FAW-Volkswagen bắt đầu giao ID. AURA T6 tại Trung Quốc từ ngày 2/10/2026, chưa đầy hai tuần sau khi mẫu xe mở bán tại Quảng Châu ngày 20/9. Sự xuất hiện của T6 bổ sung một lựa chọn trong nhóm SUV điện gia đình, nơi đã có những cái tên như BYD Sealion 06, Geely EX5 và Toyota bZ3X.

Ở phân khúc này, ID. AURA T6 đưa ra cấu hình kết hợp giữa giá bán, khả năng chuyên chở và các tiện ích số. Cách phân chia phiên bản cũng tạo ra những lựa chọn tương đối rõ về tầm hoạt động và trang bị hỗ trợ lái.
AURA T6 có 4 phiên bản, giá từ 129.900 đến 166.900 nhân dân tệ. Trong đó, khoảng chênh giữa hai bản Pro là điểm dễ thu hút sự quan tâm: bản 660 Pro cao hơn bản 540 Pro 10.000 nhân dân tệ, tương đương khoảng 1.490 USD, nhưng tầm hoạt động công bố tăng thêm 120 km theo chuẩn CLTC.
Phiên bản | Giá bán (nhân dân tệ) | USD tham khảo |
540 Pro | 129.900 | 19.400 |
660 Pro | 139.900 | 20.900 |
660 Max có LiDAR | 149.900 | 22.400 |
660 Ultra có LiDAR | 166.900 | 24.900 |
Với các gia đình thường xuyên di chuyển liên tỉnh, khác biệt về dung lượng pin và tầm hoạt động là yếu tố có ý nghĩa khi lựa chọn cấu hình. Hai phiên bản cao hơn, 660 Max và 660 Ultra, bổ sung LiDAR cùng hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến, mở rộng lựa chọn cho khách hàng quan tâm đến công nghệ.

AURA T6 dài 4.811 mm, rộng 1.879 mm, cao 1.648 mm và có chiều dài cơ sở 2.836 mm. Thiết kế ngoại thất sử dụng các bề mặt gọn, dải đèn nối ngang đầu xe và mâm 19 hoặc 20 inch. Hệ số cản gió được công bố ở mức Cd 0,245.
Trên thân xe dài gần 4,8 m, Volkswagen bố trí hai hàng ghế với năm chỗ ngồi. Cấu hình này thể hiện định hướng dành không gian cho hành khách và hành lý, phù hợp nhu cầu sử dụng hằng ngày cũng như những chuyến đi của gia đình.
Khoang hành lý phía sau có dung tích 576 lít, trong khi khoang chứa đồ phía trước bổ sung 90 lít. Hai khu vực chứa đồ riêng biệt tạo thêm phương án sắp xếp vật dụng, nhất là khi cần mang theo hành lý cho nhiều người.

Không gian điều khiển được tổ chức quanh màn hình trung tâm 15,6 inch và bảng đồng hồ kỹ thuật số 10,25 inch. Tùy phiên bản, xe có thêm màn hình hiển thị trên kính lái ứng dụng thực tế tăng cường AR-HUD 25,8 inch.
Hệ thống thông tin giải trí sử dụng chip tiến trình 4 nm, hỗ trợ Apple CarPlay, HiCar và CarLink. Đây là nhóm trang bị phục vụ trực tiếp nhu cầu kết nối điện thoại, giải trí và tiếp cận thông tin trong quá trình di chuyển.
AURA T6 sử dụng một mô-tơ đặt phía sau, công suất tối đa 170 kW, tương đương khoảng 228 hp hoặc 231 PS. Hai lựa chọn pin LFP có dung lượng 59,9 kWh và 77,5 kWh, tương ứng tầm hoạt động công bố 540 km và 660 km theo CLTC.

Dải đèn hậu chạy ngang tạo điểm nhấn cho phần đuôi ID. AURA T6; phía dưới là các mảng ốp tối màu. (Ảnh: internet) Quãng đường thực tế sẽ thay đổi theo tốc độ, nhiệt độ, tải trọng và mức sử dụng điều hòa. Vì vậy, các thông số CLTC cần được hiểu là kết quả theo chu trình thử nghiệm tiêu chuẩn.
Thời gian sạc nhanh được công bố khoảng 22–24 phút để nâng mức pin từ 30% lên 80%, tùy cấu hình và điều kiện sạc. Thông số này phản ánh khả năng nạp bổ sung năng lượng giữa hành trình.
Một thay đổi quan trọng nằm ở kiến trúc điện–điện tử CEA, được Volkswagen phát triển cùng Xpeng thông qua các đơn vị công nghệ của tập đoàn tại Trung Quốc. Trên ID. AURA T6, kiến trúc này hỗ trợ các chức năng số và cập nhật phần mềm từ xa OTA; đây là cấu trúc quản lý hệ thống điện tử, phần mềm của xe.
Hai bản 660 Max và 660 Ultra trang bị LiDAR cùng hệ thống hỗ trợ lái do Carizon, liên doanh giữa Volkswagen và Horizon Robotics, phát triển. Hệ thống sử dụng chip Journey 6H với năng lực tính toán 420 TOPS, phục vụ hỗ trợ điều hướng trên cao tốc, trong đô thị và các chức năng đỗ xe.
Volkswagen xác định công nghệ hỗ trợ lái của T6 ở cấp độ 2. Người lái vẫn phải giám sát và chịu trách nhiệm điều khiển phương tiện khi sử dụng các chức năng này.
Sự kết hợp giữa giá bán, cấu hình năm chỗ, hai lựa chọn pin và công nghệ địa phương cho thấy hướng tiếp cận của Volkswagen với khách hàng gia đình tại Trung Quốc. Khi xe bắt đầu đến tay người dùng, khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế sẽ là cơ sở quan trọng để đánh giá sức cạnh tranh của ID. AURA T6 — từ sự thuận tiện trong khoang lái, không gian hành lý đến tầm hoạt động và trải nghiệm sạc.
L.T(t/h)























