Một tháng tăng mạnh chưa đủ xoay chuyển cả chặng đường
Theo số liệu của Cục Hải quan và Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu cá ngừ trong tháng 6/2026 đạt gần 88 triệu USD, tăng 31% so với cùng kỳ năm 2025. Đây là mức tăng mạnh nhất kể từ đầu năm, sau chuỗi giảm kéo dài từ tháng 2 đến tháng 5.
Kết quả này giúp tổng kim ngạch xuất khẩu cá ngừ trong 6 tháng đầu năm đạt khoảng 455 triệu USD, chỉ còn giảm 1,6% so với cùng kỳ năm trước.
Con số trên cho thấy ngành cá ngừ đang có dấu hiệu lấy lại nhịp tăng trưởng, nhưng chưa thể xem là sự đảo chiều chắc chắn. Đáng chú ý, mức tăng trong tháng 6 diễn ra trong bối cảnh doanh nghiệp và nhà nhập khẩu phải tính toán trước những thay đổi về chính sách thương mại, đặc biệt tại Hoa Kỳ.

Riêng xuất khẩu cá ngừ sang Hoa Kỳ trong tháng 6 đạt gần 35,9 triệu USD, gần gấp đôi cùng kỳ năm 2025. Tuy nhiên, VASEP cho rằng một phần nguyên nhân đến từ việc các nhà nhập khẩu đẩy nhanh tiến độ giao hàng trước nguy cơ phát sinh chi phí do chính sách thuế mới.
Điều này đồng nghĩa với việc mức tăng cao trong một tháng chưa chắc phản ánh sự phục hồi bền vững của sức mua. Nếu đơn hàng được kéo về sớm để tránh thuế, những tháng tiếp theo có thể chịu tác động ngược khi lượng hàng tồn kho của nhà nhập khẩu tăng lên.
Trong 5 tháng đầu năm, xuất khẩu cá ngừ sang Hoa Kỳ mới đạt khoảng 140 triệu USD, giảm 14% so với cùng kỳ. Đáng chú ý hơn, mức giảm diễn ra liên tục qua từng tháng, cho thấy thị trường này đã chịu sức ép trong một khoảng thời gian tương đối dài.
Trong khi đó, số liệu của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ cho thấy tổng nhập khẩu cá ngừ của nước này trong 4 tháng đầu năm 2026 giảm khoảng 10% về giá trị và 11% về lượng. Việc xuất khẩu của Việt Nam giảm mạnh hơn mức giảm chung của thị trường cho thấy doanh nghiệp không chỉ chịu tác động từ nhu cầu mà còn phải cạnh tranh quyết liệt với các nguồn cung khác.
Bài toán lớn hơn nằm ở khả năng giữ thị trường
Hoa Kỳ hiện vẫn là thị trường tiêu thụ cá ngừ lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch hơn 176 triệu USD trong nửa đầu năm, chiếm gần 39% tổng xuất khẩu nhưng giảm 2,3% so với cùng kỳ.
Áp lực có thể gia tăng từ ngày 24/7/2026 khi cá ngừ Việt Nam xuất khẩu vào Hoa Kỳ có khả năng chịu thêm thuế bổ sung 12,5% theo Mục 301, bên cạnh các nghĩa vụ thuế hiện hành. Theo rà soát ban đầu của VASEP, các nhóm sản phẩm cá ngừ xuất khẩu chủ lực của Việt Nam chưa nằm trong danh mục miễn trừ.
Về pháp lý, nhà nhập khẩu Hoa Kỳ là bên trực tiếp nộp thuế. Nhưng trong thực tế thương mại, chi phí này có thể được phân bổ ngược trở lại chuỗi cung ứng thông qua việc yêu cầu doanh nghiệp xuất khẩu giảm giá, chia sẻ chi phí hoặc điều chỉnh sản lượng và quy cách đơn hàng.
Thái Lan và Trung Quốc cũng nằm trong nhóm chịu mức thuế bổ sung 12,5%, do đó lợi thế cạnh tranh giữa các nguồn cung chưa thay đổi quá lớn nếu chỉ xét riêng yếu tố thuế. Dù vậy, việc chi phí tăng lên vẫn có thể thu hẹp biên lợi nhuận vốn đã chịu sức ép của doanh nghiệp.
Ở chiều ngược lại, thị trường đang mở ra một số tín hiệu tích cực. Trong 6 tháng đầu năm, xuất khẩu cá ngừ sang Nga tăng 83%, Philippines tăng 31%, Ai Cập tăng 29% và Israel tăng 17%. Các thị trường thuộc CPTPP tăng 6%, trong khi khu vực Trung Đông tăng 12%.
Đây có thể là những điểm tựa quan trọng để giảm mức độ phụ thuộc vào một vài thị trường lớn. Tuy nhiên, mở rộng thị trường không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể dễ dàng thay thế đơn hàng từ Hoa Kỳ hoặc EU. Mỗi thị trường đều có yêu cầu riêng về chất lượng, giá cả, truy xuất, nguồn gốc và tính bền vững.
Tại EU, hoạt động xuất khẩu cá ngừ cũng đang chịu sức ép khi kiểm soát nhập khẩu được tăng cường. Trong khi đó, Indonesia được đánh giá có thể sở hữu thêm lợi thế thương mại tại thị trường này, khiến cuộc cạnh tranh giữa các nước cung ứng trở nên gay gắt hơn.
Thực tế, cá ngừ vẫn là một trong những nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của thủy sản Việt Nam. Năm 2024, kim ngạch đạt 989 triệu USD, tăng 17% so với năm trước, trước khi giảm 7% xuống còn 924 triệu USD trong năm 2025.
Các sản phẩm cá ngừ Việt Nam hiện đã có mặt tại hơn 100 thị trường. Tuy nhiên, Hoa Kỳ, EU, Trung Đông và các nước CPTPP vẫn chiếm khoảng 82-86% tổng kim ngạch. Điều đó cho thấy dư địa đa dạng hóa còn rất lớn nhưng đồng thời cũng phản ánh mức độ tập trung tương đối cao của ngành.
Một yếu tố khác ngày càng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường là yêu cầu về nguồn nguyên liệu bền vững. Việt Nam đang đẩy mạnh thực hiện các quy định chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) của EU, cùng các tiêu chuẩn quốc tế về khai thác và quản lý nguồn lợi thủy sản.
Đây không chỉ là yêu cầu để đáp ứng quy định nhập khẩu mà còn là điều kiện để ngành cá ngừ duy trì khả năng cạnh tranh lâu dài.
Với nguồn lợi cá ngừ tập trung chủ yếu ở vùng biển miền Trung và khu vực trung tâm Biển Đông, sản lượng khai thác hằng năm trên 200.000 tấn, Việt Nam có nền tảng nguyên liệu đáng kể để phát triển ngành chế biến.
Tuy nhiên, lợi thế về nguồn nguyên liệu sẽ không đủ nếu doanh nghiệp không kiểm soát tốt chất lượng, tính bền vững và khả năng đáp ứng yêu cầu của từng thị trường.
Cú tăng 31% trong tháng 6 vì thế là tín hiệu tích cực nhưng chưa phải lời khẳng định rằng xuất khẩu cá ngừ đã bước vào chu kỳ phục hồi mới. Trong bối cảnh thuế quan, cạnh tranh và tiêu chuẩn nhập khẩu cùng gia tăng, bài toán quan trọng hơn với doanh nghiệp là biến những tháng tăng trưởng ngắn hạn thành năng lực giữ đơn hàng dài hạn, đồng thời mở rộng thị trường và nâng giá trị sản phẩm thay vì phụ thuộc quá lớn vào một vài điểm đến.
Minh Thành (t/h)





















