Tại Hội thảo “Lộ trình Niêm yết cho Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam”, ông Thomas Nguyễn, Giám đốc Thị trường Nước ngoài, Công ty CP Chứng khoán SSI, cho rằng các ước tính về dòng vốn có thể vào Việt Nam sau nâng hạng hiện còn khá thận trọng.

Theo SSI Research, sau kỳ rà soát tháng 8/2026, tỷ trọng Việt Nam trong FTSE Emerging All Cap Index tăng lên khoảng 0,49-0,50%. Dựa trên quy mô tài sản của các quỹ Vanguard tham chiếu các bộ chỉ số FTSE, lượng vốn ETF mới có khả năng phân bổ vào cổ phiếu Việt Nam được ước tính khoảng 2,21 tỷ USD trong vòng 12 tháng.

Tuy nhiên, theo ông Thomas, nếu chỉ nhìn vào lượng tiền từ các quỹ ETF thì chưa phản ánh đầy đủ khả năng dịch chuyển của dòng vốn quốc tế.

Nhà đầu tư tổ chức nước ngoài được kỳ vọng gia tăng hiện diện khi thị trường chứng khoán Việt Nam tiến gần hơn tới các chuẩn mực quốc tế.
Nhà đầu tư tổ chức nước ngoài được kỳ vọng gia tăng hiện diện khi thị trường chứng khoán Việt Nam tiến gần hơn tới các chuẩn mực quốc tế.

Từ ETF đến sự hiện diện lớn hơn của các định chế

Theo kịch bản cơ sở của SSI Research, khoảng 2,21 tỷ USD có thể được phân bổ thành 4 đợt trong 12 tháng, với tỷ lệ lần lượt 10%, 20%, 35% và 35%. Quy mô ước tính tương ứng khoảng 221 triệu USD vào tháng 9/2026, 442 triệu USD vào tháng 3/2027 và 773 triệu USD tại mỗi đợt tháng 6 và tháng 9/2027.

Trong khi đó, ông Thomas đưa ra một kịch bản cá nhân cao hơn. Ông cho rằng riêng dòng vốn liên quan đến Vanguard có thể đạt khoảng 3 tỷ USD. Nếu tính thêm dòng tiền từ các quỹ chủ động khi Việt Nam được đưa vào nhóm thị trường mới nổi, tổng dòng vốn vào thị trường trong 12 tháng tới có thể lên tới khoảng 10 tỷ USD.

Đáng chú ý, ông Thomas nhấn mạnh đây là nhận định cá nhân, không phải dự báo chính thức của SSI Research.

Sự khác biệt giữa hai con số cho thấy quy mô dòng vốn thực tế vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ cách các quỹ phân bổ tài sản, quy mô tài sản quản lý đến chiến lược của từng nhóm nhà đầu tư. Dòng tiền thụ động có thể được xác định tương đối rõ hơn theo cơ chế mô phỏng chỉ số, trong khi dòng vốn chủ động phụ thuộc vào đánh giá riêng của từng quỹ về triển vọng doanh nghiệp và thị trường.

Theo ông Thomas, quy mô tài sản của các tổ chức quản lý quỹ quốc tế vẫn đang mở rộng. Vì vậy, nếu chỉ sử dụng quy mô tài sản tại một thời điểm để tính toán lượng vốn phân bổ cho Việt Nam, các ước tính có thể chưa phản ánh hết tiềm năng dòng tiền trong tương lai.

Nhưng tác động của quá trình nâng hạng không chỉ nằm ở việc thị trường nhận thêm bao nhiêu tỷ USD. Một thay đổi quan trọng khác là thành phần của dòng vốn đang dịch chuyển theo hướng có sự tham gia lớn hơn của các nhà đầu tư tổ chức.

Cải cách thị trường tạo nền cho dòng vốn dài hạn

Theo ông Thomas, tỷ trọng giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài đã tăng từ khoảng 7% năm 2021 lên khoảng 13% hiện nay; tỷ lệ thực tế có thể tiến gần 15% và hướng tới mốc 20%. Riêng tại SSI, khách hàng tổ chức hiện chiếm khoảng 30% hoạt động kinh doanh và tiếp tục tăng.

Diễn biến này cho thấy câu chuyện của thị trường Việt Nam đang dần vượt ra ngoài việc thu hút thêm dòng tiền ngắn hạn. Khi các quỹ thụ động, quỹ định lượng và quỹ chủ động cùng tham gia, yêu cầu về khả năng tiếp cận, thanh toán, minh bạch thông tin và chất lượng vận hành của thị trường cũng trở nên cao hơn.

Đây là lý do ông Thomas cho rằng những cải cách đi cùng quá trình nâng hạng có ý nghĩa lâu dài hơn bản thân con số dòng vốn. Cơ chế giao dịch không yêu cầu nhà đầu tư nước ngoài phải có đủ tiền trước khi đặt lệnh (non-prefunding), hệ thống công nghệ KRX và mô hình môi giới toàn cầu được kỳ vọng giúp giảm các rào cản trong quá trình giao dịch của các định chế quốc tế.

Nếu các thay đổi này vận hành hiệu quả, thị trường Việt Nam có thêm điều kiện để tiếp nhận các phương thức đầu tư đa dạng hơn, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào dòng tiền của một nhóm nhà đầu tư.

Ở góc độ doanh nghiệp, sự thay đổi về cấu trúc nhà đầu tư cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng quản trị, công bố thông tin và khả năng đáp ứng các chuẩn mực quốc tế. Đây đặc biệt là vấn đề đáng chú ý đối với các doanh nghiệp FDI đang cân nhắc niêm yết tại Việt Nam.

Vì vậy, con số 10 tỷ USD, nếu trở thành hiện thực, chỉ phản ánh một phần của quá trình. Điều đáng chú ý hơn là thị trường chứng khoán Việt Nam đang tìm cách chuyển từ một thị trường có dòng vốn ngoại tham gia sang một thị trường có khả năng trở thành điểm đến thường xuyên của các định chế đầu tư quốc tế.

Nâng hạng có thể là chất xúc tác ban đầu, nhưng mức độ kết nối lâu dài với dòng vốn toàn cầu sẽ phụ thuộc vào chất lượng cải cách, hạ tầng thị trường và khả năng đáp ứng ngày càng cao của chính các doanh nghiệp niêm yết.

Nam Sơn (t/h)