Không thể áp một công thức chuyển đổi số cho mọi doanh nghiệp
Chuyển đổi số đang ngày càng trở thành một yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp trong quá trình nâng cao năng suất và sức cạnh tranh. Tuy nhiên, thực tế khảo sát tại các khu công nghệ cao, khu công nghiệp trên địa bàn Hà Nội cho thấy mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp không đồng đều.
Tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, nền tảng công nghệ và R&D được đánh giá nổi trội hơn so với mặt bằng chung. Có 69,2% dự án có bộ phận R&D nội bộ, trong khi 91,7% bố trí nhân lực tham gia hoạt động R&D. Khu công nghệ cao hiện có 43 phòng thí nghiệm, phòng kiểm thử cùng 25 phòng sạch, xưởng pilot, tạo điều kiện cho hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm và phát triển công nghệ.
Chuyển đổi số cũng được triển khai ở mức khá cao khi 65,2% dự án đã thực hiện từ mức từng phần trở lên; trong đó 29,2% số dự án đã số hóa phần lớn quy trình vận hành.

Ở chiều ngược lại, tại các khu công nghiệp, khoảng cách này còn khá lớn. Khảo sát cho thấy 56,8% dự án chưa triển khai chuyển đổi số. Hoạt động R&D nội bộ cũng như hợp tác nghiên cứu với các tổ chức bên ngoài còn hạn chế. Đáng chú ý, toàn bộ mẫu khảo sát chưa ghi nhận dự án chuyển giao công nghệ ra bên ngoài, trong khi tỷ lệ doanh nghiệp tiếp cận được các chính sách ưu đãi về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo vẫn thấp.
Những con số này cho thấy bài toán hiện nay không đơn thuần là thiếu công nghệ. Với nhiều doanh nghiệp, khó khăn còn nằm ở nguồn lực đầu tư, nhân sự, khả năng lựa chọn giải pháp phù hợp và năng lực tổ chức lại quy trình sản xuất để hấp thụ công nghệ.
Chính sách cần đi từ “doanh nghiệp cần gì”
Sự khác biệt về năng lực hấp thụ công nghệ đặt ra yêu cầu thay đổi cách thiết kế các chương trình hỗ trợ. Thay vì thúc đẩy chuyển đổi số theo một mô hình chung, chính sách cần phân nhóm doanh nghiệp theo quy mô, ngành nghề, trình độ công nghệ và nhu cầu thực tế.
Với nhóm doanh nghiệp mới bắt đầu, những giải pháp thiết thực như số hóa quản trị, kho vận, sản xuất, quản lý dữ liệu và bảo đảm an toàn thông tin có thể là bước đi phù hợp. Khi đã hình thành nền tảng số, doanh nghiệp có thể tiến tới tự động hóa, phân tích dữ liệu, quản trị thông minh và ứng dụng các công nghệ chuyên sâu.
Đối với doanh nghiệp có tiềm lực R&D, việc kết nối với viện nghiên cứu, trường đại học và các đơn vị công nghệ cần được thúc đẩy mạnh hơn. Cùng với đó là hỗ trợ về sở hữu trí tuệ, thử nghiệm công nghệ, thương mại hóa kết quả nghiên cứu và phát triển hạ tầng nghiên cứu dùng chung.
Từ thực tế tại Hòa Lạc, một hướng đi đáng chú ý là tiếp tục hoàn thiện hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thay vì chỉ tập trung thu hút các dự án công nghệ. Hạ tầng số cũng cần được phát triển theo chiều sâu, với các lớp dữ liệu dùng chung, IoT, cảm biến chuyên ngành và nền tảng phục vụ quản lý, điều hành.
Mục tiêu cuối cùng không phải là có thật nhiều doanh nghiệp “lên đời số”, mà là tạo ra năng lực công nghệ thực chất, giúp doanh nghiệp giảm chi phí, nâng năng suất, cải thiện chất lượng và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao đang đặt ra yêu cầu mới về năng suất, việc thu hẹp khoảng cách công nghệ giữa các nhóm doanh nghiệp có ý nghĩa quan trọng. Khi chính sách hỗ trợ xuất phát từ đúng điểm nghẽn của doanh nghiệp và công nghệ được gắn với bài toán sản xuất, chuyển đổi số và R&D sẽ không chỉ là quá trình đầu tư, mà trở thành động lực tạo ra năng lực cạnh tranh mới.
Minh Thành (t/h)























