Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, tổng kim ngạch xuất khẩu hải sản trong 2 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 667 triệu USD, tăng 15% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này cho thấy bức tranh chung của ngành đang dần khởi sắc, song bên trong lại xuất hiện sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm sản phẩm chủ lực.
Đáng chú ý, nhóm nhuyễn thể có vỏ, cua ghẹ và các loại giáp xác tiếp tục duy trì đà tăng trưởng cao, với mức tăng lần lượt 38% và 24%. Tuy nhiên, điểm sáng nổi bật nhất thuộc về mực và bạch tuộc khi kim ngạch xuất khẩu đạt hơn 111 triệu USD, tăng 23% so với cùng kỳ.

Trong cơ cấu này, mực đang đóng vai trò dẫn dắt với giá trị xuất khẩu hơn 64 triệu USD, tăng gần 30%. Bạch tuộc đạt khoảng 47 triệu USD, tăng hơn 16%. Diễn biến này cho thấy nhu cầu tiêu thụ mực phục hồi nhanh hơn, đồng thời mở ra dư địa tăng trưởng ngắn hạn cho các doanh nghiệp tập trung vào phân khúc này.
Xét về thị trường, khu vực châu Á tiếp tục là động lực chính. Hàn Quốc giữ vị trí dẫn đầu về nhập khẩu mực và bạch tuộc từ Việt Nam, tiếp theo là Nhật Bản. Đáng chú ý, xuất khẩu sang Trung Quốc và Thái Lan tăng mạnh, phản ánh sức mua đang phục hồi rõ rệt sau giai đoạn suy giảm.
Tuy nhiên, không phải tất cả thị trường đều thuận lợi. Xuất khẩu sang EU vẫn giảm do các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và áp lực cạnh tranh gia tăng. Đây cũng là thách thức chung đối với toàn ngành hải sản, đặc biệt trong bối cảnh “thẻ vàng” IUU vẫn chưa được gỡ bỏ.
Bên cạnh yếu tố thị trường, chi phí đầu vào và logistics đang tạo áp lực lớn. Giá nhiên liệu duy trì ở mức cao khiến chi phí khai thác tăng mạnh, trong khi căng thẳng địa chính trị làm gián đoạn chuỗi vận tải, kéo theo chi phí vận chuyển và bảo hiểm leo thang. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Trái ngược với sự khởi sắc của nhóm mực – bạch tuộc, xuất khẩu cá ngừ lại cho thấy dấu hiệu chững lại. Sau khi tăng trưởng tích cực trong tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu cá ngừ đã giảm trong tháng 2, khiến tổng giá trị 2 tháng gần như không tăng so với cùng kỳ.
Dù Mỹ vẫn là thị trường lớn nhất, xuất khẩu sang quốc gia này lại giảm đáng kể. Nguyên nhân không chỉ đến từ nhu cầu mà còn do các quy định kỹ thuật ngày càng khắt khe. Việt Nam hiện chưa được công nhận tương đương trong một số hoạt động khai thác theo quy định của Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Hoa Kỳ, khiến nhiều sản phẩm bị hạn chế hoặc phải bổ sung thủ tục, làm tăng chi phí và thời gian thông quan.
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp đã chủ động tìm kiếm thị trường thay thế. Xuất khẩu cá ngừ sang một số thị trường như Nga, Trung Đông và Mỹ Latinh ghi nhận mức tăng trưởng cao, góp phần bù đắp phần nào sự sụt giảm từ thị trường truyền thống.
Ngoài ra, xu hướng tiêu dùng toàn cầu cũng đang thay đổi theo hướng ưu tiên các sản phẩm chế biến, tiện lợi. Nhóm cá ngừ đóng hộp vì vậy vẫn duy trì đà tăng trưởng ổn định, trở thành phân khúc tiềm năng cho doanh nghiệp trong thời gian tới.
Dù vậy, triển vọng của ngành hải sản nói chung và cá ngừ nói riêng vẫn phụ thuộc lớn vào khả năng thích ứng. Từ việc kiểm soát chi phí, đảm bảo nguồn nguyên liệu, đến đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và mở rộng thị trường – tất cả sẽ là những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn tới.
Nam Sơn (t/h)
























