Người tiêu dùng quét mã QR để kiểm tra thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm trước khi quyết định mua hàng.
Người tiêu dùng quét mã QR để kiểm tra thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm trước khi quyết định mua hàng.

Từ công cụ quản lý đến nền tảng xây dựng niềm tin

Những năm gần đây, cùng với sự phát triển của thương mại điện tử và chuỗi cung ứng số, yêu cầu về minh bạch thông tin hàng hóa ngày càng trở nên cấp thiết. Người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến giá cả mà còn muốn biết sản phẩm được sản xuất ở đâu, theo quy trình nào, có đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng hay không.

Trong khi đó, các đối tượng sản xuất, kinh doanh hàng giả ngày càng sử dụng nhiều thủ đoạn tinh vi. Không chỉ sao chép bao bì, nhãn mác, tem chống giả, nhiều trường hợp còn làm giả mã QR hoặc tạo các website, tài khoản mạng xã hội có giao diện tương tự doanh nghiệp chính hãng nhằm đánh lừa người tiêu dùng.

Thực tế đó đòi hỏi cách tiếp cận mới trong công tác phòng, chống hàng giả. Nếu trước đây trọng tâm là phát hiện và xử lý vi phạm sau khi hàng giả lưu thông trên thị trường, thì hiện nay việc xây dựng hệ thống xác thực hàng hóa ngay từ khâu sản xuất đang trở thành xu hướng được nhiều quốc gia lựa chọn.

Theo các chuyên gia, truy xuất nguồn gốc không đơn thuần là gắn một mã QR lên bao bì sản phẩm. Giá trị cốt lõi nằm ở hệ thống dữ liệu phía sau, nơi toàn bộ thông tin về vùng nguyên liệu, cơ sở sản xuất, quy trình chế biến, vận chuyển, phân phối và lưu thông được số hóa, cập nhật và có thể kiểm chứng.

Chỉ với một thao tác quét mã trên điện thoại thông minh, người tiêu dùng có thể tiếp cận các thông tin về doanh nghiệp sản xuất, địa điểm sản xuất, thời gian đóng gói, lô hàng, tiêu chuẩn chất lượng, chứng nhận liên quan và đơn vị phân phối. Đối với doanh nghiệp, đây cũng là công cụ giúp quản lý chuỗi cung ứng, kiểm soát chất lượng và nhanh chóng truy vết khi phát sinh sự cố.

Một bước tiến đáng chú ý là từ ngày 1/7/2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường chính thức đưa Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản quốc gia (TXNGNS) vào vận hành trên phạm vi toàn quốc. Hệ thống được xây dựng theo kiến trúc mở, tích hợp các công nghệ như ký số điện tử, blockchain, định danh sản phẩm theo tiêu chuẩn GS1 và mã QR GS1 Digital Link nhằm bảo đảm tính xác thực, minh bạch và toàn vẹn dữ liệu trong suốt vòng đời sản phẩm.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, hệ thống có khả năng đáp ứng khoảng 1.000 lượt tra cứu mỗi giây, 30.000 lượt quét tem truy xuất đồng thời và hơn 85 triệu lượt quét mỗi ngày, tạo nền tảng để kết nối dữ liệu truy xuất trên phạm vi cả nước. Đây được xem là bước tiến quan trọng trong quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất về truy xuất nguồn gốc, khắc phục tình trạng mỗi địa phương, mỗi doanh nghiệp sử dụng một hệ thống riêng, gây khó khăn cho việc liên thông và chia sẻ thông tin.

Sau giai đoạn thí điểm trên ngành hàng sầu riêng xuất khẩu, đến nay hệ thống đã tích hợp dữ liệu của khoảng 18.500 sản phẩm, kết nối hàng trăm doanh nghiệp, hợp tác xã, vùng trồng và cơ sở sản xuất tại nhiều địa phương. Việc truy xuất nguồn gốc bằng nền tảng số không chỉ đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước mà còn hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của nhiều thị trường xuất khẩu.

Từ ngày 1/7/2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường chính thức đưa Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản quốc gia vào vận hành trên phạm vi toàn quốc.
Từ ngày 1/7/2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường chính thức đưa Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản quốc gia vào vận hành trên phạm vi toàn quốc.

Truy xuất nguồn gốc - "lá chắn" bảo vệ thương hiệu trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh hàng giả ngày càng tinh vi, truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ đang được nhìn nhận không chỉ là giải pháp hỗ trợ quản lý mà còn là công cụ bảo vệ thương hiệu.

Theo các chuyên gia, giá trị lớn nhất của truy xuất nguồn gốc nằm ở khả năng hình thành "hồ sơ điện tử" cho từng sản phẩm. Khi xảy ra sự cố về chất lượng hoặc xuất hiện dấu hiệu giả mạo, doanh nghiệp và cơ quan quản lý có thể nhanh chóng xác định lô hàng, vùng nguyên liệu, đơn vị sản xuất và quá trình lưu thông để khoanh vùng, xử lý, thay vì phải thu hồi diện rộng như trước.

Việc xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất cũng góp phần tăng cường khả năng liên thông giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các đơn vị cung cấp giải pháp truy xuất, tạo điều kiện cho công tác giám sát thị trường được thực hiện hiệu quả hơn.

Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp đã chủ động đầu tư tem điện tử chống giả, mã QR động, nền tảng xác thực sản phẩm và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý dữ liệu nhằm nâng cao khả năng bảo vệ thương hiệu. Đối với các ngành hàng như nông sản, thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và sản phẩm OCOP, truy xuất nguồn gốc đang dần trở thành tiêu chí quan trọng để xây dựng uy tín và mở rộng thị trường.

Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cho rằng công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi dữ liệu được cập nhật trung thực, đầy đủ và được kiểm soát trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Nếu thông tin đầu vào không chính xác, việc gắn mã QR hay áp dụng blockchain cũng không thể bảo đảm tính minh bạch của sản phẩm.

Đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và hộ sản xuất, chi phí đầu tư hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực và kỹ năng quản trị dữ liệu vẫn là rào cản trong quá trình chuyển đổi số. Vì vậy, cùng với việc hoàn thiện hành lang pháp lý, cần tiếp tục có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp triển khai các hệ thống truy xuất nguồn gốc, đào tạo kỹ năng số và thúc đẩy kết nối dữ liệu giữa các nền tảng.

Nhiều doanh nghiệp đã ứng dụng tem điện tử và mã QR trong quản lý sản phẩm, góp phần bảo vệ thương hiệu, nâng cao niềm tin của người tiêu dùng và đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc của thị trường.
Nhiều doanh nghiệp đã ứng dụng tem điện tử và mã QR trong quản lý sản phẩm, góp phần bảo vệ thương hiệu, nâng cao niềm tin của người tiêu dùng và đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc của thị trường. (Ảnh minh họa)

Đồng bộ công nghệ, quản lý và ý thức người tiêu dùng

Theo các chuyên gia, truy xuất nguồn gốc không thể thay thế hoàn toàn công tác thanh tra, kiểm tra hay xử lý vi phạm, nhưng sẽ trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực nếu được triển khai đồng bộ. Khi dữ liệu sản phẩm được chuẩn hóa và cập nhật theo thời gian thực, việc giả mạo thông tin sẽ khó khăn hơn, đồng thời giúp lực lượng chức năng rút ngắn thời gian xác minh, điều tra và xử lý các vụ việc liên quan đến hàng giả, hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Đối với doanh nghiệp, đầu tư cho truy xuất nguồn gốc không chỉ là đáp ứng yêu cầu quản lý mà còn là chiến lược xây dựng thương hiệu. Một sản phẩm có thông tin minh bạch sẽ tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng, gia tăng giá trị hàng hóa và mở rộng cơ hội tiếp cận các thị trường có yêu cầu cao về tiêu chuẩn và truy xuất nguồn gốc.

Về phía người tiêu dùng, việc hình thành thói quen quét mã truy xuất trước khi quyết định mua hàng cũng đóng vai trò quan trọng. Mỗi lượt kiểm tra thông tin không chỉ giúp người mua hạn chế rủi ro mà còn tạo áp lực tích cực buộc doanh nghiệp phải minh bạch hơn trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Thực tế cho thấy, cuộc chiến chống hàng giả không thể chỉ dựa vào các đợt cao điểm kiểm tra hay xử lý vi phạm mà cần chuyển mạnh sang phương thức quản lý dựa trên dữ liệu và công nghệ. Khi mỗi sản phẩm đều có "danh tính số", mỗi mắt xích trong chuỗi cung ứng đều được ghi nhận và người tiêu dùng có thể chủ động xác thực thông tin chỉ bằng một thao tác quét mã, khoảng trống để hàng giả len lỏi vào thị trường sẽ từng bước được thu hẹp.

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang trở thành động lực phát triển của nền kinh tế, truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ không còn là xu hướng mà đang trở thành yêu cầu tất yếu. Sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người tiêu dùng sẽ góp phần biến công nghệ truy xuất nguồn gốc thành "lá chắn" vững chắc bảo vệ thương hiệu Việt, nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam và xây dựng một thị trường minh bạch, phát triển bền vững.

Hậu Thạch