Thành công bước lên băng chuyền sushi chỉ là khởi đầu. Với lợi thế không xương và giá cạnh tranh, cá tra Việt đang rộng cửa
Thành công bước lên băng chuyền sushi chỉ là khởi đầu. Với lợi thế không xương và giá cạnh tranh, cá tra Việt đang rộng cửa "phủ sóng" thị trường Nhật qua các sản phẩm chế biến sâu

Lần đầu tiên, một loại cá nuôi nước ngọt từ Đồng bằng sông Cửu Long vượt qua những định kiến khắt khe để trở thành nguyên liệu phủ (topping) cho món sushi – vốn được coi là quốc hồn quốc túy của xứ sở mặt trời mọc.

Vượt qua "bức tường lửa" định kiến và rào cản kỹ thuật khắt khe

Thành công của con cá tra tại thị trường Nhật Bản là câu chuyện về sự kiên trì phá vỡ các rào cản tâm lý sâu sắc. Người tiêu dùng Nhật vốn ưu tiên hải sản tự nhiên và thường hoài nghi các loại cá nuôi nhập khẩu. Để thay đổi điều này, các doanh nghiệp Việt Nam như Công ty Cổ phần XNK Thủy sản Bến Tre (ABT) đã phải thiết lập những tiêu chuẩn sản xuất chưa từng có tiền lệ. Cá tra chuẩn sushi đòi hỏi quy trình nuôi sạch tuyệt đối để triệt tiêu hoàn toàn mùi bùn, đồng thời phải đáp ứng các chỉ số vi sinh an toàn ở mức "không khoan nhượng".

Tiêu chuẩn kỹ thuật của Nhật Bản khắt khe gấp nhiều lần so với các thị trường khó tính khác trên thế giới. Đơn cử như với dư lượng kháng sinh, trong khi Liên minh châu Âu (EU) cho phép mức 100 ppb thì Nhật Bản chỉ áp dụng giới hạn 10 ppb, tức là khắt khe gấp 10 lần. Đặc biệt, chỉ số tổng khuẩn hiếu khí (TPC) của dòng sản phẩm ăn sống này phải thấp hơn 100 lần so với cá tra phi lê thông thường. Việc vượt qua những "khe cửa hẹp" này chính là minh chứng sống động cho thấy nông sản Việt hoàn toàn đủ sức chinh phục những hàng rào kỹ thuật cao nhất thế giới để khẳng định đẳng cấp trên bản đồ ẩm thực toàn cầu.

Lợi thế chiến lược và dư địa phát triển tại thị trường 15 tỷ USD

Trong bối cảnh kinh tế Nhật Bản chịu áp lực từ lạm phát và sự khan hiếm các nguồn cá thịt trắng truyền thống như cá minh thái hay cá tuyết, cá tra Việt Nam xuất hiện như một giải pháp thay thế hoàn hảo. Với lợi thế nguồn cung ổn định quanh năm, khả năng truy xuất nguồn gốc và mức giá chỉ bằng khoảng 1/3 so với các loại cá biển đánh bắt tự nhiên, kim ngạch xuất khẩu cá tra sang Nhật đã tăng trưởng vượt bậc, đạt trên 40 triệu USD vào năm 2025. Nhật Bản hiện đóng vai trò là "mỏ neo" giá trị khi chấp nhận mức giá nhập khẩu trung bình cao cho các sản phẩm chế biến sâu, giúp doanh nghiệp Việt tối ưu hóa biên lợi nhuận.

Xu hướng tiêu dùng tại Nhật Bản đang dịch chuyển mạnh mẽ sang các sản phẩm tiện lợi, không xương và dễ chế biến để phù hợp với lối sống bận rộn và dân số già hóa. Đây chính là cơ hội vàng để các doanh nghiệp Việt Nam đẩy mạnh các dòng sản phẩm "may đo" riêng cho người Nhật như cá tra giả lươn (Kabayaki), cá tẩm bột (Karaage) hay các set nguyên liệu cho hộp cơm Bento. Dù cái tên "cá tra" đôi khi vẫn được các nhà hàng khéo léo thay thế bằng các tên thương mại khác để tránh định kiến cá da trơn, nhưng chất lượng thịt trắng mịn và hương vị hài hòa của sản phẩm đã thực sự chinh phục được khẩu vị tinh tế của khách hàng xứ Phù Tang. Duy trì phong độ chất lượng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về dư lượng sẽ là chìa khóa để con cá tra Việt Nam giữ vững vị thế và tiếp tục lan tỏa mạnh mẽ hơn trên thị trường quốc tế.

Tâm An