Thực tế cho thấy, các tiêu chuẩn môi trường đang ngày càng được siết chặt tại nhiều thị trường lớn như châu Âu và Hoa Kỳ. Những yêu cầu liên quan đến phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc hay sử dụng nguyên liệu bền vững đã trở thành “rào cản kỹ thuật” mới. Trong bối cảnh đó, sản xuất xanh chính là “tấm vé thông hành” giúp doanh nghiệp Việt duy trì và mở rộng thị phần xuất khẩu.

Không chỉ đáp ứng yêu cầu thị trường, chuyển đổi xanh còn mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Theo các chuyên gia, người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cao hơn khoảng 10% cho các sản phẩm thân thiện với môi trường. Điều này mở ra cơ hội gia tăng giá trị sản phẩm, đồng thời khẳng định vị thế thương hiệu của doanh nghiệp trên thị trường.

Sản xuất xanh giúp doanh nghiệp gia tăng cơ hội tiếp cận người tiêu dùng.
Sản xuất xanh giúp doanh nghiệp gia tăng cơ hội tiếp cận người tiêu dùng.

Bên cạnh đó, việc áp dụng công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa quy trình sản xuất còn giúp doanh nghiệp giảm chi phí trong dài hạn. Từ việc hạn chế lãng phí nguyên liệu đến nâng cao hiệu suất vận hành, sản xuất xanh đang dần trở thành một chiến lược kinh doanh hiệu quả thay vì chỉ là trách nhiệm môi trường.

Ở tầm vĩ mô, chuyển đổi xanh đóng vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững. Đây là một trong những trụ cột giúp Việt Nam tiến tới cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, đồng thời tạo nền tảng cho tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn tới.

Nhận thức được xu hướng này, ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam chủ động đầu tư công nghệ, cải tiến quy trình và xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Tỷ lệ doanh nghiệp quan tâm đến chuyển đổi xanh được ghi nhận tăng lên đáng kể trong những năm gần đây, cho thấy sự chuyển biến tích cực trong tư duy sản xuất.

Tuy nhiên, quá trình “xanh hóa” không hề đơn giản, đặc biệt với nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa – chiếm hơn 95% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam. Rào cản lớn nhất hiện nay vẫn là vấn đề vốn. Để chuyển đổi, doanh nghiệp cần đầu tư lớn vào máy móc, công nghệ và hệ thống xử lý môi trường, trong khi khả năng tiếp cận nguồn vốn ưu đãi còn hạn chế.

Ngoài ra, nguồn nhân lực cũng là một thách thức không nhỏ. Việc vận hành các công nghệ mới, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế đòi hỏi đội ngũ lao động có trình độ cao và am hiểu về quản trị bền vững. Đây là yếu tố mà nhiều doanh nghiệp vẫn đang thiếu hụt.

Chuỗi cung ứng cũng là một “nút thắt” cần tháo gỡ. Để sản xuất xanh, nguyên liệu đầu vào phải đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường và truy xuất nguồn gốc. Tuy nhiên, hệ thống cung ứng trong nước chưa đồng bộ khiến doanh nghiệp gặp khó trong việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu phù hợp, đồng thời phải chịu chi phí cao hơn.

Trong bối cảnh đó, vai trò của chính sách hỗ trợ trở nên đặc biệt quan trọng. Các chuyên gia cho rằng, cần đẩy mạnh các gói tín dụng xanh, ưu đãi thuế và quỹ hỗ trợ đổi mới công nghệ để giúp doanh nghiệp giảm áp lực tài chính khi chuyển đổi. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực và cung cấp thông tin về tiêu chuẩn xanh của các thị trường xuất khẩu.

Về lâu dài, việc xây dựng chuỗi cung ứng bền vững, từ nguyên liệu đến sản xuất và phân phối, sẽ là yếu tố then chốt giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả chuyển đổi. Khi toàn bộ hệ sinh thái cùng “xanh hóa”, doanh nghiệp sẽ có điều kiện thuận lợi hơn để phát triển.

Có thể nói, chuyển đổi xanh không chỉ là câu chuyện của từng doanh nghiệp, mà là xu thế tất yếu của nền kinh tế. Khi doanh nghiệp thay đổi, nền kinh tế cũng sẽ chuyển mình theo hướng bền vững hơn. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt, một cộng đồng doanh nghiệp mạnh không chỉ cần năng lực sản xuất tốt mà còn phải biết cân bằng giữa tăng trưởng và trách nhiệm với môi trường, xã hội.

Nam Sơn (t/h)