hơi không phải mặt hàng mà người nuôi có thể tùy ý quyết định giá bán.

Một hộ chăn nuôi có thể mất nhiều tháng để đưa đàn heo đến trọng lượng xuất bán. Khi bắt đầu tái đàn, rất khó dự đoán chính xác thị trường sẽ ở mức nào vào thời điểm xuất chuồng.

Đây cũng là nguyên nhân khiến thị trường heo thường xuyên xuất hiện nghịch lý: lúc giá tăng, người nuôi có xu hướng tăng đàn; vài tháng sau nguồn cung tăng, giá giảm. Khi giá xuống thấp, người nuôi giảm đàn, nguồn cung lại có thể thiếu và giá tăng trở lại.

Nếu không có thông tin thị trường đủ tốt để điều tiết sản xuất, vòng lặp này rất dễ tái diễn.

Người mua cần giá hợp lý, người nuôi cần cuộc chơi công bằng

Tại các chợ dân sinh, biến động giá thịt đang được người tiêu dùng cảm nhận khá rõ.

Chị Huỳnh Thị Hiền, nội trợ ngụ tại TP.HCM cho biết gia đình sử dụng thịt heo thường xuyên nên chỉ cần giá tăng vài nghìn đồng/kg cũng ảnh hưởng đến chi tiêu. Tuy nhiên, theo người này, giá không phải yếu tố duy nhất quyết định việc mua thịt.

Người tiêu dùng vẫn quan tâm thịt có tươi hay không, nguồn gốc ở đâu và có được kiểm soát an toàn thực phẩm hay không.

“Thịt rẻ thì ai cũng thích, nhưng quan trọng là phải biết thịt từ đâu và có bảo đảm an toàn không. Nếu chênh lệch giá không quá lớn thì tôi vẫn ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng” - chị Hiền nói.

Người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến giá cả mà còn chú trọng nguồn gốc, chất lượng và an toàn thực phẩm khi lựa chọn thịt heo.
Người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến giá cả mà còn chú trọng nguồn gốc, chất lượng và an toàn thực phẩm khi lựa chọn thịt heo (Ảnh: Hoàng Giang)

Ở phía người bán, một tiểu thương kinh doanh thịt heo tại chợ cho rằng sức mua hiện nay khá nhạy cảm với giá. Khi giá thịt tăng, một số khách hàng có xu hướng mua ít hơn hoặc chuyển sang những loại thực phẩm có giá mềm hơn.

Theo tiểu thương này, thịt heo trong nước vẫn có lợi thế là hàng tươi, phù hợp thói quen tiêu dùng của người Việt. Tuy nhiên, nếu giá chênh lệch quá lớn, người mua sẽ có thêm nhiều lựa chọn.

“Khách đi chợ thường hỏi giá trước. Thịt tươi, ngon thì người ta vẫn mua, nhưng nếu giá tăng cao thì họ sẽ mua ít lại hoặc chuyển sang cá, gà. Người bán cũng phải cân đối vì tăng giá là khách giảm mua”, tiểu thương cho hay.

Một người tiêu dùng khác nhìn nhận, sự xuất hiện của thịt nhập khẩu không nhất thiết là điều bất lợi. Nếu được kiểm soát chặt chẽ, hàng nhập khẩu có thể tạo thêm lựa chọn cho thị trường và buộc các doanh nghiệp trong nước phải cải thiện chất lượng, giảm chi phí.

Tuy nhiên, theo người này, điều quan trọng là các sản phẩm trên thị trường phải được kiểm soát theo những tiêu chuẩn minh bạch.

“Người tiêu dùng cần được lựa chọn, nhưng cũng cần biết sản phẩm mình mua từ đâu, được kiểm soát như thế nào. Cạnh tranh thì tốt, nhưng phải công bằng và an toàn”, người này nói.

Đây cũng chính là điểm mấu chốt của câu chuyện thịt ngoại và thịt nội.

Việc nhập khẩu thịt không đồng nghĩa với việc ngành chăn nuôi trong nước thất bại. Trong nền kinh tế mở, nhập khẩu là một phần bình thường của thị trường, giúp đa dạng nguồn cung, đáp ứng nhu cầu chế biến và tiêu dùng.

Vấn đề là cuộc cạnh tranh phải diễn ra trên một mặt bằng minh bạch về tiêu chuẩn, an toàn thực phẩm, nguồn gốc và điều kiện lưu thông.

Cơ quan quản lý cần kiểm soát chặt sản phẩm nhập khẩu từ cửa khẩu đến thị trường, đồng thời bảo đảm các sản phẩm trong nước cũng tuân thủ đầy đủ quy định về an toàn thực phẩm, thú y và truy xuất nguồn gốc.

Bên cạnh đó, cần nhìn thẳng vào hạn chế của ngành chăn nuôi trong nước. Nếu giá thành sản xuất cao, sản xuất manh mún, thiếu liên kết và chưa dự báo tốt nhu cầu thị trường, người nuôi sẽ rất khó cạnh tranh chỉ bằng cách trông chờ vào việc hạn chế hàng nhập khẩu.

Trong 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 4.200 tấn thịt heo tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, trị giá 36,15 triệu USD. Tuy nhiên, lượng xuất khẩu giảm 23%, trị giá giảm 16% so với cùng kỳ năm 2025.

Con số này cho thấy một nghịch lý khác: Việt Nam có năng lực sản xuất lớn nhưng khả năng đưa sản phẩm thịt heo ra thị trường bên ngoài vẫn còn hạn chế.

Bài toán vì vậy không chỉ nằm ở nhập khẩu

Muốn bảo vệ người chăn nuôi một cách bền vững, điều cần thiết là xây dựng được chuỗi sản xuất có khả năng kiểm soát chi phí, ổn định đầu ra và nâng giá trị sản phẩm. Người nuôi phải biết thị trường cần gì trước khi quyết định nuôi bao nhiêu; doanh nghiệp cần liên kết với vùng nguyên liệu; hệ thống phân phối phải minh bạch; còn người tiêu dùng phải được tiếp cận thông tin đầy đủ.

Đặc biệt, ngành chăn nuôi cần chuyển mạnh từ tư duy “nuôi được bao nhiêu bán bấy nhiêu” sang sản xuất gắn với nhu cầu thị trường.

Bởi nếu nguồn cung trong nước tăng nhanh nhưng sức mua không tăng tương ứng, giá heo hơi vẫn có thể giảm sâu ngay cả khi không có thịt nhập khẩu.

Ngược lại, nếu thịt heo trong nước có chất lượng ổn định, an toàn, truy xuất được nguồn gốc và giá thành hợp lý, đây vẫn là lợi thế lớn mà thịt nhập khẩu khó thay thế hoàn toàn. Vì vậy, nghịch lý “thịt ngoại rẻ hơn heo hơi” cần được nhìn rộng hơn một con số về giá.

Đó là câu chuyện về cung - cầu, về năng lực sản xuất, về chi phí, chuỗi phân phối và sức cạnh tranh của cả ngành chăn nuôi. Người tiêu dùng cần thực phẩm an toàn với giá hợp lý. Người chăn nuôi cần một thị trường ổn định và công bằng. Doanh nghiệp cần nguồn nguyên liệu cạnh tranh.

Còn cơ quan quản lý phải bảo đảm mọi nguồn cung, dù trong nước hay nhập khẩu, đều được đặt dưới những yêu cầu rõ ràng về chất lượng và an toàn. Khi những yếu tố đó được giải quyết đồng thời, cuộc cạnh tranh giữa thịt nội và thịt ngoại sẽ không còn đơn thuần là cuộc đua xem “ai rẻ hơn”, mà là cuộc đua xem ai sản xuất hiệu quả hơn, an toàn hơn và tạo ra giá trị tốt hơn cho người tiêu dùng.

Trần Minh