Biến động địa - chính trị đang ngày càng tác động trực tiếp đến thị trường năng lượng toàn cầu, làm gia tăng rủi ro về nguồn cung, giá cả, vận tải và chuỗi cung ứng. Đặc biệt, căng thẳng tại Trung Đông đã khiến thị trường năng lượng thế giới phản ứng mạnh, không chỉ ở giá dầu mà còn ở tâm lý thị trường, tỷ giá và chi phí tài chính. Có thời điểm giá dầu thô Brent lên tới 115,6 USD/thùng vào đầu tháng 3/2026, tăng rất mạnh so với đầu năm; đồng thời, nguy cơ gián đoạn tại các tuyến hàng hải chiến lược tiếp tục làm gia tăng lo ngại về một cú sốc kép đối với cung ứng năng lượng và chi phí logistics toàn cầu.

Đối với Việt Nam, tác động của các biến động này là rõ nét và đa chiều do nền kinh tế có độ mở lớn, phụ thuộc nhiều vào lưu chuyển thương mại quốc tế và vẫn còn dựa đáng kể vào nguồn năng lượng nhập khẩu. Giá nhiên liệu trong nước đã tăng mạnh trong tháng 3/2026, trong đó xăng E5 A92 tăng 26,2% và dầu diesel tăng 57,4% so với bình quân tháng trước. Sự gia tăng này không chỉ làm tăng chi phí vận tải, sản xuất và logistics, mà còn tạo áp lực lan tỏa sang nhiều nhóm hàng hóa và vật tư đầu vào. Trong bối cảnh nguồn cung trong nước mới đáp ứng được một phần nhu cầu, những bất ổn ở bên ngoài cho thấy yêu cầu cấp thiết phải nhìn nhận an ninh năng lượng theo hướng chủ động hơn, linh hoạt hơn và gắn với sức chống chịu của toàn bộ nền kinh tế.

Thách thức đặt ra không chỉ là câu chuyện thiếu hay đủ nguồn cung trong ngắn hạn, mà còn là khả năng làm chủ hệ thống năng lượng trong trung và dài hạn. Nhiều rủi ro đang cùng lúc bộc lộ, từ phụ thuộc nhập khẩu xăng dầu, khí, than và LNG, cho đến phụ thuộc về công nghệ, thiết bị và hạ tầng phục vụ chuyển dịch năng lượng.

Chính vì vậy, trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn và giá năng lượng biến động khó lường, vấn đề bảo đảm năng lượng của Việt Nam đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Hội thảo
Toàn cảnh Hội thảo "Biến động địa - chính trị và chiến lược đảm bảo năng lượng" do Viện Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh tổ chức 

TS. Hà Huy Ngọc (Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới) cho rằng, xung đột quân sự tại khu vực Trung Đông đang làm ảnh hưởng tới chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu, khiến giá xăng dầu thế giới và trong nước tăng nhanh, tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất, vận chuyển làm tăng giá các vật liệu xây dựng, đặc biệt là các vật liệu nhập, vận tải, logistics, tác động tiêu cực đến nhiều lĩnh vực ngoại giao, chính trị, kinh tế, xã hội, môi trường khu vực, toàn cầu. "Thị trường năng lượng phản ứng rất nhạy với các diễn biến địa chính trị. Bất kỳ nguy cơ gián đoạn nào tại các tuyến vận tải chiến lược như eo biển Hormuz cũng có thể gây ra biến động lớn về giá và nguồn cung", TS. Hà Huy Ngọc nhận định.

Tác động của biến động này đối với Việt Nam là rất rõ nét. Với nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu năng lượng, Việt Nam đang chịu áp lực từ cả phía chi phí và nguồn cung.

Cụ thể, tổng nhu cầu xăng dầu và khí đốt của Việt Nam hiện khoảng 26,65 triệu tấn, trong khi nguồn cung nội địa chỉ đáp ứng khoảng 54,4%. Phần còn lại phải nhập khẩu, trong đó khu vực Trung Đông chiếm tỷ trọng lớn. Điều này khiến Việt Nam dễ bị tổn thương trước các biến động địa chính trị tại khu vực này.

Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực năng lượng, tác động còn lan sang nhiều ngành kinh tế. Các lĩnh vực như vận tải, logistics, hàng không, hóa chất, phân bón, vật liệu xây dựng và nông nghiệp đều chịu sức ép lớn từ việc chi phí đầu vào tăng cao.

Đặc biệt, trong lĩnh vực xây dựng, nếu giá nhiên liệu tăng gấp đôi, chi phí dự toán các công trình giao thông có thể tăng tới gần 16%. Đây là một áp lực đáng kể đối với ngân sách nhà nước cũng như tiến độ triển khai các dự án hạ tầng trọng điểm.

Bên cạnh đó, biến động năng lượng cũng ảnh hưởng đến thị trường tài chính và tâm lý nhà đầu tư. Đồng USD có xu hướng mạnh lên, gây áp lực lên tỷ giá VND, trong khi dòng vốn đầu tư có xu hướng dịch chuyển sang các tài sản an toàn như vàng và trái phiếu. Điều này có thể làm suy giảm dòng vốn đầu tư vào các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam.

Tương tự, từ góc độ ngành, TS. Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam cho rằng, biến động địa chính trị đã làm bộc lộ rõ những điểm yếu cấu trúc trong hệ thống năng lượng của Việt Nam.

Theo TS. Nguyễn Quốc Thập, Việt Nam hiện phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu dầu thô, xăng dầu, LPG, LNG và than đá, trong khi chuỗi LNG chưa hoàn chỉnh và hệ thống dự trữ năng lượng còn hạn chế. Đồng thời, sự phụ thuộc vào các tuyến vận tải quốc tế và nguồn cung tập trung cũng làm gia tăng rủi ro khi xảy ra gián đoạn.

"Đây thực sự là một cú sốc về giá năng lượng, kéo theo rủi ro về dòng vốn, chi phí đầu tư và tiến độ các dự án năng lượng. Nguy cơ thiếu hụt năng lượng trong trung và dài hạn là hoàn toàn hiện hữu nếu không có giải pháp kịp thời," TS. Nguyễn Quốc Thập cảnh báo.

Công ty cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn đảm bảo các hoạt động vận hành an toàn, giữ vững hoạt động sản xuất của NMLD Dung Quất ổn định, hiệu quả
Công ty cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn đảm bảo các hoạt động vận hành an toàn, giữ vững hoạt động sản xuất của NMLD Dung Quất ổn định, hiệu quả

Trước những thách thức trên, các chuyên gia tại hội thảo nhấn mạnh rằng Việt Nam cần một chiến lược năng lượng mang tính chủ động, dài hạn và linh hoạt hơn.

Theo TS. Hà Huy Ngọc, vấn đề không chỉ nằm ở việc đảm bảo đủ nguồn cung trong ngắn hạn mà còn là khả năng làm chủ hệ thống năng lượng trong trung và dài hạn. Điều này đòi hỏi phải tăng cường dự trữ chiến lược, đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao tính linh hoạt của hệ thống năng lượng quốc gia.

Một trong những giải pháp quan trọng được đề xuất là đẩy nhanh tiến độ xây dựng các kho dự trữ dầu thô và xăng dầu chiến lược, đồng thời thiết lập các kênh ngoại giao năng lượng nhằm đa dạng hóa nguồn nhập khẩu. Bên cạnh đó, cần tăng cường kiểm soát thị trường để ngăn chặn tình trạng đầu cơ, găm hàng và tăng giá bất hợp lý.

Ngoài ra, việc thúc đẩy sử dụng nhiên liệu sinh học như E5, E10 cũng được xem là hướng đi cần thiết nhằm giảm phụ thuộc vào xăng dầu truyền thống và góp phần bảo vệ môi trường. Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy việc phát triển nhiên liệu sinh học không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn năng lượng mà còn tạo động lực cho ngành nông nghiệp.

Về dài hạn, các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần đẩy mạnh chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, đồng thời nâng cấp hạ tầng điện và tăng cường khả năng lưu trữ năng lượng. Việc tận dụng các dự án điện gió, điện mặt trời đã hoàn thành nhưng chưa được đấu nối cũng là giải pháp cần được xem xét trong bối cảnh nguồn cung có nguy cơ bị gián đoạn.

Theo TS. Nguyễn Quốc Thập, trong ngắn hạn cần tiếp tục đa dạng hóa nguồn nhập khẩu và điều hành giá linh hoạt. Trung hạn cần xây dựng hệ thống kho dự trữ chiến lược, hoàn thiện chuỗi LNG và phát triển đồng bộ quy hoạch năng lượng. Về dài hạn, cần rà soát và cập nhật quy hoạch năng lượng quốc gia, giảm dần phụ thuộc nhập khẩu và thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo.

Đặc biệt, ông nhấn mạnh vai trò của ngoại giao năng lượng trong việc đảm bảo nguồn cung ổn định, cũng như yêu cầu đưa năng lượng trở thành một nội hàm quan trọng trong quan hệ với các đối tác chiến lược.

"Xung đột Trung Đông chính là bài test năng lượng cho nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Đây cũng là cơ hội để chúng ta rà soát và chuyển đổi sang mô hình an ninh năng lượng chủ động hơn", TS. Nguyễn Quốc Thập nói.

Từ góc nhìn doanh nghiệp, bà Phan Thị Thanh Xuân - Phó Chủ tịch Hiệp hội Da giày-Túi xách Việt Nam cho biết, ngành da giày Việt Nam hiện giữ vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu với sản lượng xuất khẩu khoảng 1,2 tỷ USD mỗi năm, đứng thứ hai thế giới sau Trung Quốc. Ngành da giày và dệt may hiện tạo việc làm cho khoảng 5 triệu lao động.

Tuy nhiên, do khoảng 90% sản lượng phục vụ xuất khẩu, ngành chịu tác động mạnh từ biến động địa chính trị và thị trường quốc tế. Theo bà Xuân, những căng thẳng gần đây tại Trung Đông đã khiến chi phí logistics tăng khoảng 15%, trong khi nhiều nguyên liệu có liên quan dầu mỏ tăng giá tới 30%.

Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp buộc phải chia sẻ chi phí trong toàn chuỗi cung ứng, đồng thời đẩy mạnh tự động hóa, chuyển đổi số và tối ưu hóa quản trị sản xuất nhằm giảm chi phí. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp còn phải đối mặt với yêu cầu ngày càng khắt khe về chuyển đổi xanh và mục tiêu phát thải ròng bằng 0 từ các thị trường lớn.

Ở góc độ khác, ông Nguyễn Văn Thiện - Phó Tổng Giám đốc Công ty GG Power cho rằng, các ngành xuất khẩu sử dụng nhiều lao động như dệt may và da giày đang phải đối mặt với “hai cơn gió ngược”.

Thứ nhất là bất ổn địa chính trị tại Trung Đông làm gián đoạn thương mại và gia tăng chi phí vận chuyển. Thứ hai là nguy cơ gia tăng các biện pháp phòng vệ thương mại, đặc biệt từ thị trường Hoa Kỳ, khi một số mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam có thể bị xem xét điều tra và áp thuế.

Theo ông Thiện, trong bối cảnh đó, doanh nghiệp cần tăng cường quản trị rủi ro, minh bạch chuỗi cung ứng và phối hợp chặt chẽ với các cơ quan quản lý cũng như hệ thống thương vụ Việt Nam ở nước ngoài để kịp thời xử lý các vấn đề phát sinh trong thương mại quốc tế.

Các ý kiến tại hội thảo cũng cho rằng, năng lượng ngày nay không còn đơn thuần là yếu tố đầu vào sản xuất mà đã trở thành nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, năng lực cạnh tranh và sự ổn định của chuỗi cung ứng.

Trong bối cảnh giá năng lượng thế giới biến động khó lường và nguy cơ gián đoạn nguồn cung gia tăng, các doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao năng lực dự báo, xây dựng kịch bản ứng phó và chủ động thích ứng với môi trường kinh doanh mới.

Thu Trang