Để đánh giá chất lượng cải cách, cần sự tham gia độc lập và khách quan của các chủ thể chịu tác động trực tiếp là nhà đầu tư và doanh nghiệp
Để đánh giá chất lượng cải cách, cần sự tham gia độc lập và khách quan của các chủ thể chịu tác động trực tiếp là nhà đầu tư và doanh nghiệp

Những con số ấn tượng và mục tiêu chiến lược

Quá trình thực thi các Nghị quyết này được dự báo sẽ tạo ra cú hích lớn khi cắt giảm hơn 50% thời gian và chi phí tuân thủ cho các đối tượng chịu tác động. Cụ thể, 184 thủ tục sẽ bị bãi bỏ, 134 thủ tục được phân cấp về địa phương và 349 thủ tục khác được đơn giản hóa. Đặc biệt, trong lĩnh vực ĐKKD, 890 điều kiện đã bị bãi bỏ, cho thấy một tinh thần cải cách không khoan nhượng đối với những quy định chồng chéo, lỗi thời.

Ngay đầu tháng 5/2026, Thủ tướng Chính phủ tiếp tục chỉ đạo tập trung rà soát 4 lĩnh vực "nóng", có tác động sâu rộng đến cộng đồng đầu tư bao gồm: Phòng cháy chữa cháy; thành lập và hoạt động khu/cụm công nghiệp; đánh giá tác động môi trường (ĐTM); và cấp phép xây dựng. Động thái này bám sát tinh thần Kết luận số 18-KL/TW của Hội nghị Trung ương 2 (khóa XIV), hướng tới mục tiêu đưa môi trường kinh doanh Việt Nam lọt vào nhóm 3 nước dẫn đầu ASEAN và nhóm 30 quốc gia hàng đầu thế giới vào năm 2028.

Hiện thực hóa khát vọng tăng trưởng "hai con số"

Cải cách thể chế không chỉ là yêu cầu hành chính mà là trụ cột quyết định để thực hiện thắng lợi mục tiêu tăng trưởng "2 con số". Trung ương đã đặt ra những yêu cầu rất cụ thể: cắt giảm thêm 30% ngành nghề kinh doanh có điều kiện; xóa bỏ 100% điều kiện kinh doanh không cần thiết và cấp Bộ chỉ thực hiện không quá 30% tổng số TTHC thuộc lĩnh vực quản lý.

Việc tập trung vào những "điểm nghẽn" kinh niên giúp giảm thiểu chi phí gia nhập thị trường, tạo lập một môi trường kinh doanh minh bạch và thông thoáng. Đây là giải pháp ngắn nhất để giải phóng năng lực sáng tạo của doanh nghiệp, biến các nguồn lực tiềm năng thành động lực phát triển kinh tế thực thụ.

Để cải cách đi vào thực chất cần những cái nhìn đa chiều

Dù những kết quả đạt được là rất đáng ghi nhận, song để tiến trình này đem lại hiệu quả thực tế, cần nhận diện rõ những thách thức trong khâu thực thi. Một câu hỏi lớn đặt ra là liệu việc cắt giảm có thực chất hay chỉ là sự thay đổi về câu chữ, tích hợp cơ học các quy định? Việc chuyển từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm" cần một cơ chế giám sát chặt chẽ, tránh tình trạng điều kiện kinh doanh bị "biến tướng" dưới hình thức các quy chuẩn kỹ thuật phức tạp hơn.

Để đánh giá chất lượng cải cách, cần sự tham gia độc lập và khách quan của các chủ thể chịu tác động trực tiếp là nhà đầu tư và doanh nghiệp. Tiếng nói của họ sẽ là thước đo chính xác nhất cho việc liệu các rào cản đã thực sự được gỡ bỏ hay chưa.

Trong bối cảnh mới, nâng cao chất lượng quy định về điều kiện kinh doanh phải là nhiệm vụ thường xuyên, liên tục. Sự vào cuộc đồng bộ ở tất cả các lĩnh vực, đi kèm với cơ chế theo dõi và điều chỉnh kịp thời, sẽ là chìa khóa để Việt Nam hiện thực hóa khát vọng trở thành một trong những điểm đến đầu tư hấp dẫn nhất khu vực và thế giới. Việc khơi thông động lực từ doanh nghiệp chính là nhân tố quyết định để bảo đảm sự tăng trưởng cao và bền vững trong tương lai.

Tâm An